(Top Banner Ad)
take one's time
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

take one's time

UK: /teɪk wʌnz taɪm/ • US: /teɪk wʌnz taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cứ từ từ thong thả không cần vội từ tốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed without hurrying; to not feel pressured to do something quickly.

Vietnamese Meaning

Cứ từ từ, không cần vội; không cảm thấy áp lực phải làm gì đó nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's no need to rush, take your time."

    "Không cần phải vội, cứ từ từ thôi."

  • "Take your time filling out the application form."

    "Cứ từ từ điền vào mẫu đơn đăng ký."

  • "He took his time answering the question."

    "Anh ấy từ tốn trả lời câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy, nắm giữ; (trong ngữ cảnh này) dành
Noun time thời gian
Adjective timeless vượt thời gian, mãi mãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Modern English
time

Nguồn gốc của 'Take'

Từ 'take' trong tiếng Anh cổ 'tacan' có nghĩa là 'nắm lấy, bắt lấy'. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả 'dành thời gian'. Cụm từ 'take one's time' xuất hiện để nhấn mạnh việc không cần vội vã, có thể làm việc gì đó một cách thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc trấn an ai đó. Nó ngụ ý rằng không có sự khẩn cấp và họ nên dành thời gian cần thiết để làm tốt công việc hoặc đưa ra quyết định sáng suốt. Sắc thái của nó là sự thoải mái, khuyến khích và đôi khi là sự kiên nhẫn. So với 'hurry up', 'take your time' mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn, thể hiện sự bình tĩnh và không áp đặt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take one's time
  • really really take one's time
    (thực sự cứ từ từ mà làm)
  • just just take one's time
    (cứ từ từ thôi)
Verb + take one's time
  • encourage encourage someone to take their time
    (khuyến khích ai đó cứ từ từ làm)
  • tell tell someone to take their time
    (bảo ai đó cứ từ từ làm)

Idioms

  • Take your time

    Cứ từ từ thôi, không cần vội.

    "Take your time, there's no rush."

    (Cứ từ từ thôi, không cần vội đâu.)

  • Take one's own sweet time

    Cứ ung dung, thong thả làm việc gì đó (thường mang ý mỉa mai).

    "He took his own sweet time finishing the report."

    (Anh ta cứ ung dung mãi mới làm xong báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take one's time

Idiom
Lật mặt

Cứ từ từ, không cần vội; không cảm thấy áp lực phải làm gì đó nhanh chóng.

"There's no need to rush, take your time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can take his time finishing the project.
Anh ấy có thể cứ từ từ hoàn thành dự án.
Phủ định
You shouldn't take your time when there's an emergency.
Bạn không nên chậm trễ khi có trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Why does she always take her time getting ready?
Tại sao cô ấy luôn mất thời gian chuẩn bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take one's time".

Quan điểm về thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Bắc Mỹ, việc 'take one's time' đôi khi được coi là không hiệu quả, nhưng cũng có lúc được đánh giá cao khi cần sự cẩn thận và tỉ mỉ. Ngược lại, một số nền văn hóa coi trọng sự thư thái và chậm rãi hơn.