account holder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or entity in whose name an account is held at a financial institution or with another organization.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân hoặc tổ chức mà tài khoản được mở và duy trì tại một tổ chức tài chính hoặc một tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank requires identification from all new account holders."
"Ngân hàng yêu cầu giấy tờ tùy thân từ tất cả những người mở tài khoản mới."
-
"As an account holder, you are entitled to certain benefits."
"Với tư cách là người sở hữu tài khoản, bạn được hưởng một số quyền lợi nhất định."
-
"The account holder is responsible for maintaining sufficient funds in the account."
"Người sở hữu tài khoản chịu trách nhiệm duy trì đủ tiền trong tài khoản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản, bản kê |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (tỉ lệ) |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
| Noun | holder | người nắm giữ, người sở hữu |
| Verb | hold | giữ, nắm giữ, tổ chức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và đôi khi cả các dịch vụ trực tuyến. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm liên quan đến tài khoản. Khác với 'customer' (khách hàng) mang nghĩa chung chung hơn, 'account holder' chỉ rõ người có tài khoản cụ thể.
Prepositions
'Account holder of' thường được dùng để chỉ người sở hữu một loại tài khoản cụ thể, ví dụ 'account holder of a savings account' (người sở hữu tài khoản tiết kiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary account holder (chủ tài khoản chính)
-
joint account holder (đồng chủ tài khoản)
-
authorized account holder (người được ủy quyền sử dụng tài khoản)
-
individual account holder (chủ tài khoản cá nhân)
-
notify the account holder (thông báo cho chủ tài khoản)
-
verify the account holder's identity (xác minh danh tính của chủ tài khoản)
-
protect the account holder (bảo vệ chủ tài khoản)
-
require the account holder to... (yêu cầu chủ tài khoản phải...)
Idioms
-
the primary account holder
Chỉ người sở hữu chính của một tài khoản, người có toàn quyền và chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất đối với tài khoản đó.
"As the primary account holder, you are responsible for any overdraft fees."
(Với tư cách là chủ tài khoản chính, bạn chịu trách nhiệm cho mọi khoản phí thấu chi.)
-
for the benefit of the account holder
Một cụm từ pháp lý/tài chính có nghĩa là một hành động được thực hiện vì lợi ích hoặc nhằm mang lại điều tốt đẹp cho người sở hữu tài khoản.
"The bank implemented new security measures for the benefit of the account holder."
(Ngân hàng đã triển khai các biện pháp bảo mật mới vì lợi ích của chủ tài khoản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
account holder
danh từMột cá nhân hoặc tổ chức mà tài khoản được mở và duy trì tại một tổ chức tài chính hoặc một tổ chức khác.
"The bank requires identification from all new account holders."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank requires each account holder to verify their identity annually. |
Ngân hàng yêu cầu mỗi chủ tài khoản xác minh danh tính của họ hàng năm. |
| Phủ định | It's not always easy for an account holder to keep track of all transactions. |
Không phải lúc nào chủ tài khoản cũng dễ dàng theo dõi tất cả các giao dịch. |
| Nghi vấn | Why would an account holder want to close their account prematurely? |
Tại sao một chủ tài khoản lại muốn đóng tài khoản của họ trước thời hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account holder".
