proceed with caution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or continue to do something, but to do it carefully and slowly because there is a risk or danger involved.
Vietnamese Meaning
Tiến hành một việc gì đó một cách cẩn thận và chậm rãi vì có rủi ro hoặc nguy hiểm liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road ahead is icy, so proceed with caution."
"Đường phía trước đóng băng, vì vậy hãy tiến hành một cách cẩn trọng."
-
"Proceed with caution when entering the construction zone."
"Hãy tiến hành một cách cẩn trọng khi đi vào khu vực xây dựng."
-
"The doctor advised her to proceed with caution regarding the new medication."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên thận trọng với loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | Tiến hành, tiếp tục, đi tới |
| Noun | procedure | Quy trình, thủ tục |
| Noun | proceedings | Các hoạt động, diễn biến; biên bản (thường dùng trong pháp lý) |
| Noun | caution | Sự thận trọng, lời cảnh báo, sự cẩn thận |
| Adjective | cautious | Thận trọng, cẩn thận |
| Adverb | cautiously | Một cách thận trọng |
| Verb | caution | Cảnh báo, nhắc nhở (ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về một tình huống tiềm ẩn nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thận trọng và có kế hoạch trước khi hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'be careful', 'take care', 'proceed with caution' mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính cảnh báo cao.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây biểu thị sự đồng hành, có nghĩa là tiến hành cùng với sự cẩn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always proceed with caution. (Luôn luôn tiến hành một cách thận trọng.)
-
Must You must proceed with caution. (Bạn phải tiến hành một cách thận trọng.)
-
Should You should proceed with caution. (Bạn nên tiến hành một cách thận trọng.)
-
Advise to We advise you to proceed with caution. (Chúng tôi khuyên bạn nên tiến hành một cách thận trọng.)
-
Need to You need to proceed with caution. (Bạn cần phải tiến hành một cách thận trọng.)
-
Encourage to We encourage you to proceed with caution. (Chúng tôi khuyến khích bạn tiến hành một cách thận trọng.)
Idioms
-
Proceed with caution.
Hãy tiến hành một cách thận trọng. (Đây là một lời cảnh báo hoặc chỉ dẫn trực tiếp để thực hiện hành động một cách cẩn thận, thường được dùng trong các biển báo hoặc hướng dẫn an toàn).
"The sign ahead read: 'Proceed with caution, slippery road.'"
(Biển báo phía trước ghi: 'Hãy tiến hành một cách thận trọng, đường trơn trượt.')
-
When in doubt, proceed with caution.
Khi còn nghi ngờ, hãy tiến hành một cách thận trọng. (Một lời khuyên phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng khi đối mặt với sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin).
"I wasn't sure about the investment, so I remembered the old saying: 'When in doubt, proceed with caution.'"
(Tôi không chắc về khoản đầu tư này, vì vậy tôi nhớ câu nói cũ: 'Khi còn nghi ngờ, hãy tiến hành một cách thận trọng.')
-
Always proceed with caution.
Luôn luôn tiến hành một cách thận trọng. (Một lời nhắc nhở thường xuyên về việc duy trì sự cẩn thận và đề phòng trong mọi tình huống, đặc biệt là những tình huống mới hoặc tiềm ẩn rủi ro).
"When exploring a new trail, you should always proceed with caution."
(Khi khám phá một con đường mòn mới, bạn nên luôn luôn tiến hành một cách thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceed with caution
Cụm động từTiến hành một việc gì đó một cách cẩn thận và chậm rãi vì có rủi ro hoặc nguy hiểm liên quan.
"The road ahead is icy, so proceed with caution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed with caution".
