(Top Banner Ad)
account holder
B1
danh từ B1 Tài chính - Ngân hàng

account holder

UK: /əˈkaʊnt ˌhəʊldər/ • US: /əˈkaʊnt ˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ tài khoản người sở hữu tài khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity in whose name an account is held at a financial institution or with another organization.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc tổ chức mà tài khoản được mở và duy trì tại một tổ chức tài chính hoặc một tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires identification from all new account holders."

    "Ngân hàng yêu cầu giấy tờ tùy thân từ tất cả những người mở tài khoản mới."

  • "As an account holder, you are entitled to certain benefits."

    "Với tư cách là người sở hữu tài khoản, bạn được hưởng một số quyền lợi nhất định."

  • "The account holder is responsible for maintaining sufficient funds in the account."

    "Người sở hữu tài khoản chịu trách nhiệm duy trì đủ tiền trong tài khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, bản kê
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỉ lệ)
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Noun holder người nắm giữ, người sở hữu
Verb hold giữ, nắm giữ, tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính - Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
acont ('reckoning, account')
Latin
computare ('to calculate')
Old English
healdan ('to hold, possess')
Modern English
account holder ('one who holds a financial account')

Từ 'đếm' đến 'tài khoản'

Từ 'account' có nguồn gốc từ 'acont' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'sự tính toán'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động đếm hoặc tính toán mọi thứ. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một bản ghi chép các tính toán đó, đặc biệt là về tiền bạc, và cuối cùng trở thành 'tài khoản' như chúng ta biết ngày nay.

Ai là người 'nắm giữ'?

Từ 'holder' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'healdan', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Khi kết hợp với 'account', nó tạo ra một thuật ngữ rất trực quan: 'account holder' chính là người 'nắm giữ' hay sở hữu tài khoản.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và đôi khi cả các dịch vụ trực tuyến. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm liên quan đến tài khoản. Khác với 'customer' (khách hàng) mang nghĩa chung chung hơn, 'account holder' chỉ rõ người có tài khoản cụ thể.

Prepositions

of

'Account holder of' thường được dùng để chỉ người sở hữu một loại tài khoản cụ thể, ví dụ 'account holder of a savings account' (người sở hữu tài khoản tiết kiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + account holder
  • primary account holder
    (chủ tài khoản chính)
  • joint account holder
    (đồng chủ tài khoản)
  • authorized account holder
    (người được ủy quyền sử dụng tài khoản)
  • individual account holder
    (chủ tài khoản cá nhân)
Verb + account holder
  • notify the account holder
    (thông báo cho chủ tài khoản)
  • verify the account holder's identity
    (xác minh danh tính của chủ tài khoản)
  • protect the account holder
    (bảo vệ chủ tài khoản)
  • require the account holder to...
    (yêu cầu chủ tài khoản phải...)

Idioms

  • the primary account holder

    Chỉ người sở hữu chính của một tài khoản, người có toàn quyền và chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất đối với tài khoản đó.

    "As the primary account holder, you are responsible for any overdraft fees."

    (Với tư cách là chủ tài khoản chính, bạn chịu trách nhiệm cho mọi khoản phí thấu chi.)

  • for the benefit of the account holder

    Một cụm từ pháp lý/tài chính có nghĩa là một hành động được thực hiện vì lợi ích hoặc nhằm mang lại điều tốt đẹp cho người sở hữu tài khoản.

    "The bank implemented new security measures for the benefit of the account holder."

    (Ngân hàng đã triển khai các biện pháp bảo mật mới vì lợi ích của chủ tài khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account holder

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc tổ chức mà tài khoản được mở và duy trì tại một tổ chức tài chính hoặc một tổ chức khác.

"The bank requires identification from all new account holders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank requires each account holder to verify their identity annually.
Ngân hàng yêu cầu mỗi chủ tài khoản xác minh danh tính của họ hàng năm.
Phủ định
It's not always easy for an account holder to keep track of all transactions.
Không phải lúc nào chủ tài khoản cũng dễ dàng theo dõi tất cả các giao dịch.
Nghi vấn
Why would an account holder want to close their account prematurely?
Tại sao một chủ tài khoản lại muốn đóng tài khoản của họ trước thời hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account holder".

Tài Khoản Chung: Biểu Tượng Của Sự Tin Tưởng

Ở nhiều nước phương Tây, việc các cặp vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh cùng nhau làm 'joint account holders' (đồng chủ tài khoản) là rất phổ biến. Điều này không chỉ để tiện cho việc quản lý tài chính chung mà còn được xem là một biểu tượng của sự tin tưởng, minh bạch và cam kết chia sẻ trách nhiệm với nhau.

Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Của Chủ Tài Khoản

Tại châu Âu (với luật GDPR) và một số nơi ở Mỹ, 'account holder' có các quyền pháp lý rất mạnh mẽ về dữ liệu cá nhân của mình. Các ngân hàng và công ty phải minh bạch về cách họ thu thập và sử dụng thông tin. Chủ tài khoản có quyền yêu cầu xem, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu của họ, một khái niệm nhấn mạnh quyền làm chủ thông tin cá nhân.