(Top Banner Ad)
available information
B1
adjective B1 General

available information

UK: /əˈveɪləbl̩/ • US: /əˈveɪləbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin có sẵn thông tin hiện có dữ liệu có sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used or obtained; at someone's disposal.

Vietnamese Meaning

Có thể sử dụng hoặc có được; theo ý của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data is readily available online."

    "Dữ liệu có sẵn trực tuyến một cách dễ dàng."

  • "Please provide all available information regarding the incident."

    "Vui lòng cung cấp tất cả thông tin có sẵn liên quan đến vụ việc."

  • "The report summarizes the available information on the subject."

    "Báo cáo tóm tắt thông tin có sẵn về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự có sẵn, tính sẵn có
Adjective unavailable không có sẵn, không rảnh
Verb avail tận dụng, sử dụng
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun misinformation thông tin sai lệch (do nhầm lẫn)
Noun disinformation thông tin sai lệch (cố ý tung ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere ('be strong, be worth') + informare ('to shape, form')
Old French
availlable + informacion
Modern English
available information

Nguồn gốc từ 'Available'

Từ 'available' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng ban đầu là nếu một thứ gì đó có giá trị hoặc hữu ích (worth), thì nó sẵn sàng để được sử dụng. Vì vậy, 'available' không chỉ có nghĩa là có sẵn, mà còn mang hàm ý về sự hữu dụng.

Nguồn gốc từ 'Information'

Từ 'information' đến từ tiếng Latin 'in-formāre', nghĩa là 'định hình' hoặc 'tạo ra hình dạng cho tâm trí'. Điều này gợi lên một hình ảnh đẹp: khi chúng ta tiếp nhận thông tin, chúng ta đang 'định hình' lại sự hiểu biết và kiến thức của mình, giống như một nghệ nhân nặn đất sét.

Usage Note

Tính từ 'available' mô tả trạng thái sẵn sàng, có thể tiếp cận hoặc sử dụng được của một cái gì đó. Nó thường đề cập đến việc một nguồn lực, dịch vụ hoặc thông tin nào đó có thể được sử dụng ngay lập tức. 'Available' khác với 'accessible' ở chỗ 'accessible' nhấn mạnh khả năng tiếp cận, thường liên quan đến những yếu tố như sự thuận tiện, dễ dàng tìm thấy hoặc sử dụng, trong khi 'available' đơn thuần chỉ trạng thái có sẵn.

Prepositions

to for

'available to someone': có sẵn cho ai đó sử dụng. Ví dụ: 'The information is available to all employees.' ('Thông tin có sẵn cho tất cả nhân viên.') 'available for something': có sẵn cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'The room is available for meetings.' ('Phòng này có sẵn cho các cuộc họp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + available information
  • all all available information
    (tất cả thông tin có sẵn)
  • best the best available information
    (thông tin tốt nhất hiện có)
  • publicly publicly available information
    (thông tin được công khai)
  • readily readily available information
    (thông tin có sẵn và dễ dàng truy cập)
Verb + available information
  • gather/collect gather/collect available information
    (thu thập thông tin có sẵn)
  • analyze analyze the available information
    (phân tích thông tin hiện có)
  • review review the available information
    (xem xét/đánh giá lại thông tin có sẵn)
  • based on based on the available information
    (dựa trên thông tin có sẵn)

Idioms

  • to work with the available information

    Làm việc hoặc đưa ra quyết định chỉ với những dữ kiện, thông tin đang có trong tay, dù có thể không đầy đủ.

    "We don't have the final report yet, so for now, we just have to work with the available information."

    (Chúng tôi vẫn chưa có báo cáo cuối cùng, nên bây giờ, chúng tôi chỉ đành làm việc với những thông tin hiện có.)

  • the best available information suggests that...

    Một cách nói trang trọng để giới thiệu một kết luận hoặc dự đoán dựa trên những bằng chứng đáng tin cậy nhất hiện tại.

    "The best available information suggests that the market will continue to grow next quarter."

    (Những thông tin tốt nhất hiện có cho thấy thị trường sẽ tiếp tục tăng trưởng trong quý tới.)

  • to make an informed decision

    Đưa ra một quyết định sáng suốt sau khi đã tìm hiểu và xem xét kỹ lưỡng các thông tin có sẵn (dù cụm từ 'available information' không có trong thành ngữ này, nó chính là nền tảng của ý nghĩa).

    "Before buying a car, you should compare prices and reviews to make an informed decision."

    (Trước khi mua xe, bạn nên so sánh giá cả và các bài đánh giá để đưa ra một quyết định sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

available information

adjective
Lật mặt

Có thể sử dụng hoặc có được; theo ý của ai đó.

"The data is readily available online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the available information was limited, the committee delayed their decision.
Bởi vì thông tin có sẵn còn hạn chế, ủy ban đã trì hoãn quyết định của họ.
Phủ định
Even though there wasn't much available information, they still managed to reach a conclusion.
Mặc dù không có nhiều thông tin có sẵn, họ vẫn xoay sở để đạt được kết luận.
Nghi vấn
If more available information had been provided, would the outcome have been different?
Nếu có thêm thông tin có sẵn được cung cấp, liệu kết quả có khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The available information suggests a positive outcome.
Thông tin có sẵn cho thấy một kết quả tích cực.
Phủ định
The available information isn't sufficient to draw a conclusion.
Thông tin có sẵn không đủ để đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Is the available information reliable?
Thông tin có sẵn có đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available information".

Freedom of Information Act (FOIA) - Đạo luật Tự do Thông tin

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, có những đạo luật quan trọng như FOIA cho phép công dân có quyền yêu cầu và tiếp cận các tài liệu, hồ sơ của chính phủ. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự minh bạch, nơi chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người dân và 'thông tin có sẵn' là một quyền cơ bản.

Open Data Movement - Phong trào Dữ liệu Mở

Đây là một phong trào toàn cầu khuyến khích các tổ chức (chính phủ, viện nghiên cứu) công bố dữ liệu của họ một cách công khai và miễn phí. Quan điểm cốt lõi là việc chia sẻ 'thông tin có sẵn' sẽ thúc đẩy sự đổi mới, hợp tác khoa học và giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả hơn.