(Top Banner Ad)
abandon each other
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học

abandon each other

UK: /əˈbændən/ • US: /əˈbændən/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi nhau ruồng bỏ nhau từ bỏ nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop supporting or helping someone, especially someone you have a responsibility for.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi nhau; chấm dứt việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là những người mà bạn có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In times of crisis, they abandoned each other, revealing the fragility of their friendship."

    "Vào thời điểm khủng hoảng, họ đã bỏ rơi nhau, bộc lộ sự mong manh trong tình bạn của họ."

  • "The sailors abandoned each other when the ship sank."

    "Các thủy thủ đã bỏ rơi nhau khi con tàu chìm."

  • "They promised never to abandon each other, no matter what happened."

    "Họ hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi nhau, bất kể điều gì xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Câu chuyện về sự 'abandon'

Mặc dù cụm từ 'abandon each other' không có một lịch sử hình thành phức tạp như một số từ đơn lẻ, nhưng nó lại mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về sự từ bỏ và cô đơn. Hãy tưởng tượng một con thuyền bị bỏ lại giữa biển khơi, hoặc một người bạn bị bỏ rơi trong lúc khó khăn. 'Abandon each other' diễn tả sự đau khổ và mất mát khi những người thân thiết không còn bên cạnh nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phản bội, sự thiếu trách nhiệm hoặc sự tuyệt vọng trong mối quan hệ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tan vỡ trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè, hoặc đồng nghiệp. Khác với 'leave each other', 'abandon each other' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc cắt đứt hoàn toàn, không có ý định quay lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abandon each other
  • agree to abandon each other
    (đồng ý từ bỏ nhau)
  • vow never to abandon each other
    (thề không bao giờ từ bỏ nhau)
  • promise to abandon each other in difficult times
    (hứa sẽ bỏ rơi nhau trong lúc khó khăn)
Adjective + abandon each other
  • likely to abandon each other
    (có khả năng từ bỏ nhau)
  • destined to abandon each other
    (định mệnh phải từ bỏ nhau)

Idioms

  • sink or swim (together)

    cùng nhau vượt qua khó khăn (hoặc cùng nhau thất bại)

    "We're in this project together; we sink or swim."

    (Chúng ta cùng nhau thực hiện dự án này; cùng thành công hoặc cùng thất bại.)

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn

    "He left me in the lurch when I needed him most."

    (Anh ấy bỏ rơi tôi khi tôi cần anh ấy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandon each other

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi nhau; chấm dứt việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là những người mà bạn có trách nhiệm.

"In times of crisis, they abandoned each other, revealing the fragility of their friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial for soldiers not to abandon each other on the battlefield.
Điều quan trọng là những người lính không được bỏ rơi nhau trên chiến trường.
Phủ định
It's unacceptable not to abandon each other in times of crisis.
Việc không được bỏ rơi nhau trong thời điểm khủng hoảng là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is it right to abandon each other when facing adversity?
Có đúng khi bỏ rơi nhau khi đối mặt với nghịch cảnh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be abandoning each other in their time of need, which is truly heartbreaking.
Họ sẽ bỏ rơi nhau trong lúc khó khăn, điều này thật sự đau lòng.
Phủ định
We won't be abandoning each other, no matter how tough the situation gets.
Chúng ta sẽ không bỏ rơi nhau, dù tình hình có khó khăn đến đâu.
Nghi vấn
Will they be abandoning each other when the going gets tough?
Liệu họ có bỏ rơi nhau khi mọi chuyện trở nên khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon each other".

Giá trị của lòng trung thành trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, lòng trung thành và sự gắn bó trong gia đình và cộng đồng được đánh giá rất cao. Việc 'abandon each other' thường bị coi là một hành động đáng lên án, đặc biệt là trong những lúc khó khăn. Tinh thần 'lá lành đùm lá rách' thể hiện rõ sự tương trợ và giúp đỡ lẫn nhau, trái ngược với việc bỏ rơi người khác.