(Top Banner Ad)
act immediately
B1
Verb + Adverb B1 Tổng quát

act immediately

UK: /ækt ɪˈmiːdiətli/ • US: /ækt ɪˈmiːdiətli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ngay lập tức lập tức hành động hành động tức thì ngay tức khắc hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action without delay; to do something at once.

Vietnamese Meaning

Hành động không chậm trễ; làm điều gì đó ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you see a fire, act immediately and call the emergency services."

    "Nếu bạn thấy đám cháy, hãy hành động ngay lập tức và gọi dịch vụ khẩn cấp."

  • "The doctor told him to act immediately if the pain returned."

    "Bác sĩ bảo anh ta phải hành động ngay lập tức nếu cơn đau tái phát."

  • "In case of a data breach, companies must act immediately to secure sensitive information."

    "Trong trường hợp vi phạm dữ liệu, các công ty phải hành động ngay lập tức để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, việc làm
Noun activity hoạt động
Noun actor / actress nam/nữ diễn viên
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt
Verb react phản ứng
Verb interact tương tác
Verb enact ban hành (luật)

Synonyms

react immediately (phản ứng ngay lập tức)take action immediately (hành động ngay lập tức)act at once (hành động ngay lập tức)

Antonyms

delay action (trì hoãn hành động)postpone action (hoãn hành động)procrastinate (chần chừ, trì hoãn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act') + immediatus ('not in the middle')
Old French
acte ('an action')
Middle English
act + immediately

Nguồn gốc của "Act Immediately"

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Act' (hành động) bắt nguồn từ 'agere', nghĩa là 'làm, thực hiện'. 'Immediately' (ngay lập tức) đến từ 'immediatus', có nghĩa là 'không có gì ở giữa'. Chữ 'im-' là tiền tố phủ định, và 'mediatus' nghĩa là 'ở giữa'. Vì vậy, 'act immediately' theo nghĩa đen là 'hành động mà không có bất kỳ khoảng thời gian nào ở giữa' - tức là làm ngay lập tức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc hành động nhanh chóng, không trì hoãn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi thời gian là yếu tố quan trọng. Khác với 'act promptly' (hành động nhanh chóng), 'act immediately' mang sắc thái cấp bách hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + act immediately
  • must act immediately
    (phải hành động ngay lập tức)
  • need to act immediately
    (cần phải hành động ngay lập tức)
  • should act immediately
    (nên hành động ngay lập tức)
  • be forced to act immediately
    (bị buộc phải hành động ngay lập tức)
act immediately + Purpose/Reason
  • act immediately to stop the spread
    (hành động ngay lập tức để ngăn chặn sự lây lan)
  • act immediately on this information
    (hành động ngay lập tức dựa trên thông tin này)
  • act immediately in response to the crisis
    (hành động ngay lập tức để đối phó với khủng hoảng)

Idioms

  • The situation calls for immediate action.

    Tình hình đòi hỏi phải hành động ngay lập tức. (Đây là một cách nói trang trọng hơn).

    "With the dam about to break, the situation calls for immediate action from the authorities."

    (Khi con đập sắp vỡ, tình hình đòi hỏi chính quyền phải hành động ngay lập tức.)

  • Strike while the iron is hot.

    Chớp lấy thời cơ, hành động ngay khi có cơ hội thuận lợi.

    "They offered you the job you wanted? You should accept it now. Strike while the iron is hot!"

    (Họ đã mời bạn vào công việc bạn muốn à? Bạn nên chấp nhận ngay đi. Phải chớp lấy thời cơ chứ!)

  • There's no time to lose.

    Không còn thời gian để lãng phí đâu; chúng ta phải hành động ngay.

    "The ambulance is here. Let's go, there's no time to lose!"

    (Xe cứu thương đến rồi. Đi thôi, không còn thời gian để lãng phí đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act immediately

Verb + Adverb
Lật mặt

Hành động không chậm trễ; làm điều gì đó ngay lập tức.

"If you see a fire, act immediately and call the emergency services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act immediately".

Hệ thống khẩn cấp 911

Ở Bắc Mỹ, số 911 là biểu tượng văn hóa cho sự trợ giúp tức thì. Mọi người được dạy từ nhỏ rằng hãy gọi số này trong bất kỳ trường hợp khẩn cấp nào (cháy, tội phạm, y tế) với kỳ vọng rằng cảnh sát, lính cứu hỏa hoặc nhân viên y tế sẽ được cử đến để hành động ngay lập tức. Cụm từ 'it's a 911 situation' có nghĩa là một tình huống cực kỳ khẩn cấp.

Văn hóa "Tin nóng" (Breaking News)

Chu kỳ tin tức 24/7 trong truyền thông phương Tây tạo ra cảm giác cấp bách liên tục. Thuật ngữ 'Breaking News' báo hiệu rằng thông tin này mới và quan trọng, thường ngụ ý rằng các nhà chức trách hoặc công chúng cần phải nhận thức và có khả năng hành động ngay lập tức để đối phó.