scholarly investigation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic or formal inquiry to discover and examine the facts of an incident, allegation, etc. and establish the truth.
Vietnamese Meaning
Một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của một sự cố, cáo buộc, v.v. và thiết lập sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor conducted a scholarly investigation into the origins of the universe."
"Giáo sư đã thực hiện một cuộc điều tra học thuật về nguồn gốc của vũ trụ."
-
"His scholarly investigation shed light on the previously unknown aspects of the historical event."
"Cuộc điều tra học thuật của ông đã làm sáng tỏ những khía cạnh trước đây chưa được biết đến của sự kiện lịch sử."
-
"The book is the result of years of scholarly investigation."
"Cuốn sách là kết quả của nhiều năm điều tra học thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scholar | Học giả, người có học vấn cao |
| Noun | scholarship | Học bổng; sự uyên bác, học vấn |
| Adjective | scholastic | (Thuộc về) trường học, học thuật |
| Verb | investigate | Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | investigator | Điều tra viên, nhà nghiên cứu |
| Adjective | investigative | (Thuộc về) điều tra, nghiên cứu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sự phân tích sâu sắc và bằng chứng xác thực. 'Scholarly' nhấn mạnh tính chất chuyên môn, dựa trên kiến thức uyên bác và phương pháp luận chặt chẽ. Nó khác với 'casual investigation' hoặc 'informal inquiry' ở mức độ nghiêm túc và tính hệ thống.
Prepositions
‘into’ (điều tra sâu vào vấn đề gì), ‘of’ (điều tra về bản chất của cái gì), ‘on’ (điều tra về một chủ đề cụ thể). Ví dụ: a scholarly investigation into the causes of the war; a scholarly investigation of the nature of consciousness; a scholarly investigation on the effects of climate change.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous scholarly investigation (cuộc điều tra học thuật chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
thorough thorough scholarly investigation (cuộc điều tra học thuật kỹ lưỡng/triệt để)
-
in-depth in-depth scholarly investigation (cuộc điều tra học thuật chuyên sâu)
-
meticulous meticulous scholarly investigation (cuộc điều tra học thuật tỉ mỉ)
-
extensive extensive scholarly investigation (cuộc điều tra học thuật rộng khắp)
-
conduct conduct a scholarly investigation (tiến hành một cuộc điều tra học thuật)
-
undertake undertake a scholarly investigation (thực hiện một cuộc điều tra học thuật)
-
carry out carry out a scholarly investigation (tiến hành một cuộc điều tra học thuật)
-
launch launch a scholarly investigation (khởi động một cuộc điều tra học thuật)
-
reveals A scholarly investigation reveals... (Một cuộc điều tra học thuật tiết lộ...)
-
demonstrates A scholarly investigation demonstrates... (Một cuộc điều tra học thuật chứng minh...)
-
uncovers A scholarly investigation uncovers... (Một cuộc điều tra học thuật khám phá/phát hiện ra...)
-
into scholarly investigation into the causes (điều tra học thuật về các nguyên nhân)
-
of scholarly investigation of ancient texts (điều tra học thuật về các văn bản cổ)
-
on scholarly investigation on climate change (điều tra học thuật về biến đổi khí hậu)
Idioms
-
To conduct a scholarly investigation into something
Tiến hành một cuộc điều tra/nghiên cứu học thuật chuyên sâu về một vấn đề gì đó.
"The university decided to conduct a scholarly investigation into the ethical implications of AI."
(Trường đại học quyết định tiến hành một cuộc điều tra học thuật về các hàm ý đạo đức của AI.)
-
The findings of a scholarly investigation
Những phát hiện/kết quả từ một cuộc điều tra/nghiên cứu học thuật.
"The findings of a scholarly investigation were published in a peer-reviewed journal."
(Những phát hiện từ một cuộc điều tra học thuật đã được công bố trên một tạp chí bình duyệt.)
-
To embark on a scholarly investigation
Bắt đầu thực hiện một cuộc điều tra/nghiên cứu học thuật.
"She decided to embark on a scholarly investigation into forgotten historical figures."
(Cô ấy quyết định bắt đầu thực hiện một cuộc điều tra học thuật về những nhân vật lịch sử bị lãng quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scholarly investigation
Danh từMột cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của một sự cố, cáo buộc, v.v. và thiết lập sự thật.
"The professor conducted a scholarly investigation into the origins of the universe."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the committee conducted a scholarly investigation into the matter is a relief to the stakeholders. |
Việc ủy ban tiến hành một cuộc điều tra học thuật về vấn đề này là một sự nhẹ nhõm cho các bên liên quan. |
| Phủ định | It's not certain whether a scholarly investigation will reveal the truth about the allegations. |
Không chắc liệu một cuộc điều tra học thuật có tiết lộ sự thật về những cáo buộc hay không. |
| Nghi vấn | Whether the university will launch a scholarly investigation into the professor's conduct remains to be seen. |
Liệu trường đại học có khởi xướng một cuộc điều tra học thuật về hành vi của giáo sư hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team has conducted a thorough scholarly investigation into the causes of the economic crisis. |
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một cuộc điều tra học thuật kỹ lưỡng về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | She has not undertaken a scholarly investigation of that particular historical period. |
Cô ấy đã không thực hiện một cuộc điều tra học thuật về giai đoạn lịch sử cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Has the university funded a scholarly investigation into the effects of social media on teenagers? |
Trường đại học đã tài trợ một cuộc điều tra học thuật về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly investigation".
