(Top Banner Ad)
unavailable information
B2
adjective B2 General

unavailable information

UK: /ˌʌnəˈveɪləbl̩ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌʌnəˈveɪləbl̩ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin không khả dụng thông tin không có sẵn thông tin không thể truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be used or obtained; not accessible.

Vietnamese Meaning

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to security restrictions, some information is unavailable to unauthorized personnel."

    "Do các hạn chế bảo mật, một số thông tin không khả dụng cho nhân viên không được ủy quyền."

  • "The police were unable to solve the crime due to unavailable information."

    "Cảnh sát không thể giải quyết vụ án do thiếu thông tin."

  • "Much of the historical data is now unavailable information."

    "Phần lớn dữ liệu lịch sử hiện không còn khả dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Noun unavailability sự không có sẵn, tính không khả dụng
Noun informant người cung cấp thông tin, người mật báo
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Verb avail có ích, tận dụng (thường dùng trong 'avail oneself of')
Adjective available có sẵn, khả dụng
Adjective unavailable không có sẵn, không khả dụng
Adjective informative có nhiều thông tin, mang tính thông tin
Adjective informed có đủ thông tin, hiểu biết

Synonyms

inaccessible information (thông tin không thể truy cập)unattainable information (thông tin không thể đạt được)

Antonyms

Related Words

classified information (thông tin mật)restricted data (dữ liệu bị hạn chế)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
available
English
available
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'unavailable information'

Cụm từ 'unavailable information' ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) với 'available' (từ tiếng Latin 'valere' qua tiếng Pháp cổ 'available' nghĩa là 'có giá trị, có thể dùng được') và 'information' (từ tiếng Latin 'informatio' qua tiếng Pháp cổ 'informacion' nghĩa là 'khái niệm, sự chỉ dẫn'). Như vậy, 'unavailable' có nghĩa là 'không có sẵn, không thể sử dụng được', và khi kết hợp với 'information', nó diễn tả 'những dữ liệu, sự thật, hoặc kiến thức mà hiện tại không thể truy cập, thu thập, hoặc sử dụng được'.

Usage Note

"Unavailable" thường được sử dụng để mô tả thông tin không có sẵn do các lý do như bảo mật, bị mất, chưa được thu thập hoặc không được phép tiết lộ. Nó khác với "inaccurate" (không chính xác), "incomplete" (không đầy đủ) hoặc "confidential" (bí mật). Trong khi "confidential" chỉ ra rằng thông tin được giữ kín một cách có chủ ý, "unavailable" chỉ đơn giản là nó không thể tiếp cận được, bất kể lý do.
Khi "unavailable information" được sử dụng như một cụm danh từ, nó thường ám chỉ đến một tập hợp các dữ kiện hoặc số liệu mà không thể tiếp cận được. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như bảo mật, lỗi hệ thống hoặc thiếu dữ liệu.

Prepositions

to for

"Unavailable to" thường được sử dụng để chỉ ra ai không thể truy cập thông tin. Ví dụ: "This information is unavailable to the public." "Unavailable for" thường được sử dụng để chỉ mục đích mà thông tin không thể được sử dụng cho. Ví dụ: "The data is unavailable for analysis."

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động liên quan đến 'unavailable information'
  • access access unavailable information
    (cố gắng truy cập thông tin không có sẵn (thường ngụ ý không thành công hoặc gặp khó khăn))
  • seek seek unavailable information
    (tìm kiếm thông tin không có sẵn)
  • encounter encounter unavailable information
    (gặp phải thông tin không có sẵn)
Hậu quả của 'unavailable information'
  • causes unavailable information causes delays
    (thông tin không có sẵn gây ra sự chậm trễ)
  • hinders unavailable information hinders progress
    (thông tin không có sẵn cản trở tiến độ)
Mô tả 'unavailable information'
  • crucial crucial unavailable information
    (thông tin quan trọng không có sẵn)
  • sensitive sensitive unavailable information
    (thông tin nhạy cảm không có sẵn)

Idioms

  • Due to unavailable information...

    Vì thông tin không có sẵn/chưa được cung cấp (thường dùng để giải thích lý do không thể hoàn thành việc gì đó hoặc có vấn đề xảy ra)

    "Due to unavailable information, we cannot make an accurate decision at this time."

    (Vì thông tin không có sẵn, chúng tôi không thể đưa ra quyết định chính xác vào thời điểm này.)

  • The report highlights unavailable information.

    Báo cáo chỉ ra/làm nổi bật những thông tin không có sẵn (nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin trong một nghiên cứu/báo cáo)

    "The report highlights unavailable information as a major barrier to effective planning."

    (Báo cáo chỉ ra thông tin không có sẵn là rào cản chính cho việc lập kế hoạch hiệu quả.)

  • Critical information remains unavailable.

    Thông tin quan trọng vẫn chưa có/không thể truy cập được (diễn tả tình trạng thiếu hụt thông tin cần thiết một cách liên tục)

    "Despite repeated requests, critical information remains unavailable to the public."

    (Mặc dù đã yêu cầu nhiều lần, thông tin quan trọng vẫn chưa được công bố rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unavailable information

adjective
Lật mặt

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.

"Due to security restrictions, some information is unavailable to unauthorized personnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the public will have deemed most of the key information unavailable.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công chúng sẽ cho rằng phần lớn thông tin quan trọng là không có sẵn.
Phủ định
The journalists won't have considered the classified documents unavailable information until the official statement is released.
Các nhà báo sẽ không coi các tài liệu mật là thông tin không có sẵn cho đến khi tuyên bố chính thức được đưa ra.
Nghi vấn
Will the historians have determined why the information was unavailable to the public for so long?
Liệu các nhà sử học sẽ xác định được tại sao thông tin lại không có sẵn cho công chúng trong một thời gian dài như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavailable information".

Quyền truy cập thông tin và tính minh bạch

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền truy cập thông tin công cộng. Các đạo luật như 'Freedom of Information Act' (Đạo luật Tự do Thông tin) ở Hoa Kỳ hoặc các quy định về minh bạch của chính phủ ở châu Âu cho phép công dân yêu cầu và tiếp cận thông tin từ các cơ quan nhà nước. Việc thông tin bị 'unavailable' (không có sẵn) từ các nguồn công khai thường gây ra sự nghi ngờ, tranh cãi và được xem là thiếu minh bạch, có thể dẫn đến sự mất lòng tin vào chính quyền.

Cân bằng giữa quyền riêng tư và chia sẻ dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'unavailable information' gắn liền với cuộc tranh luận về quyền riêng tư dữ liệu. Mặc dù thông tin cá nhân cần 'unavailable' (không có sẵn) đối với các bên không được phép để bảo vệ quyền riêng tư, nhưng đôi khi thông tin này lại cần thiết cho các mục đích nghiên cứu y tế, an ninh quốc gia, hoặc phát triển công nghệ. Sự cân bằng giữa việc bảo vệ thông tin để nó 'unavailable' và việc chia sẻ nó một cách có trách nhiệm là một thách thức lớn và là chủ đề của nhiều đạo luật như GDPR ở châu Âu.