act foolishly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a silly or unwise way.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu khôn ngoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't act foolishly in front of your boss."
"Đừng hành xử ngớ ngẩn trước mặt sếp của bạn."
-
"He acted foolishly and lost all his money."
"Anh ta hành xử ngốc nghếch và mất hết tiền."
-
"She knew she was acting foolishly, but she couldn't help herself."
"Cô ấy biết mình đang hành xử ngớ ngẩn, nhưng cô ấy không thể kiềm chế được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | act | hành động, hành vi |
| Noun | action | sự hành động, động tác |
| Noun | actor/actress | diễn viên |
| Noun | fool | kẻ ngốc, người ngu xuẩn |
| Noun | folly | sự ngu ngốc, hành động dại dột |
| Verb | act | hành động, đóng vai, ứng xử |
| Verb | fool | lừa gạt, đánh lừa, chế giễu |
| Adjective | active | năng động, hoạt động |
| Adjective | foolish | ngu ngốc, khờ dại, dại dột |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
| Adverb | foolishly | một cách ngu ngốc, dại dột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động thiếu suy nghĩ, không phù hợp với hoàn cảnh, hoặc có thể gây cười cho người khác. Nó nhấn mạnh vào cách thức hành động chứ không phải bản chất con người. So sánh với 'be a fool', cụm từ này mang tính chất hành động nhất thời hơn là phẩm chất cố hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often act foolishly (thường hành động ngớ ngẩn)
-
deliberately deliberately act foolishly (cố tình hành động ngu ngốc)
-
never never act foolishly (không bao giờ hành động ngu ngốc)
-
tend to tend to act foolishly (có xu hướng hành động ngu ngốc)
-
seem to seem to act foolishly (có vẻ như hành động ngu ngốc)
-
regret regret acting foolishly (hối hận vì đã hành động ngu ngốc)
Idioms
-
play the fool
giả vờ ngốc nghếch, đóng vai trò của kẻ ngốc (thường để giải trí hoặc tránh trách nhiệm)
"He always plays the fool to make everyone laugh, but he's actually very smart."
(Anh ấy luôn giả ngốc để làm mọi người cười, nhưng thực ra anh ấy rất thông minh.)
-
make a fool of oneself
tự biến mình thành trò cười, làm điều gì đó ngu ngốc khiến người khác chế giễu
"I made a fool of myself by tripping and falling during my presentation."
(Tôi đã tự biến mình thành trò cười khi vấp ngã trong bài thuyết trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act foolishly
Cụm động từHành xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu khôn ngoan.
"Don't act foolishly in front of your boss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act foolishly".
