(Top Banner Ad)
stand by each other
B1
Verb (phrasal verb) B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

stand by each other

Nghĩa tiếng Việt

sát cánh bên nhau ủng hộ lẫn nhau hỗ trợ lẫn nhau luôn bên cạnh nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend someone, especially when they are in trouble.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt khi họ gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good friends stand by each other during difficult times."

    "Những người bạn tốt luôn sát cánh bên nhau trong những lúc khó khăn."

  • "We have to stand by each other in this crisis."

    "Chúng ta phải sát cánh bên nhau trong cuộc khủng hoảng này."

  • "The team stood by each other, even after the loss."

    "Cả đội đã sát cánh bên nhau, ngay cả sau thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, ủng hộ
Noun standing vị thế, uy tín, lập trường
Adjective steadfast kiên định, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Nguồn gốc của 'stand by each other'

Cụm từ 'stand by each other' mang ý nghĩa hỗ trợ và trung thành với nhau, có lẽ xuất phát từ nhu cầu cơ bản của con người là sự an toàn và đoàn kết trong cộng đồng. Trong lịch sử, việc sát cánh bên nhau đã giúp các bộ tộc và gia đình vượt qua khó khăn và nguy hiểm.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự đồng hành và giúp đỡ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn. Nó thể hiện một cam kết về sự trung thành và sẵn sàng có mặt khi người khác cần. Khác với 'support' (hỗ trợ) đơn thuần, 'stand by' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự sát cánh và bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand by each other
  • Always always stand by each other
    (luôn luôn sát cánh bên nhau)
  • Truly truly stand by each other
    (thực sự sát cánh bên nhau)
Verb + stand by each other
  • Promise to promise to stand by each other
    (hứa sẽ sát cánh bên nhau)
  • Try to try to stand by each other
    (cố gắng sát cánh bên nhau)

Idioms

  • Stand by someone

    Ủng hộ, bênh vực ai đó.

    "I will always stand by you, no matter what."

    (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn, bất kể điều gì xảy ra.)

  • Stand by your principles

    Giữ vững nguyên tắc của bạn.

    "It's important to stand by your principles, even when it's difficult."

    (Điều quan trọng là phải giữ vững nguyên tắc của bạn, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand by each other

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Ủng hộ, hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt khi họ gặp khó khăn.

"Good friends stand by each other during difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the crisis, they stood by each other.
Trong cuộc khủng hoảng, họ đã sát cánh bên nhau.
Phủ định
They didn't stand by each other when things got tough.
Họ đã không sát cánh bên nhau khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Will you stand by me no matter what?
Bạn sẽ luôn bên cạnh tôi dù có chuyện gì xảy ra chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They always stand by each other during difficult times.
Họ luôn sát cánh bên nhau trong những lúc khó khăn.
Phủ định
They don't always stand by each other, which sometimes leads to conflicts.
Họ không phải lúc nào cũng sát cánh bên nhau, điều này đôi khi dẫn đến xung đột.
Nghi vấn
Who will stand by each other when the company faces financial difficulties?
Ai sẽ sát cánh bên nhau khi công ty đối mặt với khó khăn tài chính?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be standing by each other during the difficult times.
Họ sẽ luôn bên cạnh nhau trong những lúc khó khăn.
Phủ định
They won't be standing by each other if one of them betrays the other.
Họ sẽ không bên cạnh nhau nếu một trong hai người phản bội người kia.
Nghi vấn
Will you be standing by each other no matter what happens?
Liệu các bạn có luôn bên cạnh nhau dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, they will have stood by each other through thick and thin.
Đến cuối năm, họ sẽ luôn sát cánh bên nhau vượt qua mọi khó khăn.
Phủ định
They won't have stood by each other if one of them had betrayed the other's trust.
Họ đã không sát cánh bên nhau nếu một trong hai người phản bội lòng tin của người kia.
Nghi vấn
Will they have stood by each other despite all the challenges they face?
Liệu họ có sát cánh bên nhau bất chấp tất cả những thử thách mà họ phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand by each other".

Tinh thần đồng đội

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'stand by each other' thể hiện tinh thần đồng đội và sự đoàn kết, đặc biệt quan trọng trong các hoạt động nhóm, thể thao hoặc công việc.

Giá trị gia đình

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc 'stand by each other' thường được coi là một giá trị cốt lõi trong gia đình, thể hiện sự yêu thương, bảo vệ và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.