(Top Banner Ad)
act equitably
C1
verb phrase C1 Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

act equitably

UK: /ˈækt ˈekwɪtəbli/ • US: /ˈækt ˈɛkwɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử công bằng đối xử công bằng hành động một cách công bằng giải quyết một cách công bằng phân xử một cách công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a fair and impartial manner, especially in a way that addresses systemic inequalities or disadvantages.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách công bằng và vô tư, đặc biệt là theo cách giải quyết các bất bình đẳng hoặc thiệt thòi mang tính hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was praised for acting equitably in distributing the project workload among the team members."

    "Người quản lý đã được khen ngợi vì đã hành xử công bằng trong việc phân chia khối lượng công việc dự án cho các thành viên trong nhóm."

  • "The judge aimed to act equitably in every case, considering the unique circumstances of each defendant."

    "Thẩm phán luôn cố gắng hành xử công bằng trong mọi vụ án, xem xét các hoàn cảnh đặc biệt của từng bị cáo."

  • "The company strives to act equitably towards all its employees, regardless of their background or position."

    "Công ty cố gắng hành xử công bằng với tất cả nhân viên, bất kể nền tảng hoặc vị trí của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, thực hiện
Noun act hành động, việc làm; đạo luật
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách năng động/tích cực
Noun actor/actress diễn viên
Adjective equitable công bằng, bình đẳng (theo lẽ phải)
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective equal bằng nhau, ngang hàng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, công bằng

Synonyms

act fairly (hành xử công bằng)act justly (hành xử chính trực)act impartially (hành xử vô tư)

Antonyms

act unfairly (hành xử bất công)act unjustly (hành xử phi lý)act with bias (hành xử thiên vị)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ag-
Latin
agere
Old French
acter
Middle English
acten
English
act
Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
equitable
English
equitable
English
equitably

Nguồn gốc của "Act" và "Equitably"

"Act" (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là "làm" hoặc "lái". "Equitably" (một cách công bằng) xuất phát từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là "ngang bằng", "công bằng" hoặc "chính đáng". Khi kết hợp lại, "act equitably" mang ý nghĩa sâu sắc là "hành động một cách công bằng", phản ánh mong muốn về sự đối xử bình đẳng và chính trực trong mọi việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mà sự công bằng (fairness) không chỉ đơn thuần là đối xử giống nhau, mà còn là cân nhắc đến những khác biệt về hoàn cảnh và nhu cầu để đảm bảo kết quả công bằng hơn. Nó nhấn mạnh việc chủ động thực hiện các hành động để giảm thiểu sự bất bình đẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs diễn tả ý định/nỗ lực
  • strive strive to act equitably
    (cố gắng/phấn đấu hành động công bằng)
  • seek seek to act equitably
    (tìm cách hành động công bằng)
  • endeavor endeavor to act equitably
    (nỗ lực hành động công bằng)
  • commit commit to act equitably
    (cam kết hành động công bằng)
Adverbs diễn tả tần suất/cách thức
  • always always act equitably
    (luôn hành động công bằng)
  • consistently consistently act equitably
    (hành động công bằng một cách nhất quán)
  • truly truly act equitably
    (thực sự hành động công bằng)

Idioms

  • act fairly and equitably

    hành động công bằng và chính đáng

    "The judge must act fairly and equitably to ensure justice for all parties."

    (Thẩm phán phải hành động công bằng và chính đáng để đảm bảo công lý cho tất cả các bên.)

  • act equitably towards all parties

    hành động công bằng với tất cả các bên

    "It is crucial for negotiators to act equitably towards all parties involved in the dispute."

    (Điều quan trọng là các nhà đàm phán phải hành động công bằng với tất cả các bên liên quan trong tranh chấp.)

  • act equitably in accordance with the law

    hành động công bằng theo đúng pháp luật

    "Public officials are expected to act equitably in accordance with the law, without bias."

    (Các quan chức công phải hành động công bằng theo đúng pháp luật, không thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act equitably

verb phrase
Lật mặt

Hành xử một cách công bằng và vô tư, đặc biệt là theo cách giải quyết các bất bình đẳng hoặc thiệt thòi mang tính hệ thống.

"The manager was praised for acting equitably in distributing the project workload among the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act equitably".

Khái niệm Công lý Bình đẳng (Equity) trong Pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, "equity" không chỉ là sự công bằng nói chung mà còn là một nhánh pháp luật riêng biệt. Nó ra đời để bổ sung cho "common law" (luật chung), giúp giải quyết các trường hợp mà luật chung có thể quá cứng nhắc hoặc không cung cấp được giải pháp công bằng. Việc "act equitably" ở đây thường ám chỉ việc áp dụng các nguyên tắc của equity để đảm bảo một kết quả công bằng và hợp lý hơn.

Giá trị của sự Công bằng và Chơi đẹp

Văn hóa phương Tây rất coi trọng khái niệm "fair play" (chơi đẹp) và sự công bằng. Từ các trò chơi thể thao đến các giao dịch kinh doanh và quan hệ xã hội, việc "act equitably" (hành động công bằng) được xem là nền tảng của đạo đức và sự tôn trọng lẫn nhau. Nó khuyến khích sự minh bạch, chính trực và không thiên vị trong mọi quyết định và hành động.