(Top Banner Ad)
act independently
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

act independently

UK: /ækt ˌɪndɪˈpɛndəntli/ • US: /ækt ˌɪndɪˈpɛndəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động độc lập tự mình hành động tự chủ hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action without the influence or control of others; to be self-reliant in one's actions.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách độc lập, không chịu sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát của người khác; tự chủ trong các hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to act independently and start her own business."

    "Cô ấy quyết định hành động độc lập và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

  • "He was praised for acting independently and resolving the issue quickly."

    "Anh ấy được khen ngợi vì đã hành động độc lập và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "In order to succeed, you need to be able to act independently and make your own decisions."

    "Để thành công, bạn cần có khả năng hành động độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, việc làm
Noun actor / actress diễn viên nam / nữ
Adjective active năng động, tích cực
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adverb independently một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do, drive) -> actus (a thing done)
Old French
acte
English
act
Latin
in- (not) + dependere (to hang from)
French
indépendant
English
independent

Hành động là 'Làm một việc gì đó'

Từ 'act' (hành động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Hãy tưởng tượng bạn đang lái một cỗ xe ngựa hoặc khiến một điều gì đó xảy ra. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'act' – thực hiện một hành động.

Độc lập là 'Không bị treo vào đâu cả'

Từ 'independent' (độc lập) có nghĩa đen là 'không bị treo vào' một thứ khác. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', và 'dependent' bắt nguồn từ một từ Latin có nghĩa là 'treo vào'. Vì vậy, hành động độc lập là khi bạn tự đứng trên đôi chân của mình mà không cần dựa dẫm vào ai khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp hoặc hướng dẫn từ bên ngoài. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tự tin, trách nhiệm và năng lực cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act independently
  • learn to act independently
    (học cách hành động độc lập)
  • be able to act independently
    (có khả năng hành động độc lập)
  • encourage someone to act independently
    (khuyến khích ai đó hành động độc lập)
  • allow someone to act independently
    (cho phép ai đó hành động độc lập)
act independently + Preposition
  • act independently of the main group
    (hành động độc lập với nhóm chính)
  • act independently of any political influence
    (hành động độc lập khỏi bất kỳ ảnh hưởng chính trị nào)
  • act independently from their parents
    (hành động độc lập, không phụ thuộc vào cha mẹ)
Adverb + act independently
  • act completely independently
    (hành động hoàn toàn độc lập)
  • act largely independently
    (hành động phần lớn một cách độc lập)

Idioms

  • Paddle your own canoe

    Tự lực cánh sinh. Cụm từ này có nghĩa là bạn phải tự chịu trách nhiệm và hành động độc lập mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

    "My parents taught me to paddle my own canoe from a very young age."

    (Bố mẹ đã dạy tôi phải tự lực cánh sinh từ khi còn rất nhỏ.)

  • Go it alone

    Làm một mình. Cụm từ này được dùng khi ai đó quyết định làm một việc gì đó mà không có sự hợp tác hay giúp đỡ từ người khác.

    "Despite the risks, the entrepreneur decided to go it alone and start her own business."

    (Bất chấp những rủi ro, nữ doanh nhân đã quyết định làm một mình và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

  • Be your own boss / master

    Tự làm chủ. Thành ngữ này có nghĩa là bạn có quyền kiểm soát các hành động và quyết định của mình, hành động độc lập mà không cần phải báo cáo cho ai.

    "The best part of being a freelancer is that you get to be your own boss."

    (Điều tuyệt vời nhất khi làm nghề tự do là bạn được tự làm chủ công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act independently

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động một cách độc lập, không chịu sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát của người khác; tự chủ trong các hành động của mình.

"She decided to act independently and start her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to act independently on this matter.
Cô ấy quyết định hành động độc lập trong vấn đề này.
Phủ định
They didn't act independently; they followed instructions closely.
Họ không hành động độc lập; họ tuân theo hướng dẫn một cách sát sao.
Nghi vấn
Did he act independently, or was he influenced by others?
Anh ấy có hành động độc lập không, hay anh ấy bị ảnh hưởng bởi người khác?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had acted independently on several projects before she joined the team.
Cô ấy đã tự mình thực hiện một vài dự án trước khi gia nhập đội.
Phủ định
He had not acted independently on this matter because he lacked the necessary information.
Anh ấy đã không tự mình hành động trong vấn đề này vì anh ấy thiếu thông tin cần thiết.
Nghi vấn
Had they acted independently before receiving the supervisor's approval?
Họ đã hành động độc lập trước khi nhận được sự chấp thuận của người giám sát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act independently".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hành động độc lập' là một phẩm chất được đánh giá rất cao, được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và năng lực. Trẻ em từ nhỏ đã được khuyến khích đưa ra quyết định và tự giải quyết vấn đề. Điều này trái ngược với văn hóa coi trọng tính tập thể ở nhiều nước phương Đông.

Cột mốc 'Trưởng thành' (Coming of Age)

Một phần quan trọng của việc lớn lên ở phương Tây là học cách sống độc lập khỏi cha mẹ. Điều này thường được đánh dấu bằng các cột mốc như lấy bằng lái xe, dọn ra ở riêng khi vào đại học hoặc đi làm (khoảng 18 tuổi), và tự quản lý tài chính. Quá trình này được xem là bước cần thiết để trở thành một người lớn hoàn toàn độc lập.