absolute reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of things as they actually exist, independent of observation or perception.
Vietnamese Meaning
Trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, độc lập với sự quan sát hoặc nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Philosophers have long debated whether we can ever truly know absolute reality."
"Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận liệu chúng ta có thể thực sự biết được thực tại tuyệt đối hay không."
-
"The concept of absolute reality is central to many philosophical debates."
"Khái niệm về thực tại tuyệt đối là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận triết học."
-
"Some argue that absolute reality is unknowable, while others believe it can be approached through reason and logic."
"Một số người cho rằng thực tại tuyệt đối là không thể biết được, trong khi những người khác tin rằng nó có thể được tiếp cận thông qua lý trí và logic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | Absolutely | Một cách tuyệt đối, hoàn toàn |
| Noun | Absolutism | Chủ nghĩa tuyệt đối; sự chuyên chế |
| Verb | Realize | Nhận ra; thực hiện (một điều gì đó) |
| Adjective | Real | Thật, có thật (thuộc về thực tế) |
| Noun | Realism | Chủ nghĩa hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học và siêu hình học để thảo luận về bản chất của thực tại, thường đối lập với thực tại chủ quan (subjective reality) hoặc thực tại được xây dựng (constructed reality). Nó nhấn mạnh một thực tại khách quan, bất biến, không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ, cảm xúc hoặc quan điểm của con người. Khác với 'objective reality' vốn nhấn mạnh tính khách quan, 'absolute reality' đi xa hơn, khẳng định tính tuyệt đối, hoàn toàn và không thể lay chuyển của thực tại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Grasp Grasp absolute reality (Nắm bắt (hoặc hiểu được) thực tại tuyệt đối)
-
Seek Seek absolute reality (Tìm kiếm thực tại tuyệt đối)
-
Define Define absolute reality (Định nghĩa thực tại tuyệt đối)
-
In Believing in absolute reality (Tin vào thực tại tuyệt đối)
-
Beyond Existing beyond absolute reality (Tồn tại vượt ra ngoài thực tại tuyệt đối)
-
The nature The nature of absolute reality (Bản chất của thực tại tuyệt đối)
-
The concept The concept of absolute reality (Khái niệm về thực tại tuyệt đối)
Idioms
-
The search for absolute reality
Sự tìm kiếm thực tại tuyệt đối (mục tiêu triết học hoặc tinh thần)
"Many great thinkers throughout history were dedicated to the search for absolute reality."
(Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại trong suốt lịch sử đã cống hiến cho sự tìm kiếm thực tại tuyệt đối.)
-
A glimpse of absolute reality
Một cái nhìn thoáng qua về thực tại tuyệt đối (một khoảnh khắc nhận thức sâu sắc)
"Through deep meditation, some people claim to achieve a glimpse of absolute reality."
(Thông qua thiền định sâu sắc, một số người tuyên bố đạt được một cái nhìn thoáng qua về thực tại tuyệt đối.)
-
Independent of absolute reality
Độc lập/không phụ thuộc vào thực tại tuyệt đối (thường dùng để mô tả ảo ảnh hoặc sự chủ quan)
"Our immediate perceptions are often independent of absolute reality."
(Những nhận thức tức thời của chúng ta thường độc lập với thực tại tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absolute reality
Danh từTrạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, độc lập với sự quan sát hoặc nhận thức.
"Philosophers have long debated whether we can ever truly know absolute reality."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she absolutely believed in absolute reality. |
Cô ấy nói rằng cô ấy hoàn toàn tin vào thực tại tuyệt đối. |
| Phủ định | He told me that he did not absolutely deny the existence of absolute reality. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hoàn toàn phủ nhận sự tồn tại của thực tại tuyệt đối. |
| Nghi vấn | They asked if we absolutely needed to understand absolute reality. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có thực sự cần hiểu thực tại tuyệt đối không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute reality".
