(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ a minor detail
B1

a minor detail

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết nhỏ chi tiết không đáng kể chi tiết vụn vặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'A minor detail'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chi tiết không quan trọng hoặc không đáng kể của một điều gì đó.

Definition (English Meaning)

An unimportant or insignificant fact or aspect of something.

Ví dụ Thực tế với 'A minor detail'

  • "The error was a minor detail and didn't affect the overall result."

    "Lỗi này chỉ là một chi tiết nhỏ và không ảnh hưởng đến kết quả chung."

  • "Don't worry about that; it's just a minor detail."

    "Đừng lo lắng về điều đó; nó chỉ là một chi tiết nhỏ thôi."

  • "He got bogged down in minor details and missed the big picture."

    "Anh ấy sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt và bỏ lỡ bức tranh lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'A minor detail'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

major detail(chi tiết quan trọng)
significant detail(chi tiết đáng kể)
crucial detail(chi tiết cốt yếu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'A minor detail'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một chi tiết cụ thể không có tác động đáng kể đến toàn bộ vấn đề hoặc tình huống. Nó đối lập với những chi tiết quan trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'A minor detail'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)