(Top Banner Ad)
academic inquiry
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu

academic inquiry

UK: /ˌækəˈdemɪk ɪnˈkwaɪəri/ • US: /ˌækəˈdemɪk ɪnˈkwaɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra học thuật nghiên cứu học thuật tìm tòi học thuật khảo cứu học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic and rigorous investigation or examination of a topic or subject within a scholarly or educational context.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra có hệ thống và chặt chẽ về một chủ đề hoặc vấn đề trong bối cảnh học thuật hoặc giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her academic inquiry focused on the impact of social media on teenagers' mental health."

    "Cuộc điều tra học thuật của cô ấy tập trung vào tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên."

  • "The professor encouraged students to engage in academic inquiry to deepen their understanding of the subject."

    "Giáo sư khuyến khích sinh viên tham gia vào các cuộc điều tra học thuật để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của họ về chủ đề này."

  • "His academic inquiry led to a groundbreaking discovery in the field of medicine."

    "Cuộc điều tra học thuật của anh ấy đã dẫn đến một khám phá đột phá trong lĩnh vực y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Noun academy học viện
Noun academic nhà nghiên cứu, học giả
Adverb academically về mặt học thuật
Verb inquire hỏi, điều tra, tìm hiểu
Noun inquiry cuộc điều tra, sự tìm hiểu
Adjective inquisitive tò mò, ham học hỏi

Synonyms

Antonyms

superficial analysis (phân tích hời hợt)uninformed opinion (ý kiến thiếu thông tin)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Akadēmeia (for academic)
Latin
academicus, inquirere (for inquiry)
Old French
enquerre (for inquiry)
English
academic inquiry

Khu vườn của Plato

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên khu vườn ở Athens cổ đại nơi triết gia Plato dạy học. Vì vậy, 'academic' mang ý nghĩa về một nơi dành cho việc học tập, thảo luận và nghiên cứu sâu sắc.

Hành trình tìm kiếm

Từ 'inquiry' (sự tìm tòi) đến từ tiếng Latin 'inquirere', có nghĩa là 'tìm kiếm'. Nó kết hợp 'in-' (vào trong) và 'quaerere' (hỏi, tìm). Vì vậy, 'inquiry' về bản chất là một cuộc hành trình đi sâu vào để tìm kiếm câu trả lời và sự thật.

Usage Note

"Academic inquiry" nhấn mạnh tính chất học thuật, đòi hỏi sự nghiêm túc, phương pháp luận rõ ràng và thường hướng đến việc mở rộng kiến thức hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể trong một lĩnh vực nghiên cứu. Khác với "general inquiry" (hỏi han chung chung), "academic inquiry" có chiều sâu và mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

into regarding about

"Into" (vào): nhấn mạnh việc đi sâu vào một chủ đề. Ví dụ: "academic inquiry into the causes of climate change" (điều tra học thuật về nguyên nhân của biến đổi khí hậu). "Regarding" (về): chỉ ra chủ đề được xem xét. Ví dụ: "academic inquiry regarding the effectiveness of new teaching methods" (điều tra học thuật về hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới). "About" (về): tương tự như "regarding", nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn. Ví dụ: "academic inquiry about the impact of social media" (điều tra học thuật về tác động của mạng xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + academic inquiry
  • rigorous academic inquiry
    (nghiên cứu học thuật nghiêm ngặt)
  • scholarly academic inquiry
    (tìm hiểu mang tính học giả)
  • critical academic inquiry
    (truy vấn học thuật có phê phán)
  • historical academic inquiry
    (khảo cứu học thuật về lịch sử)
Verb + academic inquiry
  • conduct academic inquiry
    (tiến hành nghiên cứu học thuật)
  • pursue academic inquiry
    (theo đuổi tìm tòi học thuật)
  • foster academic inquiry
    (thúc đẩy, nuôi dưỡng tìm tòi học thuật)
  • engage in academic inquiry
    (tham gia vào việc tìm hiểu học thuật)
Noun + of + academic inquiry
  • a process of academic inquiry
    (một quá trình tìm tòi học thuật)
  • the spirit of academic inquiry
    (tinh thần tìm tòi học thuật)
  • a field of academic inquiry
    (một lĩnh vực nghiên cứu học thuật)

Idioms

  • a subject of academic inquiry

    Một chủ đề/đối tượng đáng để nghiên cứu học thuật.

    "The behavior of black holes remains a fascinating subject of academic inquiry."

    (Hành vi của lỗ đen vẫn là một chủ đề nghiên cứu học thuật đầy hấp dẫn.)

  • the free pursuit of academic inquiry

    Sự tự do theo đuổi con đường nghiên cứu/tìm tòi học thuật.

    "A core value of any university is protecting the free pursuit of academic inquiry."

    (Một giá trị cốt lõi của bất kỳ trường đại học nào là bảo vệ sự tự do theo đuổi con đường tìm tòi học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic inquiry

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra có hệ thống và chặt chẽ về một chủ đề hoặc vấn đề trong bối cảnh học thuật hoặc giáo dục.

"Her academic inquiry focused on the impact of social media on teenagers' mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic inquiry".

Phương pháp Socrates: Học bằng cách hỏi

Trong giáo dục phương Tây, 'academic inquiry' chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phương pháp Socrates. Đây là hình thức đối thoại mà giáo viên đặt ra các câu hỏi sâu sắc để kích thích tư duy phản biện và làm lộ ra các giả định ngầm của người học. Đó là việc cùng nhau tìm ra câu trả lời, chứ không chỉ đơn thuần là được nghe giảng.

Bình duyệt ngang hàng: 'Người gác cổng' của tri thức

Một nền tảng của nghiên cứu học thuật hiện đại là quy trình 'bình duyệt ngang hàng' (peer review). Trước khi một công trình nghiên cứu được công bố, nó sẽ được các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực xem xét kỹ lưỡng. Hệ thống này hoạt động như một cơ chế kiểm soát chất lượng, đảm bảo công trình học thuật có giá trị, độc đáo và chặt chẽ.