(Top Banner Ad)
absolute reality
C1
Danh từ C1 Triết học, Siêu hình học, Nhận thức luận

absolute reality

UK: /ˈæbsəluːt riˈæləti/ • US: /ˈæbsəˌlut riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại tuyệt đối thực tại khách quan tuyệt đối bản chất tuyệt đối của thực tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of things as they actually exist, independent of observation or perception.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, độc lập với sự quan sát hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Philosophers have long debated whether we can ever truly know absolute reality."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận liệu chúng ta có thể thực sự biết được thực tại tuyệt đối hay không."

  • "The concept of absolute reality is central to many philosophical debates."

    "Khái niệm về thực tại tuyệt đối là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận triết học."

  • "Some argue that absolute reality is unknowable, while others believe it can be approached through reason and logic."

    "Một số người cho rằng thực tại tuyệt đối là không thể biết được, trong khi những người khác tin rằng nó có thể được tiếp cận thông qua lý trí và logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb Absolutely Một cách tuyệt đối, hoàn toàn
Noun Absolutism Chủ nghĩa tuyệt đối; sự chuyên chế
Verb Realize Nhận ra; thực hiện (một điều gì đó)
Adjective Real Thật, có thật (thuộc về thực tế)
Noun Realism Chủ nghĩa hiện thực

Synonyms

objective reality (thực tại khách quan)ultimate reality (thực tại tối thượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Siêu hình học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absolutus (past participle of absolvere)
Latin
realitas (from res, thing)
Middle English
absolut
English (17th Century)
reality
English (Modern/Philosophical)
absolute reality

Nguồn gốc của 'Tuyệt đối' (Absolute)

Từ 'absolute' (tuyệt đối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn tất' hoặc 'được giải phóng'. Khi ghép với 'reality', nó nhấn mạnh rằng thực tại này là hoàn chỉnh, không bị ràng buộc hay giới hạn bởi bất kỳ điều kiện hay góc nhìn chủ quan nào.

Sự hình thành của 'Thực tại' (Reality)

Từ 'reality' (thực tại) đến từ tiếng Latin 'res' (nghĩa là 'vật' hoặc 'sự việc'). Khái niệm này ban đầu chỉ đơn thuần là sự tồn tại của vật chất, nhưng khi được dùng trong triết học, đặc biệt khi kết hợp với 'absolute', nó nâng cấp ý nghĩa lên thành 'bản chất tối cao và không thay đổi của vũ trụ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học và siêu hình học để thảo luận về bản chất của thực tại, thường đối lập với thực tại chủ quan (subjective reality) hoặc thực tại được xây dựng (constructed reality). Nó nhấn mạnh một thực tại khách quan, bất biến, không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ, cảm xúc hoặc quan điểm của con người. Khác với 'objective reality' vốn nhấn mạnh tính khách quan, 'absolute reality' đi xa hơn, khẳng định tính tuyệt đối, hoàn toàn và không thể lay chuyển của thực tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute reality
  • Grasp Grasp absolute reality
    (Nắm bắt (hoặc hiểu được) thực tại tuyệt đối)
  • Seek Seek absolute reality
    (Tìm kiếm thực tại tuyệt đối)
  • Define Define absolute reality
    (Định nghĩa thực tại tuyệt đối)
Preposition + absolute reality
  • In Believing in absolute reality
    (Tin vào thực tại tuyệt đối)
  • Beyond Existing beyond absolute reality
    (Tồn tại vượt ra ngoài thực tại tuyệt đối)
Noun + of absolute reality
  • The nature The nature of absolute reality
    (Bản chất của thực tại tuyệt đối)
  • The concept The concept of absolute reality
    (Khái niệm về thực tại tuyệt đối)

Idioms

  • The search for absolute reality

    Sự tìm kiếm thực tại tuyệt đối (mục tiêu triết học hoặc tinh thần)

    "Many great thinkers throughout history were dedicated to the search for absolute reality."

    (Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại trong suốt lịch sử đã cống hiến cho sự tìm kiếm thực tại tuyệt đối.)

  • A glimpse of absolute reality

    Một cái nhìn thoáng qua về thực tại tuyệt đối (một khoảnh khắc nhận thức sâu sắc)

    "Through deep meditation, some people claim to achieve a glimpse of absolute reality."

    (Thông qua thiền định sâu sắc, một số người tuyên bố đạt được một cái nhìn thoáng qua về thực tại tuyệt đối.)

  • Independent of absolute reality

    Độc lập/không phụ thuộc vào thực tại tuyệt đối (thường dùng để mô tả ảo ảnh hoặc sự chủ quan)

    "Our immediate perceptions are often independent of absolute reality."

    (Những nhận thức tức thời của chúng ta thường độc lập với thực tại tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute reality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, độc lập với sự quan sát hoặc nhận thức.

"Philosophers have long debated whether we can ever truly know absolute reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she absolutely believed in absolute reality.
Cô ấy nói rằng cô ấy hoàn toàn tin vào thực tại tuyệt đối.
Phủ định
He told me that he did not absolutely deny the existence of absolute reality.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hoàn toàn phủ nhận sự tồn tại của thực tại tuyệt đối.
Nghi vấn
They asked if we absolutely needed to understand absolute reality.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thực sự cần hiểu thực tại tuyệt đối không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute reality".

Thực tại Tuyệt đối trong Triết học Siêu hình

Khái niệm 'absolute reality' (thực tại tuyệt đối) là nền tảng của Triết học Siêu hình (Metaphysics) phương Tây. Triết gia Plato đã đề xuất 'Thế giới Hình thức' (World of Forms) – nơi tồn tại các ý tưởng hoàn hảo và vĩnh cửu, được coi là thực tại tuyệt đối, trong khi thế giới vật chất mà chúng ta cảm nhận chỉ là sự phản chiếu không hoàn hảo.

Thực tại Tối cao trong Tôn giáo Phương Đông

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Hindu giáo (khái niệm Brahman) và một số trường phái Phật giáo (khái niệm Chân như/Pháp Thân), 'thực tại tuyệt đối' được coi là bản chất tối thượng, không giới hạn, vượt qua mọi ảo ảnh (Maya) và là mục tiêu cuối cùng của sự giác ngộ.