act autonomously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act independently and make one's own decisions without external control or influence.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình mà không có sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager encouraged employees to act autonomously and take responsibility for their projects."
"Người quản lý khuyến khích nhân viên hành động một cách độc lập và chịu trách nhiệm cho các dự án của họ."
-
"A robot that can act autonomously is highly desirable for exploration missions."
"Một robot có thể hành động tự chủ là rất mong muốn cho các nhiệm vụ thám hiểm."
-
"Teenagers often crave the opportunity to act autonomously and make their own choices."
"Thanh thiếu niên thường khao khát cơ hội được hành động tự chủ và đưa ra lựa chọn của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ trong hành động và suy nghĩ. Khác với 'act independently', 'act autonomously' nhấn mạnh đến việc có lý trí và đưa ra quyết định dựa trên đánh giá riêng, thay vì chỉ đơn thuần là không có sự can thiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully act autonomously (hoàn toàn hành động tự chủ)
-
independently independently act autonomously (hành động tự chủ một cách độc lập)
-
effectively effectively act autonomously (hành động tự chủ một cách hiệu quả)
-
decide to decide to act autonomously (quyết định hành động tự chủ)
-
empower to empower to act autonomously (trao quyền để hành động tự chủ)
-
enable to enable to act autonomously (tạo điều kiện để hành động tự chủ)
-
learn to learn to act autonomously (học cách hành động tự chủ)
Idioms
-
have the right to act autonomously
có quyền tự quyết, có quyền hành động tự chủ
"Every individual should have the right to act autonomously in matters concerning their personal life."
(Mọi cá nhân đều nên có quyền hành động tự chủ trong các vấn đề liên quan đến đời sống cá nhân của họ.)
-
be empowered to act autonomously
được trao quyền hành động tự chủ
"The team members were empowered to act autonomously to solve client issues quickly."
(Các thành viên trong nhóm được trao quyền hành động tự chủ để giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng.)
-
given the freedom to act autonomously
được trao quyền tự do hành động tự chủ
"In this project, employees are given the freedom to act autonomously and innovate."
(Trong dự án này, nhân viên được trao quyền tự do hành động tự chủ và đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act autonomously
Cụm động từHành động một cách độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình mà không có sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
"The manager encouraged employees to act autonomously and take responsibility for their projects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act autonomously".
