(Top Banner Ad)
accepted procedure
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accepted procedure

UK: /əkˈseptɪd prəˈsiːdʒər/ • US: /əkˈseptɪd prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình đã được chấp nhận thủ tục đã được chấp nhận phương pháp đã được chấp nhận quy trình chuẩn thủ tục chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of doing something that is generally agreed to be correct or suitable.

Vietnamese Meaning

Một cách thực hiện điều gì đó mà được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital follows the accepted procedure for dealing with infectious diseases."

    "Bệnh viện tuân theo quy trình đã được chấp nhận để đối phó với các bệnh truyền nhiễm."

  • "It is the accepted procedure to inform the manager before taking any action."

    "Theo quy trình đã được chấp nhận, cần thông báo cho người quản lý trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào."

  • "The company has a clearly defined accepted procedure for handling customer data."

    "Công ty có một quy trình đã được chấp nhận, được xác định rõ ràng để xử lý dữ liệu khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng thuận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective accepted được chấp nhận, được thừa nhận
Noun procedure thủ tục, quy trình
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo thủ tục
Adverb procedurally một cách theo đúng thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take to oneself')
Old French
accepter
Latin
procedere ('to go forward')
French
procédure
Modern English
accepted procedure

Nguồn gốc của 'Accepted'

Từ 'accept' (chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy về cho mình'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'capere' (nắm, lấy). Vì vậy, khi bạn 'chấp nhận' một điều gì đó, về cơ bản bạn đang 'lấy nó về phía mình', thể hiện sự đồng thuận hoặc công nhận.

Nguồn gốc của 'Procedure'

Từ 'procedure' (quy trình) đến từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến về phía trước'. Nó được tạo thành từ 'pro' (phía trước) và 'cedere' (đi). Do đó, một 'quy trình' là một chuỗi các bước đã được xác định để 'tiến về phía trước' nhằm hoàn thành một công việc. 'Accepted procedure' là con đường đi về phía trước mà mọi người đều đồng ý.

Usage Note

"Accepted procedure" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong kinh doanh, luật pháp, y tế hoặc các tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng phương pháp được sử dụng đã được chứng minh, kiểm tra và tuân thủ rộng rãi. Cần phân biệt với "common practice", có thể chỉ đơn giản là điều mọi người thường làm, không nhất thiết phải được phê duyệt chính thức. So với "standard operating procedure (SOP)", "accepted procedure" có thể rộng hơn và ít chi tiết cụ thể hơn.

Prepositions

in for

in (được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể): The accepted procedure *in* this company is to...
for (được sử dụng cho mục đích cụ thể): This is the accepted procedure *for* handling customer complaints.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepted procedure
  • follow the accepted procedure
    (tuân theo quy trình đã được chấp nhận)
  • establish an accepted procedure
    (thiết lập một quy trình được chấp nhận)
  • deviate from the accepted procedure
    (làm khác với quy trình đã được chấp nhận)
  • question the accepted procedure
    (đặt câu hỏi/nghi ngờ về quy trình được chấp nhận)
Adjective / Adverb + accepted procedure
  • standard accepted procedure
    (quy trình chuẩn được chấp nhận)
  • normal accepted procedure
    (quy trình thông thường được chấp nhận)
  • legally accepted procedure
    (quy trình được chấp nhận về mặt pháp lý)
  • medically accepted procedure
    (quy trình y khoa được chấp nhận)
Preposition + accepted procedure
  • according to the accepted procedure
    (theo quy trình đã được chấp nhận)
  • in accordance with the accepted procedure
    (phù hợp với/tuân thủ theo quy trình đã được chấp nhận)

Idioms

  • It's standard/accepted procedure.

    Đây là thông lệ/quy trình chuẩn rồi.

    "You need to get your manager's signature first. It's standard accepted procedure."

    (Bạn cần lấy chữ ký của quản lý trước. Đó là quy trình chuẩn thông thường.)

  • To go by the book

    Làm việc theo đúng quy tắc, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã được chấp nhận.

    "He's a very careful accountant who always goes by the book and follows every accepted procedure."

    (Anh ấy là một kế toán viên rất cẩn thận, luôn làm theo sách vở và tuân thủ mọi quy trình đã được chấp nhận.)

  • To depart from accepted procedure

    Làm khác đi so với quy trình thông thường; phá lệ.

    "In an emergency, sometimes it's necessary to depart from the accepted procedure to save time."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, đôi khi cần phải phá lệ để tiết kiệm thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted procedure

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách thực hiện điều gì đó mà được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn hoặc phù hợp.

"The hospital follows the accepted procedure for dealing with infectious diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted procedure".

Quy tắc Nghị sự Robert (Robert's Rules of Order)

Tại Mỹ và nhiều nước nói tiếng Anh khác, 'Robert's Rules of Order' là một cuốn sổ tay về thủ tục nghị viện. Đây chính là 'quy trình được chấp nhận' (accepted procedure) chuẩn mực để điều hành các cuộc họp của hầu hết các tổ chức, từ câu lạc bộ nhỏ đến các hội đồng lớn. Nó đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu và các quyết định được đưa ra một cách công bằng và có trật tự.

Thủ tục trong hệ thống Thông luật (Common Law)

Trong các hệ thống pháp luật dựa trên Thông luật như ở Anh, Mỹ, Úc, 'quy trình được chấp nhận' không chỉ được quy định trong luật viết mà còn được hình thành qua các án lệ (precedent) - tức là các quyết định của tòa án trong quá khứ. Một khi một quy trình được một tòa án cấp cao áp dụng, nó sẽ trở thành một 'quy trình được chấp nhận' mà các tòa án cấp dưới phải tuân theo trong các vụ việc tương tự.