(Top Banner Ad)
scholarly investigation
C1
Danh từ C1 Học thuật/Nghiên cứu

scholarly investigation

UK: /ˈskɒl.ə.li ɪnˌve.stɪˈɡeɪ.ʃən/ • US: /ˈskɑː.lər.li ɪnˌve.stəˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu chuyên sâu điều tra học thuật nghiên cứu khoa học khảo cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic or formal inquiry to discover and examine the facts of an incident, allegation, etc. and establish the truth.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của một sự cố, cáo buộc, v.v. và thiết lập sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor conducted a scholarly investigation into the origins of the universe."

    "Giáo sư đã thực hiện một cuộc điều tra học thuật về nguồn gốc của vũ trụ."

  • "His scholarly investigation shed light on the previously unknown aspects of the historical event."

    "Cuộc điều tra học thuật của ông đã làm sáng tỏ những khía cạnh trước đây chưa được biết đến của sự kiện lịch sử."

  • "The book is the result of years of scholarly investigation."

    "Cuốn sách là kết quả của nhiều năm điều tra học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar Học giả, người có học vấn cao
Noun scholarship Học bổng; sự uyên bác, học vấn
Adjective scholastic (Thuộc về) trường học, học thuật
Verb investigate Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun investigator Điều tra viên, nhà nghiên cứu
Adjective investigative (Thuộc về) điều tra, nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē) - leisure, philosophy, school
Latin
schola - school, lecture
Late Latin
scholaris - of a school, a scholar
Latin
vestigare - to track, trace out, search
Latin
investigatio - a searching into
Middle English
scoler, investigacioun
Modern English
scholarly investigation

Nguồn gốc 'Scholarly' - Từ Thời Gian Rảnh Rỗi Đến Học Giả

'Scholarly' (mang tính học thuật, uyên bác) bắt nguồn từ 'scholar' (học giả), mà từ đó lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē'. Ban đầu, 'skholē' có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'ngừng công việc'. Điều thú vị là, ở Hy Lạp cổ đại, những người có thời gian rảnh rỗi mới có điều kiện để học tập, suy ngẫm và phát triển trí tuệ, từ đó khái niệm về 'trường học' hay 'nơi học tập' ra đời. Vì vậy, 'scholarly' mang ý nghĩa của sự chuyên tâm, nghiên cứu sâu rộng như một học giả.

Nguồn gốc 'Investigation' - Dấu Chân Của Sự Thật

'Investigation' (điều tra, nghiên cứu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare', có nghĩa là 'theo dõi dấu vết' hoặc 'tìm kiếm'. Gốc từ 'vestigium' trong tiếng Latin là 'dấu chân'. Điều này gợi lên hình ảnh một người thám tử hoặc nhà nghiên cứu cẩn thận lần theo từng manh mối, từng dấu vết nhỏ nhất để khám phá sự thật hoặc tìm ra lời giải đáp một cách tỉ mỉ và có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sự phân tích sâu sắc và bằng chứng xác thực. 'Scholarly' nhấn mạnh tính chất chuyên môn, dựa trên kiến thức uyên bác và phương pháp luận chặt chẽ. Nó khác với 'casual investigation' hoặc 'informal inquiry' ở mức độ nghiêm túc và tính hệ thống.

Prepositions

into of on

‘into’ (điều tra sâu vào vấn đề gì), ‘of’ (điều tra về bản chất của cái gì), ‘on’ (điều tra về một chủ đề cụ thể). Ví dụ: a scholarly investigation into the causes of the war; a scholarly investigation of the nature of consciousness; a scholarly investigation on the effects of climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarly investigation
  • rigorous rigorous scholarly investigation
    (cuộc điều tra học thuật chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • thorough thorough scholarly investigation
    (cuộc điều tra học thuật kỹ lưỡng/triệt để)
  • in-depth in-depth scholarly investigation
    (cuộc điều tra học thuật chuyên sâu)
  • meticulous meticulous scholarly investigation
    (cuộc điều tra học thuật tỉ mỉ)
  • extensive extensive scholarly investigation
    (cuộc điều tra học thuật rộng khắp)
Verb + scholarly investigation
  • conduct conduct a scholarly investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra học thuật)
  • undertake undertake a scholarly investigation
    (thực hiện một cuộc điều tra học thuật)
  • carry out carry out a scholarly investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra học thuật)
  • launch launch a scholarly investigation
    (khởi động một cuộc điều tra học thuật)
Scholarly investigation + Verb
  • reveals A scholarly investigation reveals...
    (Một cuộc điều tra học thuật tiết lộ...)
  • demonstrates A scholarly investigation demonstrates...
    (Một cuộc điều tra học thuật chứng minh...)
  • uncovers A scholarly investigation uncovers...
    (Một cuộc điều tra học thuật khám phá/phát hiện ra...)
Scholarly investigation + Prepositional Phrase
  • into scholarly investigation into the causes
    (điều tra học thuật về các nguyên nhân)
  • of scholarly investigation of ancient texts
    (điều tra học thuật về các văn bản cổ)
  • on scholarly investigation on climate change
    (điều tra học thuật về biến đổi khí hậu)

