abandon each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop supporting or helping someone, especially someone you have a responsibility for.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi nhau; chấm dứt việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là những người mà bạn có trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In times of crisis, they abandoned each other, revealing the fragility of their friendship."
"Vào thời điểm khủng hoảng, họ đã bỏ rơi nhau, bộc lộ sự mong manh trong tình bạn của họ."
-
"The sailors abandoned each other when the ship sank."
"Các thủy thủ đã bỏ rơi nhau khi con tàu chìm."
-
"They promised never to abandon each other, no matter what happened."
"Họ hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi nhau, bất kể điều gì xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abandon | từ bỏ, bỏ rơi |
| Noun | abandonment | sự từ bỏ, sự bỏ rơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phản bội, sự thiếu trách nhiệm hoặc sự tuyệt vọng trong mối quan hệ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tan vỡ trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè, hoặc đồng nghiệp. Khác với 'leave each other', 'abandon each other' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc cắt đứt hoàn toàn, không có ý định quay lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agree to abandon each other (đồng ý từ bỏ nhau)
-
vow never to abandon each other (thề không bao giờ từ bỏ nhau)
-
promise to abandon each other in difficult times (hứa sẽ bỏ rơi nhau trong lúc khó khăn)
-
likely to abandon each other (có khả năng từ bỏ nhau)
-
destined to abandon each other (định mệnh phải từ bỏ nhau)
Idioms
-
sink or swim (together)
cùng nhau vượt qua khó khăn (hoặc cùng nhau thất bại)
"We're in this project together; we sink or swim."
(Chúng ta cùng nhau thực hiện dự án này; cùng thành công hoặc cùng thất bại.)
-
leave someone in the lurch
bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn
"He left me in the lurch when I needed him most."
(Anh ấy bỏ rơi tôi khi tôi cần anh ấy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abandon each other
Động từ (cụm động từ)Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi nhau; chấm dứt việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là những người mà bạn có trách nhiệm.
"In times of crisis, they abandoned each other, revealing the fragility of their friendship."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is crucial for soldiers not to abandon each other on the battlefield. |
Điều quan trọng là những người lính không được bỏ rơi nhau trên chiến trường. |
| Phủ định | It's unacceptable not to abandon each other in times of crisis. |
Việc không được bỏ rơi nhau trong thời điểm khủng hoảng là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Is it right to abandon each other when facing adversity? |
Có đúng khi bỏ rơi nhau khi đối mặt với nghịch cảnh không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be abandoning each other in their time of need, which is truly heartbreaking. |
Họ sẽ bỏ rơi nhau trong lúc khó khăn, điều này thật sự đau lòng. |
| Phủ định | We won't be abandoning each other, no matter how tough the situation gets. |
Chúng ta sẽ không bỏ rơi nhau, dù tình hình có khó khăn đến đâu. |
| Nghi vấn | Will they be abandoning each other when the going gets tough? |
Liệu họ có bỏ rơi nhau khi mọi chuyện trở nên khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon each other".
