betray each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be disloyal to each other; to reveal confidential information about each other; to fail to keep a promise to each other; to deceive each other.
Vietnamese Meaning
Phản bội lẫn nhau; tiết lộ thông tin bí mật của nhau; không giữ lời hứa với nhau; lừa dối nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They vowed to always support each other, but eventually they betrayed each other's trust for personal gain."
"Họ thề sẽ luôn ủng hộ lẫn nhau, nhưng cuối cùng họ đã phản bội lòng tin của nhau vì lợi ích cá nhân."
-
"The team members started betraying each other to climb the corporate ladder."
"Các thành viên trong nhóm bắt đầu phản bội lẫn nhau để leo lên các nấc thang của công ty."
-
"In the game of politics, allies often betray each other for power."
"Trong trò chơi chính trị, các đồng minh thường phản bội lẫn nhau vì quyền lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "betray each other" nhấn mạnh sự phản bội hoặc không trung thực xảy ra giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường liên quan đến việc vi phạm lòng tin, làm tổn thương hoặc gây hại cho người khác. Khác với việc 'betray' một người riêng lẻ, cụm từ này nhấn mạnh đến mối quan hệ qua lại, tác động lẫn nhau giữa các bên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly betray each other (liên tục phản bội nhau)
-
repeatedly betray each other (phản bội nhau hết lần này đến lần khác)
-
secretly betray each other (bí mật phản bội nhau)
-
conspire to betray each other (âm mưu phản bội nhau)
-
are forced to betray each other (bị buộc phải phản bội nhau)
-
end up betraying each other (cuối cùng lại phản bội nhau)
-
for personal gain, they betray each other (vì lợi ích cá nhân, họ phản bội nhau)
Idioms
-
stab each other in the back
đâm sau lưng nhau, lén lút làm hại hoặc phản bội nhau.
"The two politicians smiled for the cameras, but everyone knew they were stabbing each other in the back to become the party leader."
(Hai chính trị gia mỉm cười trước ống kính, nhưng ai cũng biết họ đang đâm sau lưng nhau để trở thành lãnh đạo đảng.)
-
a dog-eat-dog world
thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì, kể cả phản bội nhau, để thành công.
"In the fast-paced tech industry, it's a dog-eat-dog world where former partners often betray each other over a new idea."
(Trong ngành công nghệ có nhịp độ nhanh, đó là một thế giới cá lớn nuốt cá bé, nơi các đối tác cũ thường phản bội nhau vì một ý tưởng mới.)
-
there is no honor among thieves
không có danh dự giữa những kẻ trộm; nghĩa là những người vô đạo đức sẽ không ngần ngại phản bội lẫn nhau.
"The criminals quickly betrayed each other to the police to get a lighter sentence. It proves there's no honor among thieves."
(Những tên tội phạm đã nhanh chóng phản bội nhau và khai báo với cảnh sát để được giảm án. Điều đó chứng tỏ rằng không có danh dự gì giữa những kẻ gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
betray each other
Động từ (trong cụm động từ)Phản bội lẫn nhau; tiết lộ thông tin bí mật của nhau; không giữ lời hứa với nhau; lừa dối nhau.
"They vowed to always support each other, but eventually they betrayed each other's trust for personal gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betray each other".
