incorrect usage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or instance of using something in a wrong or inappropriate way.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc trường hợp sử dụng cái gì đó một cách sai hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manual clearly states the dangers of incorrect usage of the equipment."
"Sách hướng dẫn nêu rõ những nguy hiểm của việc sử dụng thiết bị không đúng cách."
-
"Incorrect usage of the word 'literally' is common these days."
"Việc sử dụng sai từ 'literally' ngày nay rất phổ biến."
-
"The error message indicates an incorrect usage of the function."
"Thông báo lỗi chỉ ra việc sử dụng sai chức năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Adverb | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Noun | correction | sự sửa chữa, hiệu chỉnh |
| Adjective | incorrect | sai, không chính xác |
| Adverb | incorrectly | một cách sai lầm, không chính xác |
| Noun | incorrectness | tính không chính xác, sự sai sót |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | usage | cách dùng, sự sử dụng (thường ám chỉ cách dùng từ, ngữ pháp) |
| Noun | user | người dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ (từ ngữ, ngữ pháp) không đúng, nhưng cũng có thể áp dụng cho việc sử dụng máy móc, thiết bị, hoặc các quy trình không đúng cách. Cần phân biệt với 'misuse' (lạm dụng) mang nghĩa sử dụng sai mục đích hoặc sử dụng quá mức, và 'abuse' (lạm dụng, ngược đãi) mang nghĩa sử dụng một cách độc hại hoặc gây hại.
Prepositions
‘Incorrect usage of’ thường đi với danh từ chỉ đối tượng bị sử dụng sai. Ví dụ: incorrect usage of a word. 'Incorrect usage in' thường đi với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh. Ví dụ: incorrect usage in grammar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common incorrect usage (cách dùng sai phổ biến)
-
frequent frequent incorrect usage (cách dùng sai thường xuyên)
-
grammatical grammatical incorrect usage (cách dùng sai ngữ pháp)
-
obvious obvious incorrect usage (cách dùng sai rõ ràng)
-
identify identify incorrect usage (nhận diện cách dùng sai)
-
correct correct incorrect usage (sửa lỗi dùng sai)
-
avoid avoid incorrect usage (tránh cách dùng sai)
-
point out point out incorrect usage (chỉ ra cách dùng sai)
-
examples examples of incorrect usage (các ví dụ về cách dùng sai)
-
instances instances of incorrect usage (các trường hợp dùng sai)
-
patterns patterns of incorrect usage (các kiểu dùng sai)
Idioms
-
A clear case of incorrect usage
Một trường hợp dùng sai rõ ràng
"Using 'less' instead of 'fewer' with countable nouns is a clear case of incorrect usage."
(Việc dùng 'less' thay vì 'fewer' với danh từ đếm được là một trường hợp dùng sai rõ ràng.)
-
To point out an incorrect usage
Để chỉ ra một lỗi dùng sai
"The teacher pointed out an incorrect usage in my essay."
(Giáo viên đã chỉ ra một lỗi dùng sai trong bài luận của tôi.)
-
To avoid incorrect usage
Để tránh lỗi dùng sai
"Reading widely helps you avoid incorrect usage in your own writing."
(Đọc nhiều giúp bạn tránh được lỗi dùng sai trong văn viết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incorrect usage
Danh từHành động hoặc trường hợp sử dụng cái gì đó một cách sai hoặc không phù hợp.
"The manual clearly states the dangers of incorrect usage of the equipment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the course, students will have been making incorrect usages of the new vocabulary for only a short time. |
Đến cuối khóa học, sinh viên sẽ chỉ vừa mới mắc lỗi sử dụng sai từ vựng mới trong một thời gian ngắn. |
| Phủ định | The software developers won't have been tolerating incorrect usage of the API for very long before they implement stricter controls. |
Các nhà phát triển phần mềm sẽ không chịu đựng việc sử dụng API không chính xác trong một thời gian dài trước khi họ thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn. |
| Nghi vấn | Will the editor have been overlooking incorrect usage of grammar rules for long before he finally addresses the issue? |
Liệu biên tập viên đã bỏ qua việc sử dụng sai các quy tắc ngữ pháp trong một thời gian dài trước khi cuối cùng anh ấy giải quyết vấn đề này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect usage".
