recognized term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ được biết đến rộng rãi và được chấp nhận trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Big data" is now a recognized term in the field of computer science."
""Dữ liệu lớn" hiện là một thuật ngữ được công nhận trong lĩnh vực khoa học máy tính."
-
"The term "artificial intelligence" is now a recognized term across many industries."
"Thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo" hiện là một thuật ngữ được công nhận trong nhiều ngành công nghiệp."
-
"Before using any technical jargon, make sure it is a recognized term by your audience."
"Trước khi sử dụng bất kỳ biệt ngữ kỹ thuật nào, hãy đảm bảo rằng nó là một thuật ngữ được khán giả của bạn công nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận, thừa nhận |
| Adjective | recognized | được công nhận, được thừa nhận |
| Noun | recognition | sự công nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Noun | term | thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thuật ngữ đã được xác định rõ ràng và có một định nghĩa chung được mọi người trong lĩnh vực liên quan hiểu. Nó nhấn mạnh tính chính thức và sự công nhận rộng rãi của thuật ngữ đó. Cần phân biệt với các thuật ngữ mới hoặc ít được biết đến.
Prepositions
- "recognized as": Được công nhận như là (ví dụ: This term is recognized as the standard within the industry.)
- "recognized for": Được công nhận vì (ví dụ: This term is recognized for its clarity and precision.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely recognized term (thuật ngữ được công nhận rộng rãi)
-
commonly commonly recognized term (thuật ngữ phổ biến được công nhận)
-
generally generally recognized term (thuật ngữ được công nhận chung)
-
become become a recognized term (trở thành một thuật ngữ được công nhận)
-
use use a recognized term (sử dụng một thuật ngữ được công nhận)
-
establish establish a recognized term (thiết lập một thuật ngữ được công nhận)
Idioms
-
a universally recognized term
một thuật ngữ được công nhận trên toàn cầu/thế giới
"This concept is now a universally recognized term in environmental science."
(Khái niệm này giờ đây là một thuật ngữ được công nhận trên toàn cầu trong khoa học môi trường.)
-
a formally recognized term
một thuật ngữ được công nhận chính thức
"The committee voted to make it a formally recognized term within their guidelines."
(Ủy ban đã bỏ phiếu để biến nó thành một thuật ngữ được công nhận chính thức trong các hướng dẫn của họ.)
-
not a recognized term of art
không phải là một thuật ngữ chuyên ngành được công nhận
"While popular, 'synergy matrix' is not a recognized term of art in project management."
(Mặc dù phổ biến, 'ma trận hiệp lực' không phải là một thuật ngữ chuyên ngành được công nhận trong quản lý dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognized term
Danh từMột thuật ngữ được biết đến rộng rãi và được chấp nhận trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
""Big data" is now a recognized term in the field of computer science."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phrase 'quid pro quo' is a recognized term in legal settings. |
Cụm từ 'quid pro quo' là một thuật ngữ được công nhận trong môi trường pháp lý. |
| Phủ định | That slang isn't a recognized term in formal writing. |
Tiếng lóng đó không phải là một thuật ngữ được công nhận trong văn bản trang trọng. |
| Nghi vấn | Is 'artificial intelligence' a recognized term in most industries now? |
Ngày nay, 'trí tuệ nhân tạo' có phải là một thuật ngữ được công nhận trong hầu hết các ngành công nghiệp không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 'Golden Rule' is a recognized term in ethics. |
Nguyên tắc vàng' là một thuật ngữ được công nhận trong đạo đức. |
| Phủ định | That slang isn't a recognized term in formal writing. |
Tiếng lóng đó không phải là một thuật ngữ được công nhận trong văn viết chính thức. |
| Nghi vấn | What is the most widely recognized term for 'artificial intelligence'? |
Thuật ngữ nào được công nhận rộng rãi nhất cho 'trí tuệ nhân tạo'? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This academic journal is recognized as the most prestigious in its field. |
Tạp chí học thuật này được công nhận là uy tín nhất trong lĩnh vực của nó. |
| Phủ định | That brand is not recognized as being as innovative as its competitors. |
Thương hiệu đó không được công nhận là sáng tạo như các đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is this artist's work recognized more widely now than it was a decade ago? |
Công trình của nghệ sĩ này có được công nhận rộng rãi hơn bây giờ so với một thập kỷ trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized term".
