(Top Banner Ad)
recognized term
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

recognized term

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ được công nhận thuật ngữ thông dụng thuật ngữ phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term that is widely known and accepted within a specific field or context.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ được biết đến rộng rãi và được chấp nhận trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Big data" is now a recognized term in the field of computer science."

    ""Dữ liệu lớn" hiện là một thuật ngữ được công nhận trong lĩnh vực khoa học máy tính."

  • "The term "artificial intelligence" is now a recognized term across many industries."

    "Thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo" hiện là một thuật ngữ được công nhận trong nhiều ngành công nghiệp."

  • "Before using any technical jargon, make sure it is a recognized term by your audience."

    "Trước khi sử dụng bất kỳ biệt ngữ kỹ thuật nào, hãy đảm bảo rằng nó là một thuật ngữ được khán giả của bạn công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận, thừa nhận
Adjective recognized được công nhận, được thừa nhận
Noun recognition sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Noun term thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

unrecognized term (thuật ngữ chưa được công nhận)obscure term (thuật ngữ mơ hồ)new term (thuật ngữ mới)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
Middle English
recognizen
English
recognized

Nguồn gốc của 'recognized term'

Cụm từ 'recognized term' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Recognized' (được công nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recognoscere', có nghĩa là 'nhận biết lại' hoặc 'xác nhận'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'reconoistre' trước khi vào tiếng Anh. 'Term' (thuật ngữ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới, giới hạn' hoặc 'điều kiện'. Từ này qua tiếng Pháp cổ 'terme' rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'recognized term' mô tả một thuật ngữ (một từ hoặc cụm từ) đã được chấp nhận và hiểu rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể hoặc bởi một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thuật ngữ đã được xác định rõ ràng và có một định nghĩa chung được mọi người trong lĩnh vực liên quan hiểu. Nó nhấn mạnh tính chính thức và sự công nhận rộng rãi của thuật ngữ đó. Cần phân biệt với các thuật ngữ mới hoặc ít được biết đến.

Prepositions

as for

- "recognized as": Được công nhận như là (ví dụ: This term is recognized as the standard within the industry.)
- "recognized for": Được công nhận vì (ví dụ: This term is recognized for its clarity and precision.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recognized term
  • widely widely recognized term
    (thuật ngữ được công nhận rộng rãi)
  • commonly commonly recognized term
    (thuật ngữ phổ biến được công nhận)
  • generally generally recognized term
    (thuật ngữ được công nhận chung)
Verb + recognized term
  • become become a recognized term
    (trở thành một thuật ngữ được công nhận)
  • use use a recognized term
    (sử dụng một thuật ngữ được công nhận)
  • establish establish a recognized term
    (thiết lập một thuật ngữ được công nhận)

Idioms

  • a universally recognized term

    một thuật ngữ được công nhận trên toàn cầu/thế giới

    "This concept is now a universally recognized term in environmental science."

    (Khái niệm này giờ đây là một thuật ngữ được công nhận trên toàn cầu trong khoa học môi trường.)

  • a formally recognized term

    một thuật ngữ được công nhận chính thức

    "The committee voted to make it a formally recognized term within their guidelines."

    (Ủy ban đã bỏ phiếu để biến nó thành một thuật ngữ được công nhận chính thức trong các hướng dẫn của họ.)

  • not a recognized term of art

    không phải là một thuật ngữ chuyên ngành được công nhận

    "While popular, 'synergy matrix' is not a recognized term of art in project management."

    (Mặc dù phổ biến, 'ma trận hiệp lực' không phải là một thuật ngữ chuyên ngành được công nhận trong quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized term

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ được biết đến rộng rãi và được chấp nhận trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

""Big data" is now a recognized term in the field of computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phrase 'quid pro quo' is a recognized term in legal settings.
Cụm từ 'quid pro quo' là một thuật ngữ được công nhận trong môi trường pháp lý.
Phủ định
That slang isn't a recognized term in formal writing.
Tiếng lóng đó không phải là một thuật ngữ được công nhận trong văn bản trang trọng.
Nghi vấn
Is 'artificial intelligence' a recognized term in most industries now?
Ngày nay, 'trí tuệ nhân tạo' có phải là một thuật ngữ được công nhận trong hầu hết các ngành công nghiệp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 'Golden Rule' is a recognized term in ethics.
Nguyên tắc vàng' là một thuật ngữ được công nhận trong đạo đức.
Phủ định
That slang isn't a recognized term in formal writing.
Tiếng lóng đó không phải là một thuật ngữ được công nhận trong văn viết chính thức.
Nghi vấn
What is the most widely recognized term for 'artificial intelligence'?
Thuật ngữ nào được công nhận rộng rãi nhất cho 'trí tuệ nhân tạo'?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This academic journal is recognized as the most prestigious in its field.
Tạp chí học thuật này được công nhận là uy tín nhất trong lĩnh vực của nó.
Phủ định
That brand is not recognized as being as innovative as its competitors.
Thương hiệu đó không được công nhận là sáng tạo như các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is this artist's work recognized more widely now than it was a decade ago?
Công trình của nghệ sĩ này có được công nhận rộng rãi hơn bây giờ so với một thập kỷ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized term".

Tầm quan trọng của Thuật ngữ Chuẩn hóa

Trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp, y học và công nghệ, việc sử dụng các 'thuật ngữ được công nhận' (recognized terms) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và tránh hiểu lầm. Các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (như ISO) thường đóng vai trò trong việc định nghĩa và phổ biến các thuật ngữ này, giúp tạo ra một ngôn ngữ chung cho các chuyên gia trên toàn thế giới.

Quy trình Công nhận Thuật ngữ

Một thuật ngữ không tự nhiên 'được công nhận'. Nó thường trải qua một quá trình chấp thuận bởi các chuyên gia trong lĩnh vực, được đưa vào các từ điển chuyên ngành, sách giáo khoa hoặc tài liệu hướng dẫn chính thức. Sự công nhận này giúp thuật ngữ có trọng lượng và tính hợp lệ khi được sử dụng trong giao tiếp chuyên môn, đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc pháp lý.