(Top Banner Ad)
betray each other
B2
Động từ (trong cụm động từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

betray each other

UK: /bɪˈtreɪ/ • US: /bɪˈtreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phản bội lẫn nhau lừa dối nhau đâm sau lưng nhau chơi xỏ lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be disloyal to each other; to reveal confidential information about each other; to fail to keep a promise to each other; to deceive each other.

Vietnamese Meaning

Phản bội lẫn nhau; tiết lộ thông tin bí mật của nhau; không giữ lời hứa với nhau; lừa dối nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They vowed to always support each other, but eventually they betrayed each other's trust for personal gain."

    "Họ thề sẽ luôn ủng hộ lẫn nhau, nhưng cuối cùng họ đã phản bội lòng tin của nhau vì lợi ích cá nhân."

  • "The team members started betraying each other to climb the corporate ladder."

    "Các thành viên trong nhóm bắt đầu phản bội lẫn nhau để leo lên các nấc thang của công ty."

  • "In the game of politics, allies often betray each other for power."

    "Trong trò chơi chính trị, các đồng minh thường phản bội lẫn nhau vì quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb betray phản bội, phụ lòng, tiết lộ (bí mật)
Noun betrayal sự phản bội
Noun (person) betrayer kẻ phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trādere
Old French
traïr
Middle English
betrayen

Từ 'Giao Nộp' đến 'Phản Bội'

Gốc của từ 'betray' (phản bội) đến từ tiếng Latin 'trādere', có nghĩa là 'trao đi, giao nộp'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là giao nộp ai đó cho kẻ thù. Ví dụ kinh điển là việc Judas giao nộp Chúa Jesus. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển từ hành động cụ thể đó thành một khái niệm trừu tượng hơn về việc phá vỡ lòng tin, sự trung thành hoặc một lời hứa, không chỉ giới hạn trong bối cảnh chiến tranh hay xung đột.

Usage Note

Cụm "betray each other" nhấn mạnh sự phản bội hoặc không trung thực xảy ra giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường liên quan đến việc vi phạm lòng tin, làm tổn thương hoặc gây hại cho người khác. Khác với việc 'betray' một người riêng lẻ, cụm từ này nhấn mạnh đến mối quan hệ qua lại, tác động lẫn nhau giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + betray each other (Cách thức phản bội)
  • constantly betray each other
    (liên tục phản bội nhau)
  • repeatedly betray each other
    (phản bội nhau hết lần này đến lần khác)
  • secretly betray each other
    (bí mật phản bội nhau)
Verb Phrase (Nguyên nhân/hành động dẫn đến việc phản bội)
  • conspire to betray each other
    (âm mưu phản bội nhau)
  • are forced to betray each other
    (bị buộc phải phản bội nhau)
  • end up betraying each other
    (cuối cùng lại phản bội nhau)
  • for personal gain, they betray each other
    (vì lợi ích cá nhân, họ phản bội nhau)

Idioms

  • stab each other in the back

    đâm sau lưng nhau, lén lút làm hại hoặc phản bội nhau.

    "The two politicians smiled for the cameras, but everyone knew they were stabbing each other in the back to become the party leader."

    (Hai chính trị gia mỉm cười trước ống kính, nhưng ai cũng biết họ đang đâm sau lưng nhau để trở thành lãnh đạo đảng.)

  • a dog-eat-dog world

    thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì, kể cả phản bội nhau, để thành công.

    "In the fast-paced tech industry, it's a dog-eat-dog world where former partners often betray each other over a new idea."

    (Trong ngành công nghệ có nhịp độ nhanh, đó là một thế giới cá lớn nuốt cá bé, nơi các đối tác cũ thường phản bội nhau vì một ý tưởng mới.)

  • there is no honor among thieves

    không có danh dự giữa những kẻ trộm; nghĩa là những người vô đạo đức sẽ không ngần ngại phản bội lẫn nhau.

    "The criminals quickly betrayed each other to the police to get a lighter sentence. It proves there's no honor among thieves."

    (Những tên tội phạm đã nhanh chóng phản bội nhau và khai báo với cảnh sát để được giảm án. Điều đó chứng tỏ rằng không có danh dự gì giữa những kẻ gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betray each other

Động từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Phản bội lẫn nhau; tiết lộ thông tin bí mật của nhau; không giữ lời hứa với nhau; lừa dối nhau.

"They vowed to always support each other, but eventually they betrayed each other's trust for personal gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betray each other".

Thế Lưỡng Nan Của Tù Nhân (The Prisoner's Dilemma)

Đây là một khái niệm nổi tiếng trong lý thuyết trò chơi, mô tả tình huống mà hai cá nhân có thể không hợp tác với nhau dù việc đó mang lại lợi ích tốt nhất cho cả hai. Thay vào đó, vì lợi ích cá nhân và sự thiếu tin tưởng, họ chọn phản bội nhau, dẫn đến kết quả tồi tệ hơn cho cả hai. Ví dụ: hai tội phạm bị bắt, nếu cả hai im lặng, họ chỉ bị án nhẹ. Nhưng nếu một người tố cáo người kia, họ sẽ có xu hướng phản bội nhau để cố gắng được tự do, dù rủi ro là cả hai cùng nhận án nặng. Khái niệm này giải thích tâm lý đằng sau việc tại sao các đồng minh lại phản bội nhau.

Et tu, Brute? - Sự Phản Bội Trong Chính Trị và Văn Học

Câu nói 'Et tu, Brute?' (Cả ngươi nữa sao, Brutus?) là lời cuối cùng của Julius Caesar trong vở kịch của Shakespeare, khi ông nhận ra người bạn thân tín Brutus cũng là một trong những kẻ ám sát mình. Câu nói này đã trở thành biểu tượng cho cú sốc và nỗi đau tột cùng khi bị phản bội bởi người mình tin tưởng nhất. Chủ đề về các đồng minh chính trị phản bội lẫn nhau để tranh giành quyền lực là một mô-típ rất phổ biến trong văn học và phim ảnh phương Tây, phản ánh một thực tế tàn khốc của lịch sử.