(Top Banner Ad)
accurate perception
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Nhận thức luận

accurate perception

UK: /ˈækjərət pəˈsepʃən/ • US: /ˈækjərət pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức chính xác tri giác chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn trong mọi chi tiết; chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report was accurate in all its details."

    "Bản tin đã chính xác trong tất cả các chi tiết."

  • "Accurate perception is essential for making good decisions."

    "Nhận thức chính xác là điều cần thiết để đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "The experiment tested the participants' ability to achieve accurate perception of depth."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra khả năng đạt được nhận thức chính xác về độ sâu của những người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun perception sự nhận thức, sự am hiểu
Verb perceive nhận thức, nhận thấy, lĩnh hội
Adjective perceptive sâu sắc, mẫn cảm, tinh ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cura ('care') -> accuratus ('done with care')
Late Latin
per- ('thoroughly') + capere ('to take') -> perceptio ('a taking, understanding')
Modern English
accurate + perception

Nguồn gốc của 'Accurate'

Từ 'accurate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'cura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công tỉ mỉ, chăm chút cho tác phẩm của mình. Sự cẩn thận và chăm sóc đó tạo ra kết quả chính xác. Vì vậy, 'accurate' không chỉ có nghĩa là đúng, mà còn mang hàm ý về sự cẩn trọng và nỗ lực để đạt được sự chính xác.

Nguồn gốc của 'Perception'

Từ 'perception' đến từ 'percipere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'thu nhận'. Nó gợi lên hình ảnh của việc dùng tay để nắm lấy một thứ gì đó. Tương tự, nhận thức của chúng ta là cách tâm trí 'nắm bắt' và thấu hiểu thông tin từ thế giới xung quanh qua các giác quan. Một 'accurate perception' là khi tâm trí 'nắm bắt' được thực tế một cách đúng đắn.

Usage Note

Tính từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn, không có sai sót, dựa trên các dữ kiện hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc các phép đo. So với 'correct', 'accurate' thường mang tính định lượng và khách quan hơn.
Danh từ 'perception' chỉ quá trình nhận thức thông tin từ môi trường xung quanh thông qua các giác quan. Nó bao gồm cả việc giải thích và hiểu ý nghĩa của thông tin đó. 'Perception' có thể bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm, kiến thức và trạng thái cảm xúc của mỗi người. 'Accurate perception' do đó, chỉ sự nhận thức đúng đắn, không bị bóp méo bởi các yếu tố chủ quan.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'accurate in', nó thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: accurate in details). Khi sử dụng 'accurate on', nó thường liên quan đến một điểm hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: accurate on this point).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate perception
  • have an accurate perception of something
    (có một nhận thức chính xác về điều gì đó)
  • gain an accurate perception of the situation
    (có được một nhận thức chính xác về tình hình)
  • develop an accurate perception of reality
    (phát triển một nhận thức chính xác về thực tế)
  • form an accurate perception of a person
    (hình thành một nhận thức chính xác về một người)
Adjective + accurate perception
  • a clear and accurate perception
    (một nhận thức rõ ràng và chính xác)
  • a remarkably accurate perception
    (một nhận thức chính xác đến kinh ngạc)
  • a generally accurate perception
    (một nhận thức nhìn chung là chính xác)
  • an historically accurate perception
    (một nhận thức chính xác về mặt lịch sử)

Idioms

  • to have an accurate perception of reality

    Nhìn nhận thực tế một cách đúng đắn, không bị ảo tưởng hay định kiến chi phối.

    "To be a successful strategist, you must have an accurate perception of reality, not just what you wish were true."

    (Để trở thành một nhà chiến lược thành công, bạn phải có nhận thức chính xác về thực tế, chứ không chỉ là những gì bạn mong muốn là sự thật.)

  • to develop an accurate perception of oneself

    Sự tự nhận thức đúng đắn về bản thân, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu và giá trị của mình.

    "Through reflection and feedback, he began to develop a more accurate perception of himself."

    (Thông qua suy ngẫm và góp ý, anh ấy đã bắt đầu phát triển một nhận thức chính xác hơn về bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate perception

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn trong mọi chi tiết; chính xác.

"The news report was accurate in all its details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been developing an accurate perception of people's emotions over the past few years.
Cô ấy đã và đang phát triển một nhận thức chính xác về cảm xúc của mọi người trong vài năm qua.
Phủ định
I haven't been accurately perceiving the risks involved in this project.
Tôi đã không nhận thức chính xác những rủi ro liên quan đến dự án này.
Nghi vấn
Has the company been perceiving the changing market trends accurately?
Công ty đã và đang nhận thức chính xác những xu hướng thị trường đang thay đổi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate perception".

Thiên kiến Nhận thức (Cognitive Biases)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'nhận thức chính xác' thường được đặt trong mối tương quan với 'thiên kiến nhận thức'. Đây là những lỗi hệ thống trong tư duy, khiến con người diễn giải thông tin một cách sai lệch. Ví dụ, 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) khiến chúng ta chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm sẵn có. Hiểu về các thiên kiến này là bước đầu tiên để đạt được một nhận thức khách quan và chính xác hơn.

Triết lý 'Know Thyself' (Biết mình)

Khẩu hiệu 'Hãy biết chính mình' được khắc tại đền Apollo ở Delphi là một nền tảng của triết học phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được một 'nhận thức chính xác về bản thân' (an accurate perception of oneself). Triết gia Socrates tin rằng cuộc sống không được khảo xét thì không đáng sống, và sự tự nhận thức đúng đắn chính là khởi đầu của mọi sự khôn ngoan.