(Top Banner Ad)
accepted offer
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

accepted offer

UK: əkˈseptɪd ˈɒfə(r) • US: əkˈseptɪd ˈɔːfər

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị đã được chấp nhận chấp nhận lời đề nghị đề nghị đã được thông qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offer that has been formally agreed upon and confirmed.

Vietnamese Meaning

Một lời đề nghị đã được chính thức chấp thuận và xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After careful consideration, we have decided to make an accepted offer on the property."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi đã quyết định đưa ra một lời đề nghị được chấp nhận cho bất động sản này."

  • "The company received an accepted offer from a rival firm."

    "Công ty đã nhận được một lời đề nghị được chấp nhận từ một công ty đối thủ."

  • "Once you have an accepted offer, the next step is to sign the contract."

    "Khi bạn có một lời đề nghị được chấp nhận, bước tiếp theo là ký hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Noun offer lời đề nghị, sự chào giá
Verb offer đề nghị, đưa ra
Noun offering sản phẩm cung cấp; vật phẩm cúng dường

Synonyms

agreed offer (lời đề nghị đã thỏa thuận)confirmed offer (lời đề nghị đã xác nhận)

Antonyms

rejected offer (lời đề nghị bị từ chối)declined offer (lời đề nghị bị khước từ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take to oneself') + offerre ('to bring before')
Old French
accepter + offrir
Middle English
accepten + offren
Modern English
accepted + offer

Sự kết hợp giữa 'Nhận Lấy' và 'Mang Đến'

Cụm từ 'accepted offer' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Accept' bắt nguồn từ 'accipere', có nghĩa là 'tự mình nhận lấy'. 'Offer' đến từ 'offerre', nghĩa là 'mang đến trước mặt ai đó'. Vì vậy, một 'accepted offer' theo nghĩa đen là 'hành động nhận lấy thứ được mang đến trước mặt mình'. Điều này thể hiện một khoảnh khắc quan trọng khi hai bên đạt được thỏa thuận, biến một đề xuất thành một lời hứa ràng buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, mua bán, tuyển dụng, hoặc bất động sản, khi một bên đưa ra đề nghị và bên kia chấp nhận nó. Nó biểu thị một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý (trong nhiều trường hợp) giữa hai bên. So với 'pending offer' (lời đề nghị đang chờ xử lý) hoặc 'rejected offer' (lời đề nghị bị từ chối), 'accepted offer' cho thấy kết quả cuối cùng đã được thống nhất.

Prepositions

of for

'of': Diễn tả đối tượng của lời đề nghị đã chấp nhận (ví dụ: 'accepted offer of employment' - lời đề nghị làm việc đã được chấp nhận). 'for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả mục đích của lời đề nghị (ví dụ: 'accepted offer for purchase' - lời đề nghị mua hàng đã được chấp nhận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepted offer
  • have an accepted offer
    (có một lời đề nghị đã được chấp thuận)
  • receive an accepted offer
    (nhận được một lời đề nghị được chấp thuận)
  • finalize the accepted offer
    (hoàn tất các thủ tục cho lời đề nghị đã được chấp thuận)
Adjective + accepted offer
  • conditional accepted offer
    (lời đề nghị được chấp thuận có điều kiện)
  • written accepted offer
    (lời đề nghị được chấp thuận bằng văn bản)
  • verbal accepted offer
    (lời đề nghị được chấp thuận bằng miệng)
Noun + of/for + accepted offer
  • terms of the accepted offer
    (các điều khoản của lời đề nghị đã được chấp thuận)
  • confirmation of the accepted offer
    (sự xác nhận về lời đề nghị đã được chấp thuận)
  • a copy of the accepted offer
    (một bản sao của lời đề nghị đã được chấp thuận)

Idioms

  • An accepted offer is half the battle.

    Có được lời đề nghị được chấp thuận là đã thắng nửa trận. (Hàm ý: Đây là một bước tiến lớn, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm để hoàn tất thỏa thuận.)

    "We finally have an accepted offer on the house, but with the inspection and financing ahead, we know it's only half the battle."

    (Cuối cùng chúng tôi cũng có lời đề nghị mua nhà được chấp thuận, nhưng với việc kiểm tra và thu xếp tài chính phía trước, chúng tôi biết đó mới chỉ là thắng nửa trận.)

  • Seal the deal with an accepted offer.

    Chốt đơn / hoàn tất thỏa thuận bằng một lời đề nghị được chấp thuận.

    "After weeks of back-and-forth, they finally sealed the deal with an accepted offer this morning."

    (Sau nhiều tuần thương lượng qua lại, sáng nay họ cuối cùng đã chốt được thỏa thuận với một lời đề nghị được chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted offer

Danh từ
Lật mặt

Một lời đề nghị đã được chính thức chấp thuận và xác nhận.

"After careful consideration, we have decided to make an accepted offer on the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He received an accepted offer from the company.
Anh ấy đã nhận được một lời đề nghị được chấp nhận từ công ty.
Phủ định
She didn't get an accepted offer, despite her qualifications.
Cô ấy đã không nhận được một lời đề nghị được chấp nhận, mặc dù có đủ trình độ.
Nghi vấn
Did you receive an accepted offer for the job?
Bạn có nhận được lời đề nghị được chấp nhận cho công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted offer".

Thỏa Thuận Miệng vs. Hợp Đồng Giấy Tờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch lớn như mua nhà hay kinh doanh, một lời đề nghị được chấp thuận bằng miệng (verbal accepted offer), dù có bằng một cái bắt tay, thường không có giá trị pháp lý. Thỏa thuận chỉ thực sự ràng buộc khi được ghi lại trong một hợp đồng có chữ ký của các bên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của văn bản pháp lý hơn là lời hứa danh dự.

'Offer and Acceptance' trong Luật Hợp Đồng

Trong hệ thống luật pháp Thông luật (Common Law) như ở Mỹ, Anh, Canada, 'Đề nghị' (Offer) và 'Chấp thuận' (Acceptance) là hai yếu tố cơ bản để tạo nên một hợp đồng có giá trị pháp lý. 'Accepted offer' chính là khoảnh khắc mà phần 'Chấp thuận' hoàn tất, tạo ra 'sự đồng thuận về ý chí' (meeting of the minds) và hình thành nền tảng của hợp đồng.