(Top Banner Ad)
accurate news
B2
Tính từ (accurate) B2 Báo chí, Thông tin

accurate news

UK: /ˈækjərət njuːz/ • US: /ˈækjərət nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức chính xác thông tin chính xác tin tức đúng sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article provides accurate information about the new policy."

    "Bài báo cung cấp thông tin chính xác về chính sách mới."

  • "We rely on newspapers to provide accurate news coverage."

    "Chúng tôi dựa vào báo chí để cung cấp thông tin chính xác."

  • "It's important to get accurate news from reliable sources."

    "Điều quan trọng là phải nhận được tin tức chính xác từ các nguồn đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective (Antonym) inaccurate không chính xác
Noun (Antonym) inaccuracy sự không chính xác, điều sai sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + cura
Latin
accurare
Latin
accuratus
English
accurate

Gốc Gác của 'Accurate': Sự Chăm Sóc Tỉ Mỉ

Từ 'accurate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được thực hiện một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'ad' (tới) và 'cura' (sự chăm sóc, quan tâm). Vì vậy, một thông tin 'accurate' về bản chất là một thông tin đã được 'chăm sóc' kỹ lưỡng để đảm bảo tính đúng đắn.

Từ 'News' Đến Từ Đâu?

Từ 'news' đơn giản là dạng số nhiều của tính từ 'new' (mới), dùng như một danh từ để chỉ 'những điều mới mẻ' hoặc 'tin tức'. Nó có cùng nguồn gốc với từ 'nouvelles' trong tiếng Pháp. Có một câu chuyện thú vị cho rằng 'NEWS' là viết tắt của bốn phương North (Bắc), East (Đông), West (Tây), South (Nam), nhưng đây chỉ là một giả thuyết dân gian và không được các nhà ngôn ngữ học công nhận.

Usage Note

Từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn và không có lỗi sai, đặc biệt trong việc trình bày thông tin hoặc dữ liệu. So với 'correct', 'accurate' mang tính khách quan và đo lường được cao hơn. Ví dụ, một phép đo có thể 'accurate' (chính xác) hoặc một bản báo cáo có thể 'accurate' (đúng sự thật).
'News' thường được dùng ở dạng số ít không đếm được, mặc dù nó có vẻ là số nhiều. Khi muốn nhấn mạnh một mẩu tin, ta có thể dùng 'a piece of news'. Nó liên quan đến các sự kiện, thông tin mà mọi người muốn biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accurate news
  • provide accurate news
    (cung cấp tin tức chính xác)
  • report accurate news
    (đưa tin, báo cáo tin tức chính xác)
  • get accurate news
    (nhận được tin tức chính xác)
  • ensure accurate news
    (đảm bảo tin tức chính xác)
  • demand accurate news
    (yêu cầu, đòi hỏi tin tức chính xác)
Mô tả tin tức chính xác
  • factually accurate news
    (tin tức chính xác về mặt sự thật)
  • timely and accurate news
    (tin tức chính xác và kịp thời)
  • reliable and accurate news
    (tin tức đáng tin cậy và chính xác)
Cụm danh từ với 'accurate news'
  • the importance of accurate news
    (tầm quan trọng của tin tức chính xác)
  • a source of accurate news
    (một nguồn tin tức chính xác)
  • the need for accurate news
    (sự cần thiết phải có tin tức chính xác)

Idioms

  • get the facts straight

    Nắm rõ sự thật, hiểu đúng bản chất sự việc (trước khi nói hoặc hành động).

    "Before you publish the story, you must get the facts straight to ensure it's accurate news."

    (Trước khi bạn xuất bản câu chuyện, bạn phải nắm rõ sự thật để đảm bảo đó là tin tức chính xác.)

  • separate fact from fiction

    Phân biệt đâu là sự thật, đâu là hư cấu.

    "A good journalist knows how to separate fact from fiction to provide accurate news."

    (Một nhà báo giỏi biết cách phân biệt sự thật và hư cấu để cung cấp tin tức chính xác.)

  • the gold standard

    Tiêu chuẩn vàng, hình mẫu lý tưởng nhất mà những thứ khác được so sánh theo.

    "Their investigative reporting is considered the gold standard for accurate news."

    (Phóng sự điều tra của họ được coi là tiêu chuẩn vàng cho tin tức chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate news

Tính từ (accurate)
Lật mặt

Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.

"The article provides accurate information about the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate news".

Kiểm Chứng Sự Thật (Fact-Checking) và Sự Chính Trực trong Báo Chí

Ở các nước phương Tây, các tổ chức tin tức uy tín rất coi trọng việc kiểm chứng sự thật. Họ có các đội ngũ chuyên biệt để xác minh thông tin trước khi xuất bản nhằm đảm bảo tin tức chính xác. Nguyên tắc 'sự chính trực trong báo chí' (journalistic integrity) đòi hỏi các nhà báo phải công bằng, khách quan và chịu trách nhiệm về những gì họ đưa tin.

Đệ Tứ Quyền (The Fourth Estate)

Báo chí và truyền thông thường được gọi là 'Đệ Tứ Quyền' trong văn hóa chính trị phương Tây, bên cạnh ba nhánh quyền lực là lập pháp, hành pháp và tư pháp. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của một nền báo chí tự do, có khả năng cung cấp tin tức chính xác để giám sát chính phủ và thông báo cho công chúng, được xem là một trụ cột của nền dân chủ.