accepting rejection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of acknowledging and coming to terms with the experience of being refused, denied, or turned down.
Vietnamese Meaning
Hành động chấp nhận và làm quen với trải nghiệm bị từ chối, khước từ hoặc gạt bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accepting rejection is a crucial step in personal growth and resilience."
"Chấp nhận sự từ chối là một bước quan trọng trong sự phát triển cá nhân và khả năng phục hồi."
-
"She practiced accepting rejection in her job search by viewing each setback as a learning opportunity."
"Cô ấy luyện tập chấp nhận sự từ chối trong quá trình tìm việc bằng cách xem mỗi thất bại như một cơ hội học hỏi."
-
"Accepting rejection with grace and humility is a sign of maturity."
"Chấp nhận sự từ chối một cách duyên dáng và khiêm tốn là một dấu hiệu của sự trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng thuận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Verb | reject | từ chối, bác bỏ |
| Noun | rejection | sự từ chối, sự bác bỏ |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động đối diện và hòa nhập với sự từ chối. Không chỉ đơn thuần là 'chịu đựng' mà là 'chấp nhận' một cách tích cực, để từ đó có thể học hỏi và trưởng thành. Khác với 'coping with rejection' (đối phó với sự từ chối) mang tính tạm thời và giải quyết vấn đề, 'accepting rejection' mang tính lâu dài và thay đổi thái độ.
Prepositions
Accepting rejection *of* something (e.g., a proposal, an idea). Accepting rejection *with* grace (e.g., showing maturity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gracefully accepting rejection (chấp nhận sự từ chối một cách lịch thiệp/duyên dáng)
-
calmly accepting rejection (bình tĩnh chấp nhận sự từ chối)
-
finally accepting rejection (cuối cùng cũng chấp nhận sự từ chối)
-
learning to accept rejection (học cách chấp nhận sự từ chối)
-
practice accepting rejection (thực hành việc chấp nhận sự từ chối)
-
struggle with accepting rejection (gặp khó khăn/chật vật với việc chấp nhận sự từ chối)
-
the art of accepting rejection (nghệ thuật chấp nhận sự từ chối)
-
the importance of accepting rejection (tầm quan trọng của việc chấp nhận sự từ chối)
-
the process of accepting rejection (quá trình chấp nhận sự từ chối)
Idioms
-
take it on the chin
dũng cảm chấp nhận khó khăn hoặc lời chỉ trích mà không phàn nàn.
"The team had to take the loss on the chin and focus on the next game."
(Đội đã phải dũng cảm chấp nhận thất bại và tập trung vào trận đấu tiếp theo.)
-
roll with the punches
thích nghi với hoàn cảnh khó khăn, tùy cơ ứng biến.
"In a startup environment, you must learn to roll with the punches."
(Trong môi trường khởi nghiệp, bạn phải học cách thích ứng với những thay đổi bất ngờ.)
-
bite the bullet
cắn răng chịu đựng, quyết định làm một việc khó khăn mà bạn đã né tránh.
"He had to bite the bullet and accept that his proposal was rejected."
(Anh ấy đã phải cắn răng chịu đựng và chấp nhận rằng đề xuất của mình đã bị từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepting rejection
Danh động từ (Gerund) + Danh từHành động chấp nhận và làm quen với trải nghiệm bị từ chối, khước từ hoặc gạt bỏ.
"Accepting rejection is a crucial step in personal growth and resilience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepting rejection".
