rush into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't rush into making a decision you might regret later."
"Đừng vội vàng đưa ra một quyết định mà bạn có thể hối hận sau này."
-
"She rushed into marriage and regretted it almost immediately."
"Cô ấy vội vàng kết hôn và hối hận gần như ngay lập tức."
-
"Many people rush into debt without considering the long-term consequences."
"Nhiều người vội vàng mắc nợ mà không xem xét hậu quả lâu dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động vội vàng, thiếu cân nhắc dẫn đến hậu quả không mong muốn. Khác với 'hurry' (vội vàng) chỉ đơn thuần là hành động nhanh chóng, 'rush into' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ. Cần phân biệt với 'dive into' (lao vào), có thể mang nghĩa tích cực là bắt đầu một cách nhiệt tình.
Prepositions
Trong cụm 'rush into', 'into' diễn tả sự bắt đầu, sự tham gia vào một hoạt động, một tình huống hoặc một mối quan hệ nào đó một cách vội vàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't don't rush into a decision (đừng vội vàng đưa ra một quyết định)
-
be careful not to be careful not to rush into a commitment (hãy cẩn thận đừng vội vàng đưa ra cam kết)
-
think before you think before you rush into anything (hãy suy nghĩ trước khi vội vàng làm bất cứ điều gì)
-
rush into rush into marriage (vội vàng kết hôn)
-
rush into rush into a new project (vội vàng bắt tay vào một dự án mới)
-
rush into rush into an agreement (vội vàng ký kết một thỏa thuận)
-
rush into rush into buying a house (vội vàng mua nhà)
Idioms
-
Fools rush in where angels fear to tread.
Kẻ ngốc thường xông pha vào những nơi mà người khôn còn e dè. (Ý nói người thiếu suy nghĩ thường hành động liều lĩnh, không cân nhắc hậu quả.)
"She invested all her savings without expert advice. Well, fools rush in where angels fear to tread."
(Cô ấy đầu tư tất cả tiền tiết kiệm mà không hỏi ý kiến chuyên gia nào. Đúng là kẻ ngốc thường xông pha vào những nơi mà người khôn còn e dè.)
-
Don't rush into anything.
Đừng vội vàng làm bất cứ điều gì. (Lời khuyên nên suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động quan trọng.)
"My advice is: don't rush into anything important, take your time to think."
(Lời khuyên của tôi là: đừng vội vàng làm bất cứ điều gì quan trọng, hãy dành thời gian để suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rush into
Verb (Phrasal Verb)Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận về nó.
"Don't rush into making a decision you might regret later."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She rushed into the project enthusiastically. |
Cô ấy hăng hái lao vào dự án. |
| Phủ định | They didn't rush into the negotiations hastily. |
Họ đã không vội vàng tham gia các cuộc đàm phán một cách hấp tấp. |
| Nghi vấn | Did he rush into the decision recklessly? |
Anh ấy có vội vàng đưa ra quyết định một cách liều lĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush into".
