take one's time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cứ từ từ, không cần vội; không cảm thấy áp lực phải làm gì đó nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's no need to rush, take your time."
"Không cần phải vội, cứ từ từ thôi."
-
"Take your time filling out the application form."
"Cứ từ từ điền vào mẫu đơn đăng ký."
-
"He took his time answering the question."
"Anh ấy từ tốn trả lời câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc trấn an ai đó. Nó ngụ ý rằng không có sự khẩn cấp và họ nên dành thời gian cần thiết để làm tốt công việc hoặc đưa ra quyết định sáng suốt. Sắc thái của nó là sự thoải mái, khuyến khích và đôi khi là sự kiên nhẫn. So với 'hurry up', 'take your time' mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn, thể hiện sự bình tĩnh và không áp đặt thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really take one's time (thực sự cứ từ từ mà làm)
-
just just take one's time (cứ từ từ thôi)
-
encourage encourage someone to take their time (khuyến khích ai đó cứ từ từ làm)
-
tell tell someone to take their time (bảo ai đó cứ từ từ làm)
Idioms
-
Take your time
Cứ từ từ thôi, không cần vội.
"Take your time, there's no rush."
(Cứ từ từ thôi, không cần vội đâu.)
-
Take one's own sweet time
Cứ ung dung, thong thả làm việc gì đó (thường mang ý mỉa mai).
"He took his own sweet time finishing the report."
(Anh ta cứ ung dung mãi mới làm xong báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take one's time
IdiomCứ từ từ, không cần vội; không cảm thấy áp lực phải làm gì đó nhanh chóng.
"There's no need to rush, take your time."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can take his time finishing the project. |
Anh ấy có thể cứ từ từ hoàn thành dự án. |
| Phủ định | You shouldn't take your time when there's an emergency. |
Bạn không nên chậm trễ khi có trường hợp khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Why does she always take her time getting ready? |
Tại sao cô ấy luôn mất thời gian chuẩn bị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take one's time".
