(Top Banner Ad)
a lot of resources
A2
Cụm từ A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

a lot of resources

UK: ə ˈlɒt əv ˈriːsɔːsɪz • US: ə ˈlɑːt əv ˈriːsɔːrsɪz

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều nguồn lực nhiều tài nguyên vô số nguồn lực dồi dào nguồn lực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or number of things, specifically referring to resources.

Vietnamese Meaning

Rất nhiều nguồn lực, tài nguyên, vật tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a lot of resources to invest in new technologies."

    "Công ty có rất nhiều nguồn lực để đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "The project requires a lot of resources to be successful."

    "Dự án đòi hỏi rất nhiều nguồn lực để thành công."

  • "Our school has a lot of resources available for students."

    "Trường của chúng tôi có rất nhiều nguồn lực dành cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, tài giỏi, có nhiều tài nguyên

Synonyms

plenty of resources (nhiều nguồn lực)abundance of resources (dồi dào nguồn lực)wealth of resources (giàu nguồn lực)a great deal of resources (rất nhiều nguồn lực)

Antonyms

a few resources (một vài nguồn lực)lack of resources (thiếu nguồn lực)shortage of resources (khan hiếm nguồn lực)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'resources'

Từ 'resources' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resourse', có nghĩa là 'sự trợ giúp, cứu trợ'. Tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Latinh 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy, xuất hiện trở lại'. Ý tưởng cốt lõi là một cái gì đó có sẵn để sử dụng khi cần thiết.

Usage Note

"A lot of" được dùng để chỉ số lượng lớn của một cái gì đó. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Cần phân biệt với "allot", là một động từ mang nghĩa "phân bổ". Khi sử dụng, "resources" là danh từ số nhiều, chỉ các loại tài nguyên khác nhau, không phải là một khối tài nguyên duy nhất.

Prepositions

of

Giới từ "of" được sử dụng để kết nối "a lot" với các nguồn lực được đề cập. Nó cho biết "a lot" thuộc về các "resources".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a lot of resources
  • Vast vast a lot of resources
    (vô vàn tài nguyên)
  • Limited limited a lot of resources
    (hạn chế tài nguyên)
  • Natural natural a lot of resources
    (rất nhiều tài nguyên thiên nhiên)
Verb + a lot of resources
  • Allocate allocate a lot of resources
    (phân bổ rất nhiều nguồn lực)
  • Require require a lot of resources
    (đòi hỏi rất nhiều nguồn lực)
  • Devote devote a lot of resources
    (dành rất nhiều nguồn lực)

Idioms

  • Throw money at a problem

    Dùng tiền bạc để giải quyết vấn đề (thường là một cách không hiệu quả)

    "They're just throwing money at the problem instead of addressing the root causes. They have a lot of resources to do so."

    (Họ chỉ đang vung tiền vào vấn đề thay vì giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Họ có rất nhiều nguồn lực để làm điều đó.)

  • At one's disposal

    Có sẵn để sử dụng, tùy ý sử dụng

    "With a lot of resources at your disposal, you should be able to complete the project quickly."

    (Với rất nhiều tài nguyên tùy ý sử dụng, bạn sẽ có thể hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a lot of resources

Cụm từ
Lật mặt

Rất nhiều nguồn lực, tài nguyên, vật tư.

"The company has a lot of resources to invest in new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team should have a lot of resources to complete the task efficiently.
Đội dự án nên có nhiều nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phủ định
The small company might not have a lot of resources to compete with larger corporations.
Công ty nhỏ có thể không có nhiều nguồn lực để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.
Nghi vấn
Could the library have a lot of resources for students researching various topics?
Liệu thư viện có nhiều nguồn lực cho sinh viên nghiên cứu các chủ đề khác nhau không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' a lot of resources helped them complete the project successfully.
Rất nhiều nguồn lực của học sinh đã giúp họ hoàn thành dự án thành công.
Phủ định
The company's a lot of resources weren't enough to overcome the financial crisis.
Rất nhiều nguồn lực của công ty không đủ để vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính.
Nghi vấn
Were the schools' a lot of resources allocated fairly among all the departments?
Liệu rất nhiều nguồn lực của các trường học có được phân bổ công bằng giữa tất cả các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot of resources".

Tầm quan trọng của tài nguyên trong xã hội

Trong xã hội phương Tây, việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên (như tiền bạc, năng lượng, và nhân lực) thường được coi là yếu tố then chốt để đạt được thành công và thịnh vượng. Các công ty và tổ chức thường đầu tư rất nhiều vào việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên của họ.