act immediately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take action without delay; to do something at once.
Vietnamese Meaning
Hành động không chậm trễ; làm điều gì đó ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you see a fire, act immediately and call the emergency services."
"Nếu bạn thấy đám cháy, hãy hành động ngay lập tức và gọi dịch vụ khẩn cấp."
-
"The doctor told him to act immediately if the pain returned."
"Bác sĩ bảo anh ta phải hành động ngay lập tức nếu cơn đau tái phát."
-
"In case of a data breach, companies must act immediately to secure sensitive information."
"Trong trường hợp vi phạm dữ liệu, các công ty phải hành động ngay lập tức để bảo vệ thông tin nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc hành động nhanh chóng, không trì hoãn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi thời gian là yếu tố quan trọng. Khác với 'act promptly' (hành động nhanh chóng), 'act immediately' mang sắc thái cấp bách hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must act immediately (phải hành động ngay lập tức)
-
need to act immediately (cần phải hành động ngay lập tức)
-
should act immediately (nên hành động ngay lập tức)
-
be forced to act immediately (bị buộc phải hành động ngay lập tức)
-
act immediately to stop the spread (hành động ngay lập tức để ngăn chặn sự lây lan)
-
act immediately on this information (hành động ngay lập tức dựa trên thông tin này)
-
act immediately in response to the crisis (hành động ngay lập tức để đối phó với khủng hoảng)
Idioms
-
The situation calls for immediate action.
Tình hình đòi hỏi phải hành động ngay lập tức. (Đây là một cách nói trang trọng hơn).
"With the dam about to break, the situation calls for immediate action from the authorities."
(Khi con đập sắp vỡ, tình hình đòi hỏi chính quyền phải hành động ngay lập tức.)
-
Strike while the iron is hot.
Chớp lấy thời cơ, hành động ngay khi có cơ hội thuận lợi.
"They offered you the job you wanted? You should accept it now. Strike while the iron is hot!"
(Họ đã mời bạn vào công việc bạn muốn à? Bạn nên chấp nhận ngay đi. Phải chớp lấy thời cơ chứ!)
-
There's no time to lose.
Không còn thời gian để lãng phí đâu; chúng ta phải hành động ngay.
"The ambulance is here. Let's go, there's no time to lose!"
(Xe cứu thương đến rồi. Đi thôi, không còn thời gian để lãng phí đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act immediately
Verb + AdverbHành động không chậm trễ; làm điều gì đó ngay lập tức.
"If you see a fire, act immediately and call the emergency services."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act immediately".
