(Top Banner Ad)
abusive use
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Công nghệ, Xã hội

abusive use

UK: /əˈbjuːsɪv juːz/ • US: /əˈbjuːsɪv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng sử dụng sai mục đích một cách gây hại sử dụng bừa bãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The improper or excessive use of something, often in a way that causes harm or damage.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng không đúng cách hoặc quá mức một cái gì đó, thường theo cách gây hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of abusive use of customer data."

    "Công ty bị cáo buộc lạm dụng dữ liệu khách hàng."

  • "The report highlighted the abusive use of surveillance technology."

    "Báo cáo nhấn mạnh việc lạm dụng công nghệ giám sát."

  • "Abusive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

    "Lạm dụng thuốc kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to abuse lạm dụng, lăng mạ, ngược đãi
Noun abuse sự lạm dụng, sự lăng mạ, sự ngược đãi
Adjective abusive mang tính lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục
Adverb abusively một cách lạm dụng, một cách lăng mạ
Noun abuser người lạm dụng, người lăng mạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abuti ('ab-' (sai, lệch) + 'uti' (dùng)) -> 'dùng sai cách'
Old French
abuser
Middle English
abuse
Modern English
abusive use

Gốc gác của 'Dùng sai cách'

Cụm từ 'abusive use' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Abuse' đến từ 'abuti', là sự kết hợp của 'ab-' (nghĩa là 'sai', 'lệch khỏi') và 'uti' (nghĩa là 'dùng'). Do đó, về cơ bản, 'abusive use' có nghĩa đen là 'sử dụng một thứ gì đó sai cách hoặc sai mục đích', nhấn mạnh vào hành động đi chệch khỏi công dụng đúng đắn của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc lạm dụng quyền lực, lạm dụng chất gây nghiện, hoặc sử dụng sai mục đích một công cụ hoặc hệ thống. 'Abusive' nhấn mạnh tính chất gây hại hoặc lạm dụng của việc sử dụng. Nó khác với 'misuse' ở chỗ 'abusive' thường mang tính chất cố ý và gây hậu quả nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ ra đối tượng bị lạm dụng. Ví dụ: 'abusive use of power' (lạm dụng quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abusive use
  • prevent abusive use of data
    (ngăn chặn việc lạm dụng dữ liệu)
  • combat the abusive use of power
    (chống lại việc lạm dụng quyền lực)
  • report an abusive use of authority
    (báo cáo một hành vi lạm dụng chức quyền)
  • tackle the abusive use of pesticides
    (giải quyết vấn nạn lạm dụng thuốc trừ sâu)
Adjective + abusive use
  • widespread abusive use of alcohol
    (việc lạm dụng rượu bia tràn lan)
  • systematic abusive use of state resources
    (việc lạm dụng tài nguyên nhà nước có hệ thống)
  • potential abusive use of the technology
    (nguy cơ lạm dụng công nghệ)
  • clear abusive use of discretion
    (một sự lạm dụng quyền tùy quyết rõ ràng)
abusive use of + Noun
  • power/authority abusive use of power/authority
    (việc lạm dụng quyền lực/chức quyền)
  • drugs abusive use of prescription drugs
    (việc lạm dụng thuốc kê đơn)
  • resources abusive use of company resources
    (việc lạm dụng tài nguyên của công ty)
  • the system abusive use of the welfare system
    (việc lạm dụng hệ thống phúc lợi xã hội)

Idioms

  • an abusive use of power

    Một cụm từ cố định chỉ hành vi sử dụng quyền lực được giao một cách sai trái để trục lợi cá nhân hoặc gây hại cho người khác. Đây là một khái niệm cốt lõi trong chính trị và luật pháp.

    "The investigation found that the mayor's actions were a clear abusive use of power."

    (Cuộc điều tra cho thấy hành động của ngài thị trưởng rõ ràng là một hành vi lạm dụng quyền lực.)

  • an abusive use of the legal process

    Một thuật ngữ pháp lý chỉ việc một bên trong vụ kiện sử dụng các thủ tục tố tụng cho một mục đích không chính đáng, chẳng hạn như để quấy rối hoặc gây tốn kém cho đối phương.

    "Filing multiple baseless lawsuits against his competitor was deemed an abusive use of the legal process."

    (Việc đệ đơn nhiều vụ kiện vô căn cứ chống lại đối thủ cạnh tranh bị coi là một hành vi lạm dụng quy trình pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abusive use

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng không đúng cách hoặc quá mức một cái gì đó, thường theo cách gây hại hoặc thiệt hại.

"The company was accused of abusive use of customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abusive use".

Cơ chế "Kiểm soát và Đối trọng" (Checks and Balances)

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'abusive use of power' (lạm dụng quyền lực) là nỗi lo cốt lõi trong việc thiết kế chính phủ. Để ngăn chặn điều này, họ đã tạo ra hệ thống 'kiểm soát và đối trọng', chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh (lập pháp, hành pháp, tư pháp). Mỗi nhánh có quyền hạn giám sát và hạn chế các nhánh khác, đảm bảo không một cá nhân hay tổ chức nào có thể thâu tóm toàn bộ quyền lực.

Văn hóa "Người thổi còi" (Whistleblower Culture)

Ở các nước phương Tây, 'người thổi còi' là những người dũng cảm vạch trần các hành vi sai trái, bất hợp pháp trong một tổ chức, thường là các vụ việc liên quan đến 'abusive use of funds' (lạm dụng công quỹ) hoặc 'abusive use of authority' (lạm dụng chức quyền). Nhiều quốc gia có luật bảo vệ những người này khỏi bị trả thù, khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong cả khu vực công và tư.