accepted term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that is widely used and understood in a particular field or context.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng và hiểu rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the field of computer science, 'artificial intelligence' is an accepted term."
"Trong lĩnh vực khoa học máy tính, 'trí tuệ nhân tạo' là một thuật ngữ được chấp nhận."
-
"The phrase 'global warming' is now an accepted term to describe the increasing temperature of the Earth's atmosphere."
"Cụm từ 'nóng lên toàn cầu' hiện là một thuật ngữ được chấp nhận để mô tả sự gia tăng nhiệt độ của bầu khí quyển Trái Đất."
-
"In legal circles, 'due process' is an accepted term referring to fair treatment through the normal judicial system."
"Trong giới luật pháp, 'quy trình tố tụng hợp lệ' là một thuật ngữ được chấp nhận đề cập đến sự đối xử công bằng thông qua hệ thống tư pháp thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng ý |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Noun | terminology | thuật ngữ chuyên ngành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thuật ngữ đã được thiết lập và chấp nhận bởi cộng đồng chuyên gia hoặc người sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính chính thống của thuật ngữ đó. So sánh với 'common term' (thuật ngữ thông thường), 'accepted term' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên môn hơn.
Prepositions
'as': dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của thuật ngữ ('accepted term as a standard definition'). 'in': dùng để chỉ lĩnh vực mà thuật ngữ được chấp nhận ('accepted term in the field of medicine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely accepted term (thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi)
-
generally accepted term (thuật ngữ được chấp nhận chung)
-
universally accepted term (thuật ngữ được chấp nhận phổ biến (trên toàn thế giới))
-
officially accepted term (thuật ngữ được chính thức chấp nhận)
-
become the accepted term (trở thành thuật ngữ được chấp nhận)
-
use the accepted term (sử dụng thuật ngữ được chấp nhận)
-
coin a new term (that becomes accepted) (tạo ra một thuật ngữ mới (mà sau này được chấp nhận))
Idioms
-
the politically correct term
Thuật ngữ đúng đắn về mặt chính trị (để tránh gây xúc phạm).
"'Senior citizen' is now the politically correct term for an old person."
('Công dân cao tuổi' hiện là thuật ngữ đúng đắn về mặt chính trị để chỉ người già.)
-
a household name/term
Một cái tên hoặc thuật ngữ quen thuộc với mọi nhà.
"In Vietnam, 'Honda' became a household term for any motorbike."
(Ở Việt Nam, 'Honda' đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc để chỉ bất kỳ loại xe máy nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepted term
Danh từMột từ hoặc cụm từ được sử dụng và hiểu rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
"In the field of computer science, 'artificial intelligence' is an accepted term."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although "accepted term" is widely used in the scientific community, some researchers still prefer alternative expressions. |
Mặc dù "accepted term" được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng khoa học, một số nhà nghiên cứu vẫn thích các cách diễn đạt thay thế hơn. |
| Phủ định | Unless the committee approves, "accepted term" won't be used in the final report. |
Trừ khi ủy ban phê duyệt, "accepted term" sẽ không được sử dụng trong báo cáo cuối cùng. |
| Nghi vấn | Because the term is not universally understood, is "accepted term" truly the best choice for our audience? |
Vì thuật ngữ này không được hiểu rộng rãi, liệu "accepted term" có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho khán giả của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted term".
