(Top Banner Ad)
accepting rejection
B2
Danh động từ (Gerund) + Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

accepting rejection

UK: /əkˈseptɪŋ rɪˈdʒekʃən/ • US: /əkˈseptɪŋ rɪˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận sự khước từ thừa nhận sự từ chối đón nhận sự từ chối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of acknowledging and coming to terms with the experience of being refused, denied, or turned down.

Vietnamese Meaning

Hành động chấp nhận và làm quen với trải nghiệm bị từ chối, khước từ hoặc gạt bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accepting rejection is a crucial step in personal growth and resilience."

    "Chấp nhận sự từ chối là một bước quan trọng trong sự phát triển cá nhân và khả năng phục hồi."

  • "She practiced accepting rejection in her job search by viewing each setback as a learning opportunity."

    "Cô ấy luyện tập chấp nhận sự từ chối trong quá trình tìm việc bằng cách xem mỗi thất bại như một cơ hội học hỏi."

  • "Accepting rejection with grace and humility is a sign of maturity."

    "Chấp nhận sự từ chối một cách duyên dáng và khiêm tốn là một dấu hiệu của sự trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng thuận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Verb reject từ chối, bác bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được

Synonyms

embracing refusal (đón nhận sự từ chối)acknowledging denial (thừa nhận sự khước từ)understanding rejection (hiểu sự từ chối)

Antonyms

fighting rejection (chống lại sự từ chối)denying rejection (phủ nhận sự từ chối)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take to oneself') + reicere ('to throw back')
Old French / Latin
accepter + reiectio
Middle English
accepten + rejection
Modern English
accept + rejection -> accepting rejection

Nguồn gốc của 'Accept' (Chấp nhận)

Từ 'accept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy về phía mình'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng về) và 'capere' (nắm, lấy). Ý nghĩa gốc này gợi lên hình ảnh một hành động chủ động và sẵn lòng chào đón, thay vì chỉ đơn thuần là thụ động nhận lấy.

Nguồn gốc của 'Rejection' (Sự từ chối)

Từ 'rejection' đến từ tiếng Latin 'reicere', nghĩa là 'ném trở lại'. Nó được tạo thành từ 're-' (trở lại) và 'jacere' (ném). Hình ảnh sống động này cho thấy một hành động mạnh mẽ, dứt khoát của việc đẩy một thứ gì đó ra xa, không đón nhận nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động đối diện và hòa nhập với sự từ chối. Không chỉ đơn thuần là 'chịu đựng' mà là 'chấp nhận' một cách tích cực, để từ đó có thể học hỏi và trưởng thành. Khác với 'coping with rejection' (đối phó với sự từ chối) mang tính tạm thời và giải quyết vấn đề, 'accepting rejection' mang tính lâu dài và thay đổi thái độ.

Prepositions

of with

Accepting rejection *of* something (e.g., a proposal, an idea). Accepting rejection *with* grace (e.g., showing maturity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accepting rejection
  • gracefully accepting rejection
    (chấp nhận sự từ chối một cách lịch thiệp/duyên dáng)
  • calmly accepting rejection
    (bình tĩnh chấp nhận sự từ chối)
  • finally accepting rejection
    (cuối cùng cũng chấp nhận sự từ chối)
Verb + accepting rejection
  • learning to accept rejection
    (học cách chấp nhận sự từ chối)
  • practice accepting rejection
    (thực hành việc chấp nhận sự từ chối)
  • struggle with accepting rejection
    (gặp khó khăn/chật vật với việc chấp nhận sự từ chối)
Noun + of accepting rejection
  • the art of accepting rejection
    (nghệ thuật chấp nhận sự từ chối)
  • the importance of accepting rejection
    (tầm quan trọng của việc chấp nhận sự từ chối)
  • the process of accepting rejection
    (quá trình chấp nhận sự từ chối)

Idioms

  • take it on the chin

    dũng cảm chấp nhận khó khăn hoặc lời chỉ trích mà không phàn nàn.

    "The team had to take the loss on the chin and focus on the next game."

    (Đội đã phải dũng cảm chấp nhận thất bại và tập trung vào trận đấu tiếp theo.)

  • roll with the punches

    thích nghi với hoàn cảnh khó khăn, tùy cơ ứng biến.

    "In a startup environment, you must learn to roll with the punches."

    (Trong môi trường khởi nghiệp, bạn phải học cách thích ứng với những thay đổi bất ngờ.)

  • bite the bullet

    cắn răng chịu đựng, quyết định làm một việc khó khăn mà bạn đã né tránh.

    "He had to bite the bullet and accept that his proposal was rejected."

    (Anh ấy đã phải cắn răng chịu đựng và chấp nhận rằng đề xuất của mình đã bị từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepting rejection

Danh động từ (Gerund) + Danh từ
Lật mặt

Hành động chấp nhận và làm quen với trải nghiệm bị từ chối, khước từ hoặc gạt bỏ.

"Accepting rejection is a crucial step in personal growth and resilience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepting rejection".

Văn hóa 'Thất bại nhanh, tiến về phía trước' (Fail Fast, Fail Forward)

Trong văn hóa khởi nghiệp và công nghệ phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, thất bại thường được xem là một bước đệm cần thiết để đi đến thành công. Triết lý này khuyến khích việc thử nghiệm ý tưởng mới, không sợ bị từ chối, học hỏi nhanh từ sai lầm và tiếp tục tiến lên. Tư duy này đề cao sự chấp nhận rủi ro và khả năng phục hồi, liên quan trực tiếp đến kỹ năng chấp nhận sự từ chối.

Sức bật tinh thần (Resilience) và Sự bền bỉ (Grit)

Trong tâm lý học và giáo dục phương Tây, việc phát triển 'sức bật tinh thần' (resilience) và 'sự bền bỉ' (grit) rất được chú trọng. Những khái niệm này dạy rằng trở ngại, bao gồm cả sự từ chối, là một phần bình thường của cuộc sống. Chấp nhận sự từ chối không bị coi là yếu đuối, mà là một phần cốt lõi của sự mạnh mẽ về tinh thần và là yếu tố quan trọng dự báo thành công lâu dài.