act equitably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a fair and impartial manner, especially in a way that addresses systemic inequalities or disadvantages.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách công bằng và vô tư, đặc biệt là theo cách giải quyết các bất bình đẳng hoặc thiệt thòi mang tính hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager was praised for acting equitably in distributing the project workload among the team members."
"Người quản lý đã được khen ngợi vì đã hành xử công bằng trong việc phân chia khối lượng công việc dự án cho các thành viên trong nhóm."
-
"The judge aimed to act equitably in every case, considering the unique circumstances of each defendant."
"Thẩm phán luôn cố gắng hành xử công bằng trong mọi vụ án, xem xét các hoàn cảnh đặc biệt của từng bị cáo."
-
"The company strives to act equitably towards all its employees, regardless of their background or position."
"Công ty cố gắng hành xử công bằng với tất cả nhân viên, bất kể nền tảng hoặc vị trí của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, thực hiện |
| Noun | act | hành động, việc làm; đạo luật |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Adverb | actively | một cách năng động/tích cực |
| Noun | actor/actress | diễn viên |
| Adjective | equitable | công bằng, bình đẳng (theo lẽ phải) |
| Noun | equity | sự công bằng, vốn chủ sở hữu |
| Adjective | equal | bằng nhau, ngang hàng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng, ngang bằng |
| Noun | equality | sự bình đẳng, công bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mà sự công bằng (fairness) không chỉ đơn thuần là đối xử giống nhau, mà còn là cân nhắc đến những khác biệt về hoàn cảnh và nhu cầu để đảm bảo kết quả công bằng hơn. Nó nhấn mạnh việc chủ động thực hiện các hành động để giảm thiểu sự bất bình đẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive strive to act equitably (cố gắng/phấn đấu hành động công bằng)
-
seek seek to act equitably (tìm cách hành động công bằng)
-
endeavor endeavor to act equitably (nỗ lực hành động công bằng)
-
commit commit to act equitably (cam kết hành động công bằng)
-
always always act equitably (luôn hành động công bằng)
-
consistently consistently act equitably (hành động công bằng một cách nhất quán)
-
truly truly act equitably (thực sự hành động công bằng)
Idioms
-
act fairly and equitably
hành động công bằng và chính đáng
"The judge must act fairly and equitably to ensure justice for all parties."
(Thẩm phán phải hành động công bằng và chính đáng để đảm bảo công lý cho tất cả các bên.)
-
act equitably towards all parties
hành động công bằng với tất cả các bên
"It is crucial for negotiators to act equitably towards all parties involved in the dispute."
(Điều quan trọng là các nhà đàm phán phải hành động công bằng với tất cả các bên liên quan trong tranh chấp.)
-
act equitably in accordance with the law
hành động công bằng theo đúng pháp luật
"Public officials are expected to act equitably in accordance with the law, without bias."
(Các quan chức công phải hành động công bằng theo đúng pháp luật, không thiên vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act equitably
verb phraseHành xử một cách công bằng và vô tư, đặc biệt là theo cách giải quyết các bất bình đẳng hoặc thiệt thòi mang tính hệ thống.
"The manager was praised for acting equitably in distributing the project workload among the team members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act equitably".
