(Top Banner Ad)
act foolishly
B1
Cụm động từ B1 Hành vi, Tâm lý học

act foolishly

UK: /ækt ˈfuːlɪʃli/ • US: /ækt ˈfuːlɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử ngớ ngẩn ăn nói ngớ ngẩn làm trò hề hành động dại dột hành động ngu ngốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a silly or unwise way.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't act foolishly in front of your boss."

    "Đừng hành xử ngớ ngẩn trước mặt sếp của bạn."

  • "He acted foolishly and lost all his money."

    "Anh ta hành xử ngốc nghếch và mất hết tiền."

  • "She knew she was acting foolishly, but she couldn't help herself."

    "Cô ấy biết mình đang hành xử ngớ ngẩn, nhưng cô ấy không thể kiềm chế được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun act hành động, hành vi
Noun action sự hành động, động tác
Noun actor/actress diễn viên
Noun fool kẻ ngốc, người ngu xuẩn
Noun folly sự ngu ngốc, hành động dại dột
Verb act hành động, đóng vai, ứng xử
Verb fool lừa gạt, đánh lừa, chế giễu
Adjective active năng động, hoạt động
Adjective foolish ngu ngốc, khờ dại, dại dột
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Adverb foolishly một cách ngu ngốc, dại dột

Synonyms

behave stupidly (hành xử ngu ngốc)act like a fool (hành động như một thằng ngốc)behave unwisely (hành xử thiếu khôn ngoan)

Antonyms

act wisely (hành xử khôn ngoan)behave responsibly (hành xử có trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Old French
acte
Middle English
acten
English
act

Nguồn gốc từ 'Act' và 'Foolish'

Cụm từ 'act foolishly' bao gồm hai phần chính. Từ 'act' (hành động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm, thực hiện, điều khiển'. Trong khi đó, 'foolish' (ngu ngốc, khờ dại) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fol', có nghĩa là 'điên rồ, ngu ngốc', mà bản thân nó có thể liên quan đến tiếng Latin 'follis' (cái bễ, cái túi rỗng, ngụ ý đầu óc rỗng tuếch). Khi kết hợp, 'act foolishly' diễn tả việc thực hiện các hành động một cách thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan hoặc ngớ ngẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động thiếu suy nghĩ, không phù hợp với hoàn cảnh, hoặc có thể gây cười cho người khác. Nó nhấn mạnh vào cách thức hành động chứ không phải bản chất con người. So sánh với 'be a fool', cụm từ này mang tính chất hành động nhất thời hơn là phẩm chất cố hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + act foolishly
  • often often act foolishly
    (thường hành động ngớ ngẩn)
  • deliberately deliberately act foolishly
    (cố tình hành động ngu ngốc)
  • never never act foolishly
    (không bao giờ hành động ngu ngốc)
Động từ/Cụm động từ + to act foolishly
  • tend to tend to act foolishly
    (có xu hướng hành động ngu ngốc)
  • seem to seem to act foolishly
    (có vẻ như hành động ngu ngốc)
  • regret regret acting foolishly
    (hối hận vì đã hành động ngu ngốc)

Idioms

  • play the fool

    giả vờ ngốc nghếch, đóng vai trò của kẻ ngốc (thường để giải trí hoặc tránh trách nhiệm)

    "He always plays the fool to make everyone laugh, but he's actually very smart."

    (Anh ấy luôn giả ngốc để làm mọi người cười, nhưng thực ra anh ấy rất thông minh.)

  • make a fool of oneself

    tự biến mình thành trò cười, làm điều gì đó ngu ngốc khiến người khác chế giễu

    "I made a fool of myself by tripping and falling during my presentation."

    (Tôi đã tự biến mình thành trò cười khi vấp ngã trong bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act foolishly

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu khôn ngoan.

"Don't act foolishly in front of your boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act foolishly".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, ngày 1 tháng 4 là Ngày Cá tháng Tư, một ngày mà mọi người được phép đùa giỡn, bày trò và hành động ngốc nghếch với nhau một cách vô hại. Đây là một truyền thống vui vẻ nhằm khuyến khích sự hài hước và đôi khi là sự tự phê bình về những hành động dại dột, nhắc nhở chúng ta đừng quá nghiêm trọng hoặc dễ tin.

Vai trò của 'Kẻ ngốc' trong văn hóa

Trong văn học và lịch sử phương Tây (ví dụ như trong các vở kịch của Shakespeare), hình tượng 'kẻ ngốc' (the fool hay jester) thường không chỉ là người ngốc nghếch mà còn là người có thể nói lên sự thật phũ phàng hoặc chỉ ra sự dại dột của những người quyền lực mà không bị trừng phạt. Điều này cho thấy sự ngốc nghếch đôi khi có một vai trò xã hội phức tạp, có thể là vỏ bọc cho trí tuệ hoặc là công cụ để phản ánh thực tế.