(Top Banner Ad)
achieving goals
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

achieving goals

UK: /əˈtʃiːvɪŋ ɡəʊlz/ • US: /əˈtʃiːvɪŋ goʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được mục tiêu hoàn thành mục tiêu thực hiện mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Successfully reaching or accomplishing desired outcomes or objectives.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc hoàn thành thành công những kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving goals requires hard work and dedication."

    "Việc đạt được mục tiêu đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "Achieving goals requires a clear plan and consistent effort."

    "Đạt được mục tiêu đòi hỏi một kế hoạch rõ ràng và nỗ lực nhất quán."

  • "They are focused on achieving their career goals."

    "Họ đang tập trung vào việc đạt được các mục tiêu nghề nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve Đạt được, hoàn thành một mục tiêu hoặc thành công.
Noun achievement Thành tựu, sự đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi.
Noun achiever Người có khả năng hoặc đạt được thành công.
Noun goal Mục tiêu, đích đến mà bạn nỗ lực để đạt được.
Adjective goal-oriented Có định hướng mục tiêu rõ ràng; tập trung vào việc đạt được các mục tiêu.

Synonyms

accomplishing goals (Hoàn thành mục tiêu)reaching goals (Đạt đến mục tiêu)attaining goals (Giành được mục tiêu)

Antonyms

failing goals (Thất bại trong việc đạt mục tiêu)missing goals (Bỏ lỡ mục tiêu)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-caput (to the head/end)
Old French
achever (to finish, complete)
Middle English
acheven (to accomplish, complete)

Nguồn gốc 'Achieve'

Từ 'achieve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-caput', nghĩa là 'đến cái đầu' hoặc 'đến điểm cuối'. Qua tiếng Pháp cổ 'achever' (hoàn thành), nó đã phát triển thành nghĩa 'đạt được' hoặc 'hoàn thành một mục tiêu' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc 'Goal'

Từ 'goal' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'gāl' có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Về sau, nó được dùng để chỉ các cột mốc trong trò chơi thể thao (như khung thành) và từ đó phát triển ý nghĩa 'mục tiêu' hoặc 'tham vọng' mà người ta muốn đạt được trong cuộc sống hay công việc.

Usage Note

Cụm từ 'achieving goals' nhấn mạnh quá trình nỗ lực và hành động để đạt được mục tiêu, thường đi kèm với sự kiên trì, lập kế hoạch và thực hiện. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thành công và tiến bộ.
Trong ngữ cảnh này, 'goals' là danh từ số nhiều, biểu thị nhiều mục tiêu khác nhau hoặc các khía cạnh khác nhau của một mục tiêu lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + achieving goals
  • focus on focus on achieving goals
    (Tập trung vào việc đạt mục tiêu.)
  • work towards work towards achieving goals
    (Nỗ lực hướng tới việc đạt mục tiêu.)
  • succeed in succeed in achieving goals
    (Thành công trong việc đạt mục tiêu.)
  • committed to committed to achieving goals
    (Cam kết đạt được các mục tiêu.)
  • facilitate facilitate achieving goals
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt mục tiêu.)
  • prioritize prioritize achieving goals
    (Ưu tiên việc đạt mục tiêu.)
  • celebrate celebrate achieving goals
    (Ăn mừng khi đạt được các mục tiêu.)
Adjective + Preposition + achieving goals
  • crucial crucial for achieving goals
    (Rất quan trọng để đạt được các mục tiêu.)
  • essential essential for achieving goals
    (Thiết yếu để đạt được các mục tiêu.)
  • effective effective in achieving goals
    (Hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu.)
  • instrumental instrumental in achieving goals
    (Có vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu.)
Noun + Preposition + achieving goals
  • importance the importance of achieving goals
    (Tầm quan trọng của việc đạt mục tiêu.)
  • key the key to achieving goals
    (Chìa khóa để đạt được các mục tiêu.)
  • strategy a strategy for achieving goals
    (Một chiến lược để đạt được các mục tiêu.)
  • commitment a commitment to achieving goals
    (Sự cam kết với việc đạt được các mục tiêu.)

Idioms

  • Keep one's eye on the prize

    Luôn tập trung vào mục tiêu cuối cùng, không để bị phân tâm hoặc lạc hướng.

    "Despite the challenges, she managed to keep her eye on the prize and complete her degree."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững mục tiêu và hoàn thành bằng cấp của mình.)

  • Set one's sights on (something)

    Đặt mục tiêu hoặc quyết tâm đạt được điều gì đó lớn lao, thường là một tham vọng cá nhân.

    "He set his sights on becoming a doctor from a young age."

    (Anh ấy đã đặt mục tiêu trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.)

  • Go the extra mile

    Nỗ lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi; làm nhiều hơn những gì được yêu cầu để đạt được thành công.

    "To achieve extraordinary results, you often have to go the extra mile."

    (Để đạt được kết quả phi thường, bạn thường phải nỗ lực hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achieving goals

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đạt được hoặc hoàn thành thành công những kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.

"Achieving goals requires hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who trained relentlessly, managed to achieve his goals.
Vận động viên, người đã luyện tập không ngừng nghỉ, đã xoay sở để đạt được các mục tiêu của mình.
Phủ định
The student, who didn't study consistently, couldn't achieve the grades that she wanted.
Học sinh đó, người không học tập đều đặn, đã không thể đạt được điểm số mà cô ấy muốn.
Nghi vấn
Is this the company where employees achieve their professional goals?
Đây có phải là công ty nơi nhân viên đạt được các mục tiêu nghề nghiệp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achieving goals".

Lời Hứa Đầu Năm (New Year's Resolutions)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh, mọi người thường đặt ra 'lời hứa đầu năm' (New Year's Resolutions) vào ngày 1 tháng 1. Đây là những mục tiêu cá nhân mà họ cam kết đạt được trong năm mới, thường liên quan đến sức khỏe, học tập, sự nghiệp hoặc phát triển bản thân. Nó thể hiện ý chí cải thiện và định hướng mục tiêu cho bản thân.

Phương Pháp Đặt Mục Tiêu SMART

Phương pháp SMART là một khuôn khổ phổ biến trong quản lý dự án và phát triển cá nhân để đặt mục tiêu hiệu quả. SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Có thể đo lường), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Có liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Áp dụng phương pháp này giúp các mục tiêu trở nên rõ ràng, khả thi và dễ thực hiện hơn, từ đó tăng khả năng đạt được thành công.