accurate usage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The correct and precise way in which something is used, especially language.
Vietnamese Meaning
Cách sử dụng chính xác và chuẩn xác một điều gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate usage of grammar is essential for clear communication."
"Sử dụng ngữ pháp một cách chính xác là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng."
-
"The essay was marked down for its lack of accurate usage of citations."
"Bài luận bị trừ điểm vì thiếu sử dụng chính xác các trích dẫn."
-
"Accurate usage of technical terms is crucial in scientific writing."
"Sử dụng chính xác các thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng trong văn bản khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | accurately | (một cách) chính xác |
| Adjective (Antonym) | inaccurate | không chính xác |
| Noun (Antonym) | inaccuracy | sự thiếu chính xác, điều sai sót |
| Noun | usage | cách sử dụng, thông lệ sử dụng |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Accurate" nhấn mạnh đến việc đạt được độ chính xác cao, không có lỗi. Khi kết hợp với "usage", nó chỉ đến việc sử dụng một từ, cụm từ, cấu trúc ngữ pháp,... một cách đúng đắn, phù hợp với quy tắc và ngữ cảnh. Cần phân biệt với "correct usage" (cách sử dụng đúng) và "appropriate usage" (cách sử dụng phù hợp). "Correct" chỉ đơn giản là không sai, trong khi "accurate" đòi hỏi sự chính xác cao hơn. "Appropriate" thiên về sự phù hợp với hoàn cảnh, đối tượng, mục đích giao tiếp.
Prepositions
"Accurate usage of" thường được dùng để chỉ việc sử dụng chính xác của một thứ cụ thể nào đó. Ví dụ: "accurate usage of terminology" (sử dụng chính xác thuật ngữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure accurate usage (đảm bảo việc sử dụng chính xác)
-
promote accurate usage (thúc đẩy việc sử dụng chính xác)
-
require accurate usage (đòi hỏi việc sử dụng chính xác)
-
monitor accurate usage (giám sát việc sử dụng chính xác)
-
importance of accurate usage (tầm quan trọng của việc sử dụng chính xác)
-
guidelines for accurate usage (hướng dẫn sử dụng chính xác)
-
mastery of accurate usage (sự thành thạo trong việc sử dụng chính xác)
-
lack of accurate usage (sự thiếu sót trong việc sử dụng chính xác)
Idioms
-
a stickler for accurate usage
Một người rất khắt khe, câu nệ về việc sử dụng (ngôn ngữ, thuật ngữ) cho chính xác.
"My old grammar teacher was a stickler for accurate usage; she would correct every tiny mistake."
(Cô giáo ngữ pháp cũ của tôi là một người rất khắt khe về việc dùng từ chính xác; cô sẽ sửa từng lỗi nhỏ nhất.)
-
the cornerstone of accurate usage
Nền tảng, yếu tố quan trọng nhất của việc sử dụng chính xác.
"Understanding context is the cornerstone of accurate usage of vocabulary."
(Hiểu rõ ngữ cảnh là nền tảng của việc sử dụng từ vựng chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate usage
Tính từ + Danh từCách sử dụng chính xác và chuẩn xác một điều gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ.
"Accurate usage of grammar is essential for clear communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate usage".
