(Top Banner Ad)
9
A1
Number A1 Toán học, Số học

9

UK: /naɪn/ • US: /naɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chín
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cardinal number equal to the sum of eight and one; one more than eight.

Vietnamese Meaning

Một số đếm bằng tổng của tám và một; nhiều hơn tám một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scored nine points in the game."

    "Cô ấy đã ghi được chín điểm trong trận đấu."

  • "There are nine planets in the solar system (considering Pluto a dwarf planet)."

    "Có chín hành tinh trong hệ mặt trời (nếu xem Sao Diêm Vương là hành tinh lùn)."

  • "The product of three and three is nine."

    "Tích của ba và ba là chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun (Ordinal) ninth Thứ chín
Noun ninety Chín mươi (90)
Noun (Plural) the nines Mức độ hoàn hảo cao nhất (chỉ dùng trong thành ngữ)
Adjective nineteen Mười chín (19)

Related Words

Subject Area

Toán học, Số học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁néwn̥
Proto-Germanic
*newun
Old English
niġon
Modern English
nine (9)

Nguồn Gốc Số Học

Giống như nhiều số cơ bản khác, từ 'nine' có nguồn gốc rất sâu xa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Tổ tiên chung của Châu Âu (PIE). Người Hy Lạp cổ đại gọi nó là 'ennea' và người La Mã gọi là 'novem'. Số chín luôn đóng vai trò là số đơn vị cao nhất trước khi chuyển sang hàng chục.

Usage Note

Số 9 là một số nguyên. Nó thường được sử dụng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực khác. Nó cũng có thể biểu thị thứ tự, ví dụ như trong 'the 9th of May'. Trong văn hóa, số 9 đôi khi mang ý nghĩa đặc biệt, tùy thuộc vào từng nền văn hóa cụ thể (ví dụ, trong một số nền văn hóa châu Á, số 9 được coi là may mắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Time and Schedules
  • nine the 9 o’clock news
    (Bản tin lúc 9 giờ)
  • nine from nine to five
    (Làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (chỉ giờ làm việc hành chính))
Measurement and Quantity
  • nine nine years old
    (Chín tuổi)
  • nine nine miles away
    (Cách đó chín dặm)
Probability and Results
  • nine nine out of ten
    (Chín trên mười (gần như tuyệt đối))

Idioms

  • Dressed to the nines

    Ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, bảnh bao, hoàn hảo.

    "She was dressed to the nines for the wedding reception."

    (Cô ấy ăn mặc cực kỳ lộng lẫy cho buổi tiệc cưới.)

  • On cloud nine

    Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ.

    "Since getting the promotion, he’s been on cloud nine."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy cảm thấy vô cùng sung sướng.)

  • A cat has nine lives

    Mèo có chín mạng (ý chỉ một người hoặc vật rất khó bị tiêu diệt, có khả năng sống sót phi thường).

    "He survived three car accidents; he truly has nine lives."

    (Anh ấy sống sót qua ba vụ tai nạn xe hơi; anh ấy đúng là có chín mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

9

Number
Lật mặt

Một số đếm bằng tổng của tám và một; nhiều hơn tám một đơn vị.

"She scored nine points in the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "9".

Số Học Bí Ẩn và Sự Hoàn Thành

Trong số học phương Tây, 9 là số đơn vị cuối cùng và thường được coi là biểu tượng của sự hoàn thành, kết thúc một chu kỳ, hoặc trí tuệ. Trong nhiều nền văn hóa, nó là một 'số thánh' (holy number).

Chín Nàng Thơ Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, có chín Nàng Thơ (Muses) cai quản các lĩnh vực sáng tạo và nghệ thuật khác nhau. Điều này đã củng cố vai trò của số 9 trong văn học và nghệ thuật phương Tây.