(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peixe
A1
Substantivo Masculino A1 Động vật học, Ẩm thực, Ngôn ngữ học

peixe

[ˈpɐjʃ(ə)]
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peixe" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal vertebrado aquático de sangue frio, com respiração branquial e corpo geralmente coberto de escamas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Động vật có xương sống, máu lạnh, không có chân, có mang và vây, sống hoàn toàn dưới nước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a comer peixe grelhado ao jantar."

    "Tôi đang ăn cá nướng vào bữa tối."

  • "O peixe vive na água."

    "Cá sống ở dưới nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bicho(sinh vật)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peixes
Os peixes nadam no oceano.
(Những con cá bơi trong đại dương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peixinho
Este peixinho é muito pequeno.
(Con cá nhỏ này rất bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)