(Top Banner Ad)
accurate usage
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Viết lách, Giao tiếp

accurate usage

UK: /ˈækjərət ˈjuːsɪdʒ/ • US: /ˈækjərət ˈjuːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cách sử dụng chính xác sử dụng đúng đắn dùng từ chuẩn xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The correct and precise way in which something is used, especially language.

Vietnamese Meaning

Cách sử dụng chính xác và chuẩn xác một điều gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate usage of grammar is essential for clear communication."

    "Sử dụng ngữ pháp một cách chính xác là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng."

  • "The essay was marked down for its lack of accurate usage of citations."

    "Bài luận bị trừ điểm vì thiếu sử dụng chính xác các trích dẫn."

  • "Accurate usage of technical terms is crucial in scientific writing."

    "Sử dụng chính xác các thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng trong văn bản khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately (một cách) chính xác
Adjective (Antonym) inaccurate không chính xác
Noun (Antonym) inaccuracy sự thiếu chính xác, điều sai sót
Noun usage cách sử dụng, thông lệ sử dụng
Verb use sử dụng, dùng

Synonyms

precise usage (cách sử dụng chuẩn xác)correct application (ứng dụng đúng)

Antonyms

inaccurate usage (cách sử dụng không chính xác)incorrect usage (cách sử dụng sai)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cura ('care')
Latin
accuratus ('done with care')
English
accurate
Latin
uti ('to use')
Old French
usage ('custom, practice')
English
usage

Sự Chính Xác Bắt Nguồn Từ Sự Quan Tâm

Từ 'accurate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ chữ Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'ad-' (hướng tới) và 'cura' (sự chăm sóc, sự quan tâm). Điều này nhắc nhở chúng ta rằng sự chính xác không chỉ đơn thuần là đúng, mà còn là kết quả của sự tỉ mỉ, cẩn trọng và chăm chút trong từng chi tiết.

Usage Note

"Accurate" nhấn mạnh đến việc đạt được độ chính xác cao, không có lỗi. Khi kết hợp với "usage", nó chỉ đến việc sử dụng một từ, cụm từ, cấu trúc ngữ pháp,... một cách đúng đắn, phù hợp với quy tắc và ngữ cảnh. Cần phân biệt với "correct usage" (cách sử dụng đúng) và "appropriate usage" (cách sử dụng phù hợp). "Correct" chỉ đơn giản là không sai, trong khi "accurate" đòi hỏi sự chính xác cao hơn. "Appropriate" thiên về sự phù hợp với hoàn cảnh, đối tượng, mục đích giao tiếp.

Prepositions

of

"Accurate usage of" thường được dùng để chỉ việc sử dụng chính xác của một thứ cụ thể nào đó. Ví dụ: "accurate usage of terminology" (sử dụng chính xác thuật ngữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate usage
  • ensure accurate usage
    (đảm bảo việc sử dụng chính xác)
  • promote accurate usage
    (thúc đẩy việc sử dụng chính xác)
  • require accurate usage
    (đòi hỏi việc sử dụng chính xác)
  • monitor accurate usage
    (giám sát việc sử dụng chính xác)
Noun + Prep. + accurate usage
  • importance of accurate usage
    (tầm quan trọng của việc sử dụng chính xác)
  • guidelines for accurate usage
    (hướng dẫn sử dụng chính xác)
  • mastery of accurate usage
    (sự thành thạo trong việc sử dụng chính xác)
  • lack of accurate usage
    (sự thiếu sót trong việc sử dụng chính xác)

Idioms

  • a stickler for accurate usage

    Một người rất khắt khe, câu nệ về việc sử dụng (ngôn ngữ, thuật ngữ) cho chính xác.

    "My old grammar teacher was a stickler for accurate usage; she would correct every tiny mistake."

    (Cô giáo ngữ pháp cũ của tôi là một người rất khắt khe về việc dùng từ chính xác; cô sẽ sửa từng lỗi nhỏ nhất.)

  • the cornerstone of accurate usage

    Nền tảng, yếu tố quan trọng nhất của việc sử dụng chính xác.

    "Understanding context is the cornerstone of accurate usage of vocabulary."

    (Hiểu rõ ngữ cảnh là nền tảng của việc sử dụng từ vựng chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate usage

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Cách sử dụng chính xác và chuẩn xác một điều gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ.

"Accurate usage of grammar is essential for clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate usage".

Phong trào 'Plain English' (Tiếng Anh Đơn Giản)

Ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ và Anh, có một phong trào mang tên 'Plain English'. Phong trào này thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đơn giản và chính xác trong các văn bản của chính phủ và doanh nghiệp. Mục tiêu là để mọi công dân đều có thể hiểu được quyền lợi và nghĩa vụ của mình, tránh những hiểu lầm tai hại do ngôn ngữ phức tạp hoặc mơ hồ.

Sổ tay Phong cách (Style Guides): Người Gác đền cho sự Chính xác

Trong giới báo chí và học thuật phương Tây, 'sổ tay phong cách' (style guide) như AP Stylebook hay The Chicago Manual of Style đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng đưa ra các quy tắc chi tiết về cách dùng từ, ngữ pháp, và định dạng văn bản để đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Đây là cách 'accurate usage' được chuẩn hóa trong các ngành nghề chuyên nghiệp.