student advising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Guidance and support provided to students regarding academic, career, and personal matters.
Vietnamese Meaning
Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp cho sinh viên liên quan đến các vấn đề học tập, nghề nghiệp và cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university offers comprehensive student advising services to help students succeed."
"Trường đại học cung cấp các dịch vụ tư vấn sinh viên toàn diện để giúp sinh viên thành công."
-
"Students can schedule appointments with their advisors for student advising."
"Sinh viên có thể đặt lịch hẹn với cố vấn của họ để được tư vấn."
-
"Effective student advising is crucial for student retention and graduation rates."
"Tư vấn sinh viên hiệu quả là rất quan trọng đối với tỷ lệ duy trì và tốt nghiệp của sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc cao đẳng. Nó đề cập đến quá trình mà các cố vấn (advisors) giúp sinh viên lập kế hoạch học tập, chọn môn học, khám phá lựa chọn nghề nghiệp, và giải quyết các vấn đề cá nhân có thể ảnh hưởng đến thành công học tập của họ. Nó nhấn mạnh đến sự hỗ trợ toàn diện cho sự phát triển của sinh viên.
Prepositions
‘in’ (student advising in career choices): hướng dẫn về các lựa chọn nghề nghiệp. ‘on’ (student advising on academic planning): hướng dẫn về lập kế hoạch học tập. ‘about’ (student advising about personal issues): hướng dẫn về các vấn đề cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide student advising (cung cấp dịch vụ tư vấn sinh viên)
-
offer offer student advising (đưa ra lời khuyên/hỗ trợ tư vấn cho sinh viên)
-
manage manage student advising (quản lý công tác tư vấn sinh viên)
-
improve improve student advising (cải thiện công tác tư vấn sinh viên)
-
enhance enhance student advising (nâng cao chất lượng tư vấn sinh viên)
-
academic academic student advising (tư vấn học thuật cho sinh viên)
-
effective effective student advising (tư vấn sinh viên hiệu quả)
-
personalized personalized student advising (tư vấn sinh viên cá nhân hóa)
-
comprehensive comprehensive student advising (tư vấn sinh viên toàn diện)
-
career career student advising (tư vấn định hướng nghề nghiệp cho sinh viên)
-
quality quality of student advising (chất lượng tư vấn sinh viên)
-
role the role of student advising (vai trò của công tác tư vấn sinh viên)
-
system student advising system (hệ thống tư vấn sinh viên)
-
student advising student advising services (các dịch vụ tư vấn sinh viên)
Idioms
-
the cornerstone of student advising
nền tảng/yếu tố cốt lõi của công tác tư vấn sinh viên
"Personalized guidance is often considered the cornerstone of effective student advising."
(Hướng dẫn cá nhân hóa thường được coi là nền tảng của công tác tư vấn sinh viên hiệu quả.)
-
holistic student advising
tư vấn sinh viên toàn diện (xem xét mọi khía cạnh: học thuật, cá nhân, nghề nghiệp)
"Universities are moving towards holistic student advising to support students' overall well-being and success."
(Các trường đại học đang hướng tới công tác tư vấn sinh viên toàn diện để hỗ trợ sự phát triển và thành công chung của sinh viên.)
-
peer student advising
tư vấn sinh viên đồng đẳng (sinh viên cũ tư vấn cho sinh viên mới)
"Many institutions offer peer student advising programs where senior students mentor freshmen."
(Nhiều tổ chức cung cấp các chương trình tư vấn sinh viên đồng đẳng, nơi sinh viên khóa trên hướng dẫn sinh viên năm nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student advising
Danh từSự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp cho sinh viên liên quan đến các vấn đề học tập, nghề nghiệp và cá nhân.
"The university offers comprehensive student advising services to help students succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student advising".
