(Top Banner Ad)
incorrect usage
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Chung

incorrect usage

UK: /ˌɪnkəˈrekt ˈjuːsɪdʒ/ • US: /ˌɪnkəˈrekt ˈjuːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng sai dùng sai cách dùng không đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or instance of using something in a wrong or inappropriate way.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp sử dụng cái gì đó một cách sai hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manual clearly states the dangers of incorrect usage of the equipment."

    "Sách hướng dẫn nêu rõ những nguy hiểm của việc sử dụng thiết bị không đúng cách."

  • "Incorrect usage of the word 'literally' is common these days."

    "Việc sử dụng sai từ 'literally' ngày nay rất phổ biến."

  • "The error message indicates an incorrect usage of the function."

    "Thông báo lỗi chỉ ra việc sử dụng sai chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, hiệu chỉnh
Adjective incorrect sai, không chính xác
Adverb incorrectly một cách sai lầm, không chính xác
Noun incorrectness tính không chính xác, sự sai sót
Verb use sử dụng, dùng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng (thường ám chỉ cách dùng từ, ngữ pháp)
Noun user người dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere
Latin
correctus
Old French
correct
English
correct
Latin
in-
English
incorrect
Latin
uti
Latin
usus
Old French
usage
English
usage

Nguồn gốc của 'Incorrect'

Từ 'incorrect' được hình thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') với từ 'correct'. 'Correct' lại có nguồn gốc từ 'corrigere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sửa chữa' hay 'làm cho đúng'. Vì vậy, 'incorrect' có nghĩa là 'không đúng', 'sai'.

Sự ra đời của 'Usage'

Từ 'usage' bắt nguồn từ động từ 'uti' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sử dụng'. Từ đó phát triển thành 'usus' (hành động sử dụng) trong tiếng Latin, sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'usage', và cuối cùng trở thành 'usage' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ cách thức hoặc thói quen sử dụng một thứ gì đó, đặc biệt là trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ (từ ngữ, ngữ pháp) không đúng, nhưng cũng có thể áp dụng cho việc sử dụng máy móc, thiết bị, hoặc các quy trình không đúng cách. Cần phân biệt với 'misuse' (lạm dụng) mang nghĩa sử dụng sai mục đích hoặc sử dụng quá mức, và 'abuse' (lạm dụng, ngược đãi) mang nghĩa sử dụng một cách độc hại hoặc gây hại.

Prepositions

of in

‘Incorrect usage of’ thường đi với danh từ chỉ đối tượng bị sử dụng sai. Ví dụ: incorrect usage of a word. 'Incorrect usage in' thường đi với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh. Ví dụ: incorrect usage in grammar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incorrect usage
  • common common incorrect usage
    (cách dùng sai phổ biến)
  • frequent frequent incorrect usage
    (cách dùng sai thường xuyên)
  • grammatical grammatical incorrect usage
    (cách dùng sai ngữ pháp)
  • obvious obvious incorrect usage
    (cách dùng sai rõ ràng)
Verb + incorrect usage
  • identify identify incorrect usage
    (nhận diện cách dùng sai)
  • correct correct incorrect usage
    (sửa lỗi dùng sai)
  • avoid avoid incorrect usage
    (tránh cách dùng sai)
  • point out point out incorrect usage
    (chỉ ra cách dùng sai)
Noun phrase + of incorrect usage
  • examples examples of incorrect usage
    (các ví dụ về cách dùng sai)
  • instances instances of incorrect usage
    (các trường hợp dùng sai)
  • patterns patterns of incorrect usage
    (các kiểu dùng sai)

Idioms

  • A clear case of incorrect usage

    Một trường hợp dùng sai rõ ràng

    "Using 'less' instead of 'fewer' with countable nouns is a clear case of incorrect usage."

    (Việc dùng 'less' thay vì 'fewer' với danh từ đếm được là một trường hợp dùng sai rõ ràng.)

  • To point out an incorrect usage

    Để chỉ ra một lỗi dùng sai

    "The teacher pointed out an incorrect usage in my essay."

    (Giáo viên đã chỉ ra một lỗi dùng sai trong bài luận của tôi.)

  • To avoid incorrect usage

    Để tránh lỗi dùng sai

    "Reading widely helps you avoid incorrect usage in your own writing."

    (Đọc nhiều giúp bạn tránh được lỗi dùng sai trong văn viết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect usage

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp sử dụng cái gì đó một cách sai hoặc không phù hợp.

"The manual clearly states the dangers of incorrect usage of the equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the course, students will have been making incorrect usages of the new vocabulary for only a short time.
Đến cuối khóa học, sinh viên sẽ chỉ vừa mới mắc lỗi sử dụng sai từ vựng mới trong một thời gian ngắn.
Phủ định
The software developers won't have been tolerating incorrect usage of the API for very long before they implement stricter controls.
Các nhà phát triển phần mềm sẽ không chịu đựng việc sử dụng API không chính xác trong một thời gian dài trước khi họ thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn.
Nghi vấn
Will the editor have been overlooking incorrect usage of grammar rules for long before he finally addresses the issue?
Liệu biên tập viên đã bỏ qua việc sử dụng sai các quy tắc ngữ pháp trong một thời gian dài trước khi cuối cùng anh ấy giải quyết vấn đề này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect usage".

Hội 'Cảnh sát ngữ pháp' (Grammar Police)

Ở các nước nói tiếng Anh, 'Grammar Police' là một thuật ngữ không chính thức chỉ những người rất chú trọng đến ngữ pháp và thường xuyên sửa lỗi ngôn ngữ của người khác. Dù đôi khi bị coi là khó tính hoặc phô trương, họ lại góp phần duy trì sự chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ, đặc biệt trong văn viết và các tình huống trang trọng.

Ngữ pháp chuẩn mực và sự tiến hóa của ngôn ngữ

Khái niệm 'incorrect usage' gắn liền với quan điểm ngữ pháp chuẩn mực (prescriptivism), vốn tin rằng có những quy tắc 'đúng' và 'sai' cố định. Tuy nhiên, ngôn ngữ luôn tiến hóa (descriptivism), và điều gì đó từng bị coi là 'sai' có thể trở nên chấp nhận được theo thời gian, phản ánh sự thay đổi trong cách sử dụng của cộng đồng. Việc học viên nắm vững 'incorrect usage' giúp họ giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.