(Top Banner Ad)
access panel
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Bảo trì

access panel

UK: /ˈækses ˈpænl/ • US: /ˈækˌsɛs ˈpænəl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm chắn cửa sập tấm che kỹ thuật vách ngăn kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A removable or hinged panel that allows access to concealed mechanical, electrical, or plumbing systems.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván có thể tháo rời hoặc bản lề cho phép tiếp cận các hệ thống cơ khí, điện hoặc ống nước được che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber removed the access panel to reach the leaky pipe."

    "Thợ sửa ống nước đã tháo tấm chắn để tiếp cận ống nước bị rò rỉ."

  • "The access panel was located in the wall behind the toilet."

    "Tấm chắn được đặt trong bức tường phía sau nhà vệ sinh."

  • "Make sure the access panel is securely fastened after completing the repairs."

    "Hãy chắc chắn rằng tấm chắn được gắn chặt sau khi hoàn thành việc sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận

Synonyms

access door (cửa tiếp cận)service panel (tấm chắn dịch vụ)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Bảo trì

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus (approach) + pannus (cloth)
Old French
acces + panel
Middle English
access + panel
Modern English
access panel

Lối vào (Access)

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accedere', có nghĩa là 'đi về phía' hoặc 'tiếp cận'. Nó có cùng gốc với các từ như 'proceed' (tiến lên) và 'concede' (nhượng bộ). Ý tưởng cốt lõi là di chuyển về phía một thứ gì đó để có thể vào trong hoặc sử dụng nó.

Mảnh vải (Panel)

Từ 'panel' ban đầu trong tiếng Latin ('pannus') có nghĩa là một mảnh vải. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một phần phẳng, riêng biệt của một bề mặt lớn hơn, giống như một mảnh vải trên quần áo. Dần dần, nó được dùng để chỉ một tấm gỗ, kim loại hoặc nhựa trong xây dựng và máy móc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong xây dựng và bảo trì để che giấu và bảo vệ các tiện ích, đồng thời cho phép dễ dàng tiếp cận khi cần sửa chữa hoặc bảo trì. Khác với 'door' (cửa) ở kích thước nhỏ hơn và mục đích chủ yếu là để tiếp cận các khu vực kỹ thuật, không phải để đi lại.

Prepositions

behind in on

behind (phía sau tấm chắn), in (trong tấm chắn, nhưng ít phổ biến hơn), on (trên tấm chắn, hiếm khi dùng)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + access panel
  • open the access panel
    (mở tấm che tiếp cận)
  • remove the access panel
    (tháo tấm che tiếp cận)
  • install the access panel
    (lắp đặt tấm che tiếp cận)
  • locate the access panel
    (xác định vị trí tấm che tiếp cận)
Adjective + access panel
  • removable access panel
    (tấm che tiếp cận có thể tháo rời)
  • concealed access panel
    (tấm che tiếp cận được giấu kín)
  • main access panel
    (tấm che tiếp cận chính)
  • hinged access panel
    (tấm che tiếp cận có bản lề)
access panel + Noun
  • access panel for plumbing
    (tấm che tiếp cận hệ thống ống nước)
  • access panel door
    (cửa của tấm che tiếp cận)
  • access panel cover
    (nắp che của tấm che tiếp cận)
  • access panel location
    (vị trí của tấm che tiếp cận)

Idioms

  • find the access panel to someone's heart

    (Nói một cách ẩn dụ) Tìm ra cách để thấu hiểu hoặc kết nối tình cảm với một người nào đó.

    "Through their shared love for classic novels, he finally found the access panel to her heart."

    (Qua tình yêu chung dành cho tiểu thuyết kinh điển, cuối cùng anh ấy cũng đã tìm thấy 'lối vào trái tim' cô ấy.)

  • open the access panel on a problem

    (Nói một cách ẩn dụ) Tìm ra nguyên nhân cốt lõi hoặc khám phá ra những chi tiết ẩn giấu của một vấn đề phức tạp.

    "The audit opened the access panel on the company's financial issues, revealing years of mismanagement."

    (Cuộc kiểm toán đã 'mở tấm che' các vấn đề tài chính của công ty, phơi bày nhiều năm quản lý yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access panel

noun
Lật mặt

Một tấm ván có thể tháo rời hoặc bản lề cho phép tiếp cận các hệ thống cơ khí, điện hoặc ống nước được che giấu.

"The plumber removed the access panel to reach the leaky pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access panel".

Triết lý Thiết kế 'Vô hình'

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới sự tối giản. Các tấm che tiếp cận thường được thiết kế để 'vô hình' hoặc được che giấu, hòa vào tường hoặc trần nhà một cách liền mạch. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng những đường nét gọn gàng, không gian sạch sẽ và việc che giấu các yếu tố chức năng để duy trì sự hài hòa về mặt thẩm mỹ.

'Quyền Sửa chữa' và Văn hóa Tự làm (DIY)

Sự tồn tại của các tấm che mà người dùng có thể tiếp cận trên các thiết bị điện tử là một điểm mấu chốt trong phong trào 'Quyền Sửa chữa' (Right to Repair) ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Phong trào này ủng hộ quyền của người tiêu dùng được tự sửa chữa sản phẩm của mình. Một tấm che tiếp cận dễ tháo rời được xem là biểu tượng của thiết kế tốt, trao quyền cho chủ sở hữu thực hiện bảo trì hoặc nâng cấp, một phần quan trọng của văn hóa Tự làm (Do-It-Yourself).