act dependently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that relies on someone or something else for support, guidance, or decision-making.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách phụ thuộc, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, hướng dẫn hoặc ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child acts dependently on his mother for all his needs."
"Đứa trẻ hành động phụ thuộc vào mẹ trong mọi nhu cầu của nó."
-
"The system acts dependently on external data for its calculations."
"Hệ thống hoạt động phụ thuộc vào dữ liệu bên ngoài cho các phép tính của nó."
-
"The company acts dependently on government subsidies to remain profitable."
"Công ty hoạt động phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ để duy trì lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, thực hiện |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Adjective | active | năng động, chủ động |
| Verb | depend (on) | phụ thuộc (vào), tùy thuộc (vào) |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
| Adjective | dependable | đáng tin cậy, có thể dựa vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của một người hoặc một hệ thống khi họ cần sự hỗ trợ từ bên ngoài để hoạt động bình thường. Nó khác với 'act independently' (hành động độc lập) ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ và cần sự can thiệp từ bên ngoài. Khác với 'act collaboratively' (hành động hợp tác) vì 'act dependently' thường mang ý nghĩa bất lợi, thiếu khả năng tự chủ.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó thể hiện rõ hơn đối tượng hoặc nguồn mà hành động phụ thuộc vào. Ví dụ: 'He acts dependently on his parents' (Anh ấy hành động phụ thuộc vào bố mẹ anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to act dependently (học cách hành động phụ thuộc)
-
tend to tend to act dependently (có xu hướng hành động phụ thuộc)
-
choose to choose to act dependently (chọn hành động phụ thuộc)
-
on others act dependently on others (hành động phụ thuộc vào người khác)
-
on instructions act dependently on instructions (hành động phụ thuộc vào hướng dẫn)
-
upon circumstances act dependently upon the circumstances (hành động phụ thuộc vào hoàn cảnh)
-
always always act dependently (luôn luôn hành động phụ thuộc)
-
often often act dependently (thường xuyên hành động phụ thuộc)
Idioms
-
to act dependently on a leader's guidance
hành động phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người lãnh đạo
"The new team members often act dependently on the leader's guidance before making decisions."
(Các thành viên mới trong nhóm thường hành động phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người lãnh đạo trước khi đưa ra quyết định.)
-
to be unable to act independently and thus act dependently
không thể hành động độc lập và do đó hành động phụ thuộc
"After the accident, he was unable to act independently and had to act dependently on his family for daily tasks."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy không thể hành động độc lập và phải hành động phụ thuộc vào gia đình trong các công việc hàng ngày.)
-
to prefer to act dependently rather than take risks
thích hành động phụ thuộc hơn là mạo hiểm
"Some employees prefer to act dependently rather than take risks, even when given autonomy."
(Một số nhân viên thích hành động phụ thuộc hơn là mạo hiểm, ngay cả khi được trao quyền tự chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act dependently
AdverbHành xử một cách phụ thuộc, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, hướng dẫn hoặc ra quyết định.
"The child acts dependently on his mother for all his needs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act dependently".
