(Top Banner Ad)
proceed with caution
B2
Cụm động từ B2 Chung

proceed with caution

UK: /prəˈsiːd wɪð ˈkɔːʃən/ • US: /prəˈsiːd wɪθ ˈkɔːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành thận trọng hành động cẩn trọng thận trọng khi tiến hành cẩn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or continue to do something, but to do it carefully and slowly because there is a risk or danger involved.

Vietnamese Meaning

Tiến hành một việc gì đó một cách cẩn thận và chậm rãi vì có rủi ro hoặc nguy hiểm liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road ahead is icy, so proceed with caution."

    "Đường phía trước đóng băng, vì vậy hãy tiến hành một cách cẩn trọng."

  • "Proceed with caution when entering the construction zone."

    "Hãy tiến hành một cách cẩn trọng khi đi vào khu vực xây dựng."

  • "The doctor advised her to proceed with caution regarding the new medication."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên thận trọng với loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed Tiến hành, tiếp tục, đi tới
Noun procedure Quy trình, thủ tục
Noun proceedings Các hoạt động, diễn biến; biên bản (thường dùng trong pháp lý)
Noun caution Sự thận trọng, lời cảnh báo, sự cẩn thận
Adjective cautious Thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously Một cách thận trọng
Verb caution Cảnh báo, nhắc nhở (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proceder
Middle English
proceden
Latin
cautio
Old French
caution
Middle English
caucioun

Nguồn gốc của 'Proceed with Caution'

Cụm từ 'proceed with caution' là một lời khuyên an toàn, được tạo thành từ các từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Proceed' xuất phát từ 'procedere' trong tiếng Latin (ghép từ 'pro-' nghĩa là 'tiến lên' và 'cedere' nghĩa là 'đi'), có nghĩa là 'tiếp tục đi tới' hoặc 'tiến hành'. 'Caution' đến từ 'cautio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự cẩn trọng', 'sự đề phòng' hoặc 'sự cảnh báo'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang hàm ý rõ ràng: 'hãy tiến hành một cách cẩn thận, với sự đề phòng và tính toán kỹ lưỡng' trước những rủi ro tiềm ẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về một tình huống tiềm ẩn nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thận trọng và có kế hoạch trước khi hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'be careful', 'take care', 'proceed with caution' mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính cảnh báo cao.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây biểu thị sự đồng hành, có nghĩa là tiến hành cùng với sự cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proceed with caution
  • Always Always proceed with caution.
    (Luôn luôn tiến hành một cách thận trọng.)
  • Must You must proceed with caution.
    (Bạn phải tiến hành một cách thận trọng.)
  • Should You should proceed with caution.
    (Bạn nên tiến hành một cách thận trọng.)
Verb + proceed with caution
  • Advise to We advise you to proceed with caution.
    (Chúng tôi khuyên bạn nên tiến hành một cách thận trọng.)
  • Need to You need to proceed with caution.
    (Bạn cần phải tiến hành một cách thận trọng.)
  • Encourage to We encourage you to proceed with caution.
    (Chúng tôi khuyến khích bạn tiến hành một cách thận trọng.)

Idioms

  • Proceed with caution.

    Hãy tiến hành một cách thận trọng. (Đây là một lời cảnh báo hoặc chỉ dẫn trực tiếp để thực hiện hành động một cách cẩn thận, thường được dùng trong các biển báo hoặc hướng dẫn an toàn).

    "The sign ahead read: 'Proceed with caution, slippery road.'"

    (Biển báo phía trước ghi: 'Hãy tiến hành một cách thận trọng, đường trơn trượt.')

  • When in doubt, proceed with caution.

    Khi còn nghi ngờ, hãy tiến hành một cách thận trọng. (Một lời khuyên phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng khi đối mặt với sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin).

    "I wasn't sure about the investment, so I remembered the old saying: 'When in doubt, proceed with caution.'"

    (Tôi không chắc về khoản đầu tư này, vì vậy tôi nhớ câu nói cũ: 'Khi còn nghi ngờ, hãy tiến hành một cách thận trọng.')

  • Always proceed with caution.

    Luôn luôn tiến hành một cách thận trọng. (Một lời nhắc nhở thường xuyên về việc duy trì sự cẩn thận và đề phòng trong mọi tình huống, đặc biệt là những tình huống mới hoặc tiềm ẩn rủi ro).

    "When exploring a new trail, you should always proceed with caution."

    (Khi khám phá một con đường mòn mới, bạn nên luôn luôn tiến hành một cách thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed with caution

Cụm động từ
Lật mặt

Tiến hành một việc gì đó một cách cẩn thận và chậm rãi vì có rủi ro hoặc nguy hiểm liên quan.

"The road ahead is icy, so proceed with caution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed with caution".

Văn hóa An toàn và Phòng ngừa rủi ro

Cụm từ 'proceed with caution' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh: sự nhấn mạnh vào an toàn, phòng ngừa rủi ro và trách nhiệm cá nhân. Trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, giao thông, y tế đến tài chính, mọi người thường xuyên được khuyến cáo 'tiến hành thận trọng' để tránh tai nạn, sai sót hoặc thiệt hại không mong muốn. Điều này cũng liên quan đến sự phổ biến của các biển báo cảnh báo và các quy định pháp lý nghiêm ngặt về an toàn.

Biểu tượng của Lời khuyên Đáng tin cậy và Tự chủ

'Proceed with caution' thường được dùng như một lời khuyên đáng tin cậy từ các chuyên gia, chính quyền hoặc những người có kinh nghiệm khi có tiềm ẩn nguy hiểm hoặc tình huống phức tạp. Nó không chỉ là một mệnh lệnh mà còn là một gợi ý để người nghe tự đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định một cách có ý thức, từ đó đảm bảo an toàn cho bản thân và những người xung quanh. Cụm từ này khuyến khích sự tự chủ và tư duy phản biện trước khi hành động.