(Top Banner Ad)
student advising
B2
Danh từ B2 Giáo dục

student advising

UK: /ˈstjuːdənt ædˈvaɪzɪŋ/ • US: /ˈstuːdənt ædˈvaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn sinh viên hướng dẫn sinh viên cố vấn học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guidance and support provided to students regarding academic, career, and personal matters.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp cho sinh viên liên quan đến các vấn đề học tập, nghề nghiệp và cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers comprehensive student advising services to help students succeed."

    "Trường đại học cung cấp các dịch vụ tư vấn sinh viên toàn diện để giúp sinh viên thành công."

  • "Students can schedule appointments with their advisors for student advising."

    "Sinh viên có thể đặt lịch hẹn với cố vấn của họ để được tư vấn."

  • "Effective student advising is crucial for student retention and graduation rates."

    "Tư vấn sinh viên hiệu quả là rất quan trọng đối với tỷ lệ duy trì và tốt nghiệp của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm học, cần cù
Verb advise khuyên bảo, tư vấn
Noun advisor cố vấn, người tư vấn
Noun advice lời khuyên
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn

Synonyms

academic advising (tư vấn học thuật)guidance counseling (tư vấn hướng nghiệp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Latin
studens
Old French
estudiant
Middle English
student
English
student
Old French
aviser
Middle English
avisen
English
advise
English
advising
English
student advising

Nguồn gốc của từ "Student"

Từ "student" có gốc từ động từ tiếng Latin "studere", mang ý nghĩa "ham học, chuyên tâm, nỗ lực". Ban đầu, nó chỉ người đang cố gắng học tập. Ngày nay, từ này được dùng rộng rãi để chỉ người đang theo học tại một trường học, đại học hoặc cao đẳng, thể hiện sự chuyên tâm vào việc tiếp thu kiến thức.

Sự hình thành của "Advising"

Từ "advising" xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ "aviser", có nghĩa là "xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng, quan sát". Theo thời gian, nó phát triển thành "khuyên bảo, đưa ra lời khuyên" trong tiếng Anh. Trong cụm "student advising", nó chỉ hành động cung cấp sự hướng dẫn, lời khuyên và hỗ trợ cho sinh viên.

Kết hợp hiện đại: "Student Advising"

Cụm "student advising" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau để tạo nên một khái niệm chuyên biệt trong lĩnh vực giáo dục. Nó mô tả một chức năng hoặc dịch vụ quan trọng trong các cơ sở giáo dục, nhằm hỗ trợ sinh viên về mặt học thuật, định hướng nghề nghiệp và phát triển cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc cao đẳng. Nó đề cập đến quá trình mà các cố vấn (advisors) giúp sinh viên lập kế hoạch học tập, chọn môn học, khám phá lựa chọn nghề nghiệp, và giải quyết các vấn đề cá nhân có thể ảnh hưởng đến thành công học tập của họ. Nó nhấn mạnh đến sự hỗ trợ toàn diện cho sự phát triển của sinh viên.

Prepositions

in on about

‘in’ (student advising in career choices): hướng dẫn về các lựa chọn nghề nghiệp. ‘on’ (student advising on academic planning): hướng dẫn về lập kế hoạch học tập. ‘about’ (student advising about personal issues): hướng dẫn về các vấn đề cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + student advising
  • provide provide student advising
    (cung cấp dịch vụ tư vấn sinh viên)
  • offer offer student advising
    (đưa ra lời khuyên/hỗ trợ tư vấn cho sinh viên)
  • manage manage student advising
    (quản lý công tác tư vấn sinh viên)
  • improve improve student advising
    (cải thiện công tác tư vấn sinh viên)
  • enhance enhance student advising
    (nâng cao chất lượng tư vấn sinh viên)
Adjective + student advising
  • academic academic student advising
    (tư vấn học thuật cho sinh viên)
  • effective effective student advising
    (tư vấn sinh viên hiệu quả)
  • personalized personalized student advising
    (tư vấn sinh viên cá nhân hóa)
  • comprehensive comprehensive student advising
    (tư vấn sinh viên toàn diện)
  • career career student advising
    (tư vấn định hướng nghề nghiệp cho sinh viên)
Noun + student advising
  • quality quality of student advising
    (chất lượng tư vấn sinh viên)
  • role the role of student advising
    (vai trò của công tác tư vấn sinh viên)
  • system student advising system
    (hệ thống tư vấn sinh viên)
  • student advising student advising services
    (các dịch vụ tư vấn sinh viên)

Idioms

  • the cornerstone of student advising

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của công tác tư vấn sinh viên

    "Personalized guidance is often considered the cornerstone of effective student advising."

    (Hướng dẫn cá nhân hóa thường được coi là nền tảng của công tác tư vấn sinh viên hiệu quả.)

  • holistic student advising

    tư vấn sinh viên toàn diện (xem xét mọi khía cạnh: học thuật, cá nhân, nghề nghiệp)

    "Universities are moving towards holistic student advising to support students' overall well-being and success."

    (Các trường đại học đang hướng tới công tác tư vấn sinh viên toàn diện để hỗ trợ sự phát triển và thành công chung của sinh viên.)

  • peer student advising

    tư vấn sinh viên đồng đẳng (sinh viên cũ tư vấn cho sinh viên mới)

    "Many institutions offer peer student advising programs where senior students mentor freshmen."

    (Nhiều tổ chức cung cấp các chương trình tư vấn sinh viên đồng đẳng, nơi sinh viên khóa trên hướng dẫn sinh viên năm nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student advising

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp cho sinh viên liên quan đến các vấn đề học tập, nghề nghiệp và cá nhân.

"The university offers comprehensive student advising services to help students succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student advising".

Tầm quan trọng trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục đại học phương Tây, "student advising" là một phần không thể thiếu. Nó không chỉ giúp sinh viên chọn môn học, lên kế hoạch học tập mà còn hỗ trợ họ trong việc lập kế hoạch nghề nghiệp, giải quyết các vấn đề cá nhân và đảm bảo sự thành công toàn diện trong suốt quá trình học tập.

Hơn cả học thuật: Phát triển toàn diện

Khái niệm "student advising" thường vượt ra ngoài việc chỉ đưa ra lời khuyên về học tập. Nó có thể bao gồm cả tư vấn về sức khỏe tinh thần, phát triển kỹ năng mềm, cơ hội thực tập, hoạt động ngoại khóa và chuẩn bị cho cuộc sống sau đại học, nhằm mục đích phát triển sinh viên một cách toàn diện và bền vững.