(Top Banner Ad)
act dependently
B2
Adverb B2 Hành vi, Tâm lý học

act dependently

UK: /ækt dɪˈpɛndəntli/ • US: /ækt dɪˈpɛndəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động một cách phụ thuộc hành động một cách dựa dẫm hành xử một cách lệ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that relies on someone or something else for support, guidance, or decision-making.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách phụ thuộc, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, hướng dẫn hoặc ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child acts dependently on his mother for all his needs."

    "Đứa trẻ hành động phụ thuộc vào mẹ trong mọi nhu cầu của nó."

  • "The system acts dependently on external data for its calculations."

    "Hệ thống hoạt động phụ thuộc vào dữ liệu bên ngoài cho các phép tính của nó."

  • "The company acts dependently on government subsidies to remain profitable."

    "Công ty hoạt động phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ để duy trì lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, thực hiện
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, chủ động
Verb depend (on) phụ thuộc (vào), tùy thuộc (vào)
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adverb independently một cách độc lập
Adjective dependable đáng tin cậy, có thể dựa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive, draw, move)
Latin
agere (to do, drive)
Old French
acte
Middle English
acten/act
Latin
dependere (to hang from, rely on)
Old French
dependre
Middle English
depende
English (Modern)
act dependently (combination)

Nguồn gốc của 'Act' (Hành động)

Từ 'act' có gốc từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Nó gợi lên ý tưởng về việc thực hiện một hành động, một sự việc được thực hiện hoặc một vai trò được đóng.

Nguồn gốc của 'Dependently' (Phụ thuộc)

Phần 'depend' của 'dependently' xuất phát từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống từ' hoặc 'dựa vào'. Hình ảnh này gợi ý một thứ gì đó bị treo lơ lửng, cần một điểm tựa, từ đó phát triển ý nghĩa 'phụ thuộc' hoặc 'tùy thuộc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của một người hoặc một hệ thống khi họ cần sự hỗ trợ từ bên ngoài để hoạt động bình thường. Nó khác với 'act independently' (hành động độc lập) ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ và cần sự can thiệp từ bên ngoài. Khác với 'act collaboratively' (hành động hợp tác) vì 'act dependently' thường mang ý nghĩa bất lợi, thiếu khả năng tự chủ.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó thể hiện rõ hơn đối tượng hoặc nguồn mà hành động phụ thuộc vào. Ví dụ: 'He acts dependently on his parents' (Anh ấy hành động phụ thuộc vào bố mẹ anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act dependently
  • learn to learn to act dependently
    (học cách hành động phụ thuộc)
  • tend to tend to act dependently
    (có xu hướng hành động phụ thuộc)
  • choose to choose to act dependently
    (chọn hành động phụ thuộc)
Act dependently + Prepositional Phrase
  • on others act dependently on others
    (hành động phụ thuộc vào người khác)
  • on instructions act dependently on instructions
    (hành động phụ thuộc vào hướng dẫn)
  • upon circumstances act dependently upon the circumstances
    (hành động phụ thuộc vào hoàn cảnh)
Adverb + act dependently
  • always always act dependently
    (luôn luôn hành động phụ thuộc)
  • often often act dependently
    (thường xuyên hành động phụ thuộc)

Idioms

  • to act dependently on a leader's guidance

    hành động phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người lãnh đạo

    "The new team members often act dependently on the leader's guidance before making decisions."

    (Các thành viên mới trong nhóm thường hành động phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người lãnh đạo trước khi đưa ra quyết định.)

  • to be unable to act independently and thus act dependently

    không thể hành động độc lập và do đó hành động phụ thuộc

    "After the accident, he was unable to act independently and had to act dependently on his family for daily tasks."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy không thể hành động độc lập và phải hành động phụ thuộc vào gia đình trong các công việc hàng ngày.)

  • to prefer to act dependently rather than take risks

    thích hành động phụ thuộc hơn là mạo hiểm

    "Some employees prefer to act dependently rather than take risks, even when given autonomy."

    (Một số nhân viên thích hành động phụ thuộc hơn là mạo hiểm, ngay cả khi được trao quyền tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act dependently

Adverb
Lật mặt

Hành xử một cách phụ thuộc, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, hướng dẫn hoặc ra quyết định.

"The child acts dependently on his mother for all his needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act dependently".

Chủ nghĩa cá nhân và Tập thể

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'hành động độc lập' (act independently) thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự trưởng thành và năng lực cá nhân. Ngược lại, việc 'hành động phụ thuộc' (act dependently) quá mức có thể bị xem là thiếu tự chủ. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa phương Đông hoặc tập thể, sự phụ thuộc lẫn nhau trong gia đình, cộng đồng lại là một giá trị được khuyến khích, và 'hành động phụ thuộc' vào lời khuyên của người lớn tuổi hay cộng đồng có thể được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và hòa nhập.

Sự trưởng thành và Trách nhiệm

Trong nhiều xã hội, một phần quan trọng của quá trình trưởng thành là học cách tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho hành động của mình, tức là chuyển từ 'hành động phụ thuộc' sang 'hành động độc lập'. Hành vi phụ thuộc kéo dài ở người lớn đôi khi có thể bị coi là thiếu trưởng thành hoặc trốn tránh trách nhiệm, mặc dù có những trường hợp phụ thuộc là cần thiết do hoàn cảnh.