accepted procedure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of doing something that is generally agreed to be correct or suitable.
Vietnamese Meaning
Một cách thực hiện điều gì đó mà được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital follows the accepted procedure for dealing with infectious diseases."
"Bệnh viện tuân theo quy trình đã được chấp nhận để đối phó với các bệnh truyền nhiễm."
-
"It is the accepted procedure to inform the manager before taking any action."
"Theo quy trình đã được chấp nhận, cần thông báo cho người quản lý trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào."
-
"The company has a clearly defined accepted procedure for handling customer data."
"Công ty có một quy trình đã được chấp nhận, được xác định rõ ràng để xử lý dữ liệu khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng thuận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | accepted | được chấp nhận, được thừa nhận |
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục, theo thủ tục |
| Adverb | procedurally | một cách theo đúng thủ tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Accepted procedure" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong kinh doanh, luật pháp, y tế hoặc các tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng phương pháp được sử dụng đã được chứng minh, kiểm tra và tuân thủ rộng rãi. Cần phân biệt với "common practice", có thể chỉ đơn giản là điều mọi người thường làm, không nhất thiết phải được phê duyệt chính thức. So với "standard operating procedure (SOP)", "accepted procedure" có thể rộng hơn và ít chi tiết cụ thể hơn.
Prepositions
in (được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể): The accepted procedure *in* this company is to...
for (được sử dụng cho mục đích cụ thể): This is the accepted procedure *for* handling customer complaints.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow the accepted procedure (tuân theo quy trình đã được chấp nhận)
-
establish an accepted procedure (thiết lập một quy trình được chấp nhận)
-
deviate from the accepted procedure (làm khác với quy trình đã được chấp nhận)
-
question the accepted procedure (đặt câu hỏi/nghi ngờ về quy trình được chấp nhận)
-
standard accepted procedure (quy trình chuẩn được chấp nhận)
-
normal accepted procedure (quy trình thông thường được chấp nhận)
-
legally accepted procedure (quy trình được chấp nhận về mặt pháp lý)
-
medically accepted procedure (quy trình y khoa được chấp nhận)
-
according to the accepted procedure (theo quy trình đã được chấp nhận)
-
in accordance with the accepted procedure (phù hợp với/tuân thủ theo quy trình đã được chấp nhận)
Idioms
-
It's standard/accepted procedure.
Đây là thông lệ/quy trình chuẩn rồi.
"You need to get your manager's signature first. It's standard accepted procedure."
(Bạn cần lấy chữ ký của quản lý trước. Đó là quy trình chuẩn thông thường.)
-
To go by the book
Làm việc theo đúng quy tắc, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã được chấp nhận.
"He's a very careful accountant who always goes by the book and follows every accepted procedure."
(Anh ấy là một kế toán viên rất cẩn thận, luôn làm theo sách vở và tuân thủ mọi quy trình đã được chấp nhận.)
-
To depart from accepted procedure
Làm khác đi so với quy trình thông thường; phá lệ.
"In an emergency, sometimes it's necessary to depart from the accepted procedure to save time."
(Trong trường hợp khẩn cấp, đôi khi cần phải phá lệ để tiết kiệm thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepted procedure
Tính từ + Danh từMột cách thực hiện điều gì đó mà được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn hoặc phù hợp.
"The hospital follows the accepted procedure for dealing with infectious diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted procedure".