Idioms

  • To conduct a scholarly investigation into something

    Tiến hành một cuộc điều tra/nghiên cứu học thuật chuyên sâu về một vấn đề gì đó.

    "The university decided to conduct a scholarly investigation into the ethical implications of AI."

    (Trường đại học quyết định tiến hành một cuộc điều tra học thuật về các hàm ý đạo đức của AI.)

  • The findings of a scholarly investigation

    Những phát hiện/kết quả từ một cuộc điều tra/nghiên cứu học thuật.

    "The findings of a scholarly investigation were published in a peer-reviewed journal."

    (Những phát hiện từ một cuộc điều tra học thuật đã được công bố trên một tạp chí bình duyệt.)

  • To embark on a scholarly investigation

    Bắt đầu thực hiện một cuộc điều tra/nghiên cứu học thuật.

    "She decided to embark on a scholarly investigation into forgotten historical figures."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu thực hiện một cuộc điều tra học thuật về những nhân vật lịch sử bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly investigation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của một sự cố, cáo buộc, v.v. và thiết lập sự thật.

"The professor conducted a scholarly investigation into the origins of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the committee conducted a scholarly investigation into the matter is a relief to the stakeholders.
Việc ủy ban tiến hành một cuộc điều tra học thuật về vấn đề này là một sự nhẹ nhõm cho các bên liên quan.
Phủ định
It's not certain whether a scholarly investigation will reveal the truth about the allegations.
Không chắc liệu một cuộc điều tra học thuật có tiết lộ sự thật về những cáo buộc hay không.
Nghi vấn
Whether the university will launch a scholarly investigation into the professor's conduct remains to be seen.
Liệu trường đại học có khởi xướng một cuộc điều tra học thuật về hành vi của giáo sư hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team has conducted a thorough scholarly investigation into the causes of the economic crisis.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một cuộc điều tra học thuật kỹ lưỡng về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
She has not undertaken a scholarly investigation of that particular historical period.
Cô ấy đã không thực hiện một cuộc điều tra học thuật về giai đoạn lịch sử cụ thể đó.
Nghi vấn
Has the university funded a scholarly investigation into the effects of social media on teenagers?
Trường đại học đã tài trợ một cuộc điều tra học thuật về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly investigation".

Peer Review - Nền Tảng của Khoa Học Phương Tây

Trong giới học thuật phương Tây, một cuộc điều tra học thuật thường phải trải qua quá trình 'peer review' (duyệt đồng cấp). Đây là một hệ thống mà các chuyên gia cùng lĩnh vực sẽ đánh giá nghiêm ngặt chất lượng, phương pháp và tính xác đáng của nghiên cứu trước khi nó được công bố. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và sự chính xác của kiến thức được tạo ra, góp phần vào sự phát triển bền vững của tri thức khoa học.

Sự Theo Đuổi Chân Lý và Tri Thức Khách Quan

Khái niệm 'scholarly investigation' phản ánh giá trị sâu sắc của việc theo đuổi chân lý và tri thức trong văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tư duy phản biện, phương pháp luận khoa học và bằng chứng thực nghiệm để khám phá, hiểu rõ thế giới xung quanh. Đây không chỉ là một quá trình thu thập thông tin mà còn là nỗ lực không ngừng để mở rộng giới hạn hiểu biết của con người một cách có hệ thống, khách quan và có trách nhiệm.