a lot of resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large quantity or number of things, specifically referring to resources.
Vietnamese Meaning
Rất nhiều nguồn lực, tài nguyên, vật tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a lot of resources to invest in new technologies."
"Công ty có rất nhiều nguồn lực để đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"The project requires a lot of resources to be successful."
"Dự án đòi hỏi rất nhiều nguồn lực để thành công."
-
"Our school has a lot of resources available for students."
"Trường của chúng tôi có rất nhiều nguồn lực dành cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, tài giỏi, có nhiều tài nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"A lot of" được dùng để chỉ số lượng lớn của một cái gì đó. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Cần phân biệt với "allot", là một động từ mang nghĩa "phân bổ". Khi sử dụng, "resources" là danh từ số nhiều, chỉ các loại tài nguyên khác nhau, không phải là một khối tài nguyên duy nhất.
Prepositions
Giới từ "of" được sử dụng để kết nối "a lot" với các nguồn lực được đề cập. Nó cho biết "a lot" thuộc về các "resources".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vast vast a lot of resources (vô vàn tài nguyên)
-
Limited limited a lot of resources (hạn chế tài nguyên)
-
Natural natural a lot of resources (rất nhiều tài nguyên thiên nhiên)
-
Allocate allocate a lot of resources (phân bổ rất nhiều nguồn lực)
-
Require require a lot of resources (đòi hỏi rất nhiều nguồn lực)
-
Devote devote a lot of resources (dành rất nhiều nguồn lực)
Idioms
-
Throw money at a problem
Dùng tiền bạc để giải quyết vấn đề (thường là một cách không hiệu quả)
"They're just throwing money at the problem instead of addressing the root causes. They have a lot of resources to do so."
(Họ chỉ đang vung tiền vào vấn đề thay vì giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Họ có rất nhiều nguồn lực để làm điều đó.)
-
At one's disposal
Có sẵn để sử dụng, tùy ý sử dụng
"With a lot of resources at your disposal, you should be able to complete the project quickly."
(Với rất nhiều tài nguyên tùy ý sử dụng, bạn sẽ có thể hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a lot of resources
Cụm từRất nhiều nguồn lực, tài nguyên, vật tư.
"The company has a lot of resources to invest in new technologies."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team should have a lot of resources to complete the task efficiently. |
Đội dự án nên có nhiều nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The small company might not have a lot of resources to compete with larger corporations. |
Công ty nhỏ có thể không có nhiều nguồn lực để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn. |
| Nghi vấn | Could the library have a lot of resources for students researching various topics? |
Liệu thư viện có nhiều nguồn lực cho sinh viên nghiên cứu các chủ đề khác nhau không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' a lot of resources helped them complete the project successfully. |
Rất nhiều nguồn lực của học sinh đã giúp họ hoàn thành dự án thành công. |
| Phủ định | The company's a lot of resources weren't enough to overcome the financial crisis. |
Rất nhiều nguồn lực của công ty không đủ để vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính. |
| Nghi vấn | Were the schools' a lot of resources allocated fairly among all the departments? |
Liệu rất nhiều nguồn lực của các trường học có được phân bổ công bằng giữa tất cả các phòng ban không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot of resources".
