9
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số đếm bằng tổng của tám và một; nhiều hơn tám một đơn vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She scored nine points in the game."
"Cô ấy đã ghi được chín điểm trong trận đấu."
-
"There are nine planets in the solar system (considering Pluto a dwarf planet)."
"Có chín hành tinh trong hệ mặt trời (nếu xem Sao Diêm Vương là hành tinh lùn)."
-
"The product of three and three is nine."
"Tích của ba và ba là chín."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số 9 là một số nguyên. Nó thường được sử dụng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực khác. Nó cũng có thể biểu thị thứ tự, ví dụ như trong 'the 9th of May'. Trong văn hóa, số 9 đôi khi mang ý nghĩa đặc biệt, tùy thuộc vào từng nền văn hóa cụ thể (ví dụ, trong một số nền văn hóa châu Á, số 9 được coi là may mắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nine the 9 o’clock news (Bản tin lúc 9 giờ)
-
nine from nine to five (Làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (chỉ giờ làm việc hành chính))
-
nine nine years old (Chín tuổi)
-
nine nine miles away (Cách đó chín dặm)
-
nine nine out of ten (Chín trên mười (gần như tuyệt đối))
Idioms
-
Dressed to the nines
Ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, bảnh bao, hoàn hảo.
"She was dressed to the nines for the wedding reception."
(Cô ấy ăn mặc cực kỳ lộng lẫy cho buổi tiệc cưới.)
-
On cloud nine
Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ.
"Since getting the promotion, he’s been on cloud nine."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ấy cảm thấy vô cùng sung sướng.)
-
A cat has nine lives
Mèo có chín mạng (ý chỉ một người hoặc vật rất khó bị tiêu diệt, có khả năng sống sót phi thường).
"He survived three car accidents; he truly has nine lives."
(Anh ấy sống sót qua ba vụ tai nạn xe hơi; anh ấy đúng là có chín mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
9
NumberMột số đếm bằng tổng của tám và một; nhiều hơn tám một đơn vị.
"She scored nine points in the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "9".
