(Top Banner Ad)
accepted term
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

accepted term

UK: /əkˈseptɪd tɜːm/ • US: /əkˈseptɪd tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ được chấp nhận cụm từ được chấp nhận thuật ngữ thông dụng thuật ngữ phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is widely used and understood in a particular field or context.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng và hiểu rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the field of computer science, 'artificial intelligence' is an accepted term."

    "Trong lĩnh vực khoa học máy tính, 'trí tuệ nhân tạo' là một thuật ngữ được chấp nhận."

  • "The phrase 'global warming' is now an accepted term to describe the increasing temperature of the Earth's atmosphere."

    "Cụm từ 'nóng lên toàn cầu' hiện là một thuật ngữ được chấp nhận để mô tả sự gia tăng nhiệt độ của bầu khí quyển Trái Đất."

  • "In legal circles, 'due process' is an accepted term referring to fair treatment through the normal judicial system."

    "Trong giới luật pháp, 'quy trình tố tụng hợp lệ' là một thuật ngữ được chấp nhận đề cập đến sự đối xử công bằng thông qua hệ thống tư pháp thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Noun terminology thuật ngữ chuyên ngành

Synonyms

Antonyms

uncommon term (thuật ngữ không phổ biến)nonstandard term (thuật ngữ không chuẩn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take') + terminus ('boundary, end')
Old French
accepter + terme
Middle English
accepten + terme
Modern English
accepted term

Sự đồng thuận của ngôn ngữ

Cụm từ 'accepted term' không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất, mà nó là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Accept' (chấp nhận) đến từ tiếng Latin 'accipere', nghĩa là 'nhận lấy cho mình'. 'Term' (thuật ngữ) đến từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Cụm từ này ra đời để mô tả một ý tưởng quan trọng: khi một cộng đồng (dù là các nhà khoa học, một nhóm xã hội, hay toàn xã hội) cùng nhau đồng ý sử dụng một từ hoặc cụm từ cụ thể để chỉ một khái niệm, nó sẽ trở thành 'thuật ngữ được chấp nhận'. Đây là một quá trình thỏa thuận xã hội giúp chúng ta giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thuật ngữ đã được thiết lập và chấp nhận bởi cộng đồng chuyên gia hoặc người sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính chính thống của thuật ngữ đó. So sánh với 'common term' (thuật ngữ thông thường), 'accepted term' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên môn hơn.

Prepositions

as in

'as': dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của thuật ngữ ('accepted term as a standard definition'). 'in': dùng để chỉ lĩnh vực mà thuật ngữ được chấp nhận ('accepted term in the field of medicine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accepted term
  • widely accepted term
    (thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi)
  • generally accepted term
    (thuật ngữ được chấp nhận chung)
  • universally accepted term
    (thuật ngữ được chấp nhận phổ biến (trên toàn thế giới))
  • officially accepted term
    (thuật ngữ được chính thức chấp nhận)
Verb + accepted term
  • become the accepted term
    (trở thành thuật ngữ được chấp nhận)
  • use the accepted term
    (sử dụng thuật ngữ được chấp nhận)
  • coin a new term (that becomes accepted)
    (tạo ra một thuật ngữ mới (mà sau này được chấp nhận))

Idioms

  • the politically correct term

    Thuật ngữ đúng đắn về mặt chính trị (để tránh gây xúc phạm).

    "'Senior citizen' is now the politically correct term for an old person."

    ('Công dân cao tuổi' hiện là thuật ngữ đúng đắn về mặt chính trị để chỉ người già.)

  • a household name/term

    Một cái tên hoặc thuật ngữ quen thuộc với mọi nhà.

    "In Vietnam, 'Honda' became a household term for any motorbike."

    (Ở Việt Nam, 'Honda' đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc để chỉ bất kỳ loại xe máy nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng và hiểu rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

"In the field of computer science, 'artificial intelligence' is an accepted term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although "accepted term" is widely used in the scientific community, some researchers still prefer alternative expressions.
Mặc dù "accepted term" được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng khoa học, một số nhà nghiên cứu vẫn thích các cách diễn đạt thay thế hơn.
Phủ định
Unless the committee approves, "accepted term" won't be used in the final report.
Trừ khi ủy ban phê duyệt, "accepted term" sẽ không được sử dụng trong báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
Because the term is not universally understood, is "accepted term" truly the best choice for our audience?
Vì thuật ngữ này không được hiểu rộng rãi, liệu "accepted term" có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho khán giả của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted term".

Ngôn ngữ 'PC' (Political Correctness) và sự thay đổi xã hội

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một xu hướng mạnh mẽ gọi là 'Political Correctness' (Sự đúng đắn về chính trị). Xu hướng này thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm hay phân biệt đối xử với các nhóm thiểu số về chủng tộc, giới tính, khuyết tật, v.v. Điều này dẫn đến việc các 'accepted terms' (thuật ngữ được chấp nhận) liên tục thay đổi. Ví dụ, từ 'fireman' (lính cứu hỏa, nam) đã được thay thế bằng 'firefighter' (người chữa cháy) để bao hàm cả nam và nữ.

Chuẩn hóa thuật ngữ trong khoa học

Trong cộng đồng khoa học quốc tế, việc có những 'accepted terms' là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng. Các tổ chức như IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng) chịu trách nhiệm đặt tên và chuẩn hóa các thuật ngữ cho các nguyên tố và hợp chất hóa học mới. Khi một cái tên được IUPAC công nhận, nó sẽ trở thành thuật ngữ được chấp nhận trên toàn thế giới, giúp các nhà khoa học từ mọi quốc gia giao tiếp mà không có sự nhầm lẫn.