(Top Banner Ad)
act autonomously
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Tâm lý học, Quản trị

act autonomously

UK: /ækt ɔːˈtɒnəməsli/ • US: /ækt ɔːˈtɑːnəməsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động một cách tự chủ tự chủ hành động tự quyết trong hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act independently and make one's own decisions without external control or influence.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình mà không có sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager encouraged employees to act autonomously and take responsibility for their projects."

    "Người quản lý khuyến khích nhân viên hành động một cách độc lập và chịu trách nhiệm cho các dự án của họ."

  • "A robot that can act autonomously is highly desirable for exploration missions."

    "Một robot có thể hành động tự chủ là rất mong muốn cho các nhiệm vụ thám hiểm."

  • "Teenagers often crave the opportunity to act autonomously and make their own choices."

    "Thanh thiếu niên thường khao khát cơ hội được hành động tự chủ và đưa ra lựa chọn của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, sự việc
Adjective active năng động, chủ động
Adverb actively một cách năng động, chủ động
Noun activity hoạt động
Noun autonomy quyền tự trị, sự tự chủ
Adjective autonomous tự trị, tự chủ

Synonyms

act independently (hành động độc lập)act on one's own initiative (hành động theo sáng kiến riêng)self-govern (tự quản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tâm lý học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Old French
acte
English
act
Ancient Greek
autos
Ancient Greek
nomos
Ancient Greek
autonomos
Latin
autonomus
English
autonomous
English
autonomously

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'Act' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'agere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm' hoặc 'lái'. Hãy nghĩ về nó như hành động để tạo ra sự thay đổi hoặc thực hiện một điều gì đó! Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc thực hiện hoặc biểu hiện.

Khám phá 'Autonomously'

Phần 'auto-' của từ này đến từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'tự mình', còn 'nomos' có nghĩa là 'luật' hoặc 'quy tắc'. Vì vậy, khi bạn 'act autonomously', bạn đang hành động theo luật hoặc quy tắc của riêng mình, độc lập mà không bị người khác điều khiển. Đây là một khái niệm mạnh mẽ về sự tự chủ và độc lập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ trong hành động và suy nghĩ. Khác với 'act independently', 'act autonomously' nhấn mạnh đến việc có lý trí và đưa ra quyết định dựa trên đánh giá riêng, thay vì chỉ đơn thuần là không có sự can thiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act autonomously
  • fully fully act autonomously
    (hoàn toàn hành động tự chủ)
  • independently independently act autonomously
    (hành động tự chủ một cách độc lập)
  • effectively effectively act autonomously
    (hành động tự chủ một cách hiệu quả)
Verb + act autonomously
  • decide to decide to act autonomously
    (quyết định hành động tự chủ)
  • empower to empower to act autonomously
    (trao quyền để hành động tự chủ)
  • enable to enable to act autonomously
    (tạo điều kiện để hành động tự chủ)
  • learn to learn to act autonomously
    (học cách hành động tự chủ)

Idioms

  • have the right to act autonomously

    có quyền tự quyết, có quyền hành động tự chủ

    "Every individual should have the right to act autonomously in matters concerning their personal life."

    (Mọi cá nhân đều nên có quyền hành động tự chủ trong các vấn đề liên quan đến đời sống cá nhân của họ.)

  • be empowered to act autonomously

    được trao quyền hành động tự chủ

    "The team members were empowered to act autonomously to solve client issues quickly."

    (Các thành viên trong nhóm được trao quyền hành động tự chủ để giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng.)

  • given the freedom to act autonomously

    được trao quyền tự do hành động tự chủ

    "In this project, employees are given the freedom to act autonomously and innovate."

    (Trong dự án này, nhân viên được trao quyền tự do hành động tự chủ và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act autonomously

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động một cách độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình mà không có sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.

"The manager encouraged employees to act autonomously and take responsibility for their projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act autonomously".

Giá trị tự chủ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'act autonomously' – hành động độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình – được xem là một giá trị cốt lõi. Nó gắn liền với khái niệm về tự do cá nhân, trách nhiệm và quyền tự quyết. Việc khuyến khích cá nhân tự chủ là một phần quan trọng của giáo dục và sự phát triển cá nhân, giúp hình thành nên những cá nhân có khả năng tự lập và đóng góp cho xã hội.

Khái niệm 'Self-determination'

Khái niệm 'self-determination' (quyền tự quyết) có liên quan chặt chẽ đến 'act autonomously'. Nó không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn cho các quốc gia hoặc nhóm người, ám chỉ quyền tự mình quyết định số phận và cách quản lý của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong luật pháp quốc tế và triết học chính trị, nhấn mạnh quyền được tự do lựa chọn của mọi chủ thể.