(Top Banner Ad)
rush into
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

rush into

UK: /rʌʃ ˈɪntuː/ • US: /rʌʃ ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng lao vào nhảy vào (một cách hấp tấp) bắt đầu (một cách vội vã)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing something quickly and without thinking carefully about it.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't rush into making a decision you might regret later."

    "Đừng vội vàng đưa ra một quyết định mà bạn có thể hối hận sau này."

  • "She rushed into marriage and regretted it almost immediately."

    "Cô ấy vội vàng kết hôn và hối hận gần như ngay lập tức."

  • "Many people rush into debt without considering the long-term consequences."

    "Nhiều người vội vàng mắc nợ mà không xem xét hậu quả lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rush sự vội vã, cơn vội vàng; đợt người/vật đến ồ ạt; sự tấp nập
Verb rush vội vàng, lao tới, xông tới; làm gấp rút
Adjective rushed bị thúc ép, gấp gáp; làm vội vàng, sơ sài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rusher
Middle English
russhen
Modern English
rush
Old English
in + to

Nguồn gốc của 'Rush Into'

Từ 'rush' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rusher', có nghĩa là 'đẩy mạnh', 'xô đẩy' hoặc 'di chuyển nhanh chóng'. Khi kết hợp với giới từ 'into' (có nghĩa là 'vào trong'), cụm động từ 'rush into' hình thành một ý nghĩa mạnh mẽ về việc tiến vào một tình huống, hành động hay quyết định một cách nhanh chóng, thường là thiếu suy nghĩ cẩn trọng hoặc bị thúc ép. Nó gợi hình ảnh một dòng nước chảy xiết ào ạt đổ vào đâu đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động vội vàng, thiếu cân nhắc dẫn đến hậu quả không mong muốn. Khác với 'hurry' (vội vàng) chỉ đơn thuần là hành động nhanh chóng, 'rush into' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ. Cần phân biệt với 'dive into' (lao vào), có thể mang nghĩa tích cực là bắt đầu một cách nhiệt tình.

Prepositions

into

Trong cụm 'rush into', 'into' diễn tả sự bắt đầu, sự tham gia vào một hoạt động, một tình huống hoặc một mối quan hệ nào đó một cách vội vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Đừng vội vàng...
  • don't don't rush into a decision
    (đừng vội vàng đưa ra một quyết định)
  • be careful not to be careful not to rush into a commitment
    (hãy cẩn thận đừng vội vàng đưa ra cam kết)
  • think before you think before you rush into anything
    (hãy suy nghĩ trước khi vội vàng làm bất cứ điều gì)
Vội vàng làm gì...
  • rush into rush into marriage
    (vội vàng kết hôn)
  • rush into rush into a new project
    (vội vàng bắt tay vào một dự án mới)
  • rush into rush into an agreement
    (vội vàng ký kết một thỏa thuận)
  • rush into rush into buying a house
    (vội vàng mua nhà)

Idioms

  • Fools rush in where angels fear to tread.

    Kẻ ngốc thường xông pha vào những nơi mà người khôn còn e dè. (Ý nói người thiếu suy nghĩ thường hành động liều lĩnh, không cân nhắc hậu quả.)

    "She invested all her savings without expert advice. Well, fools rush in where angels fear to tread."

    (Cô ấy đầu tư tất cả tiền tiết kiệm mà không hỏi ý kiến chuyên gia nào. Đúng là kẻ ngốc thường xông pha vào những nơi mà người khôn còn e dè.)

  • Don't rush into anything.

    Đừng vội vàng làm bất cứ điều gì. (Lời khuyên nên suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động quan trọng.)

    "My advice is: don't rush into anything important, take your time to think."

    (Lời khuyên của tôi là: đừng vội vàng làm bất cứ điều gì quan trọng, hãy dành thời gian để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rush into

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận về nó.

"Don't rush into making a decision you might regret later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rushed into the project enthusiastically.
Cô ấy hăng hái lao vào dự án.
Phủ định
They didn't rush into the negotiations hastily.
Họ đã không vội vàng tham gia các cuộc đàm phán một cách hấp tấp.
Nghi vấn
Did he rush into the decision recklessly?
Anh ấy có vội vàng đưa ra quyết định một cách liều lĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush into".

Thận trọng trong Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các vấn đề lớn của cuộc đời như hôn nhân, đầu tư tài chính hay thay đổi nghề nghiệp, người ta thường khuyên nhủ nhau nên 'think before you act' (suy nghĩ trước khi hành động) hoặc 'look before you leap' (nhìn trước khi nhảy). Điều này thể hiện sự coi trọng việc cân nhắc kỹ lưỡng, tránh 'rush into' (vội vàng) những quyết định có thể gây hối tiếc về sau.

Tục ngữ 'Haste makes waste'

Câu tục ngữ tiếng Anh 'Haste makes waste' (Nhanh nhẩu đoảng, dục tốc bất đạt) là một lời nhắc nhở phổ biến về hậu quả của việc 'rush into' mọi việc. Nó nhấn mạnh rằng việc làm mọi thứ quá nhanh, thiếu cẩn thận thường dẫn đến sai sót, lãng phí thời gian và nguồn lực, thay vì giúp tiết kiệm chúng, đồng thời làm giảm chất lượng công việc.