deactivator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that deactivates something; a substance that reduces the activity of something.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc chất làm mất hoạt tính hoặc giảm hoạt động của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chemical acts as a deactivator for the enzyme."
"Hóa chất này hoạt động như một chất làm mất hoạt tính của enzyme."
-
"The deactivator is applied to prevent further reactions."
"Chất làm mất hoạt tính được sử dụng để ngăn chặn các phản ứng tiếp theo."
-
"The machine has a built-in deactivator for safety purposes."
"Máy có một bộ phận làm mất hoạt tính tích hợp cho mục đích an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deactivate | vô hiệu hóa, ngắt kích hoạt |
| Noun | deactivation | sự vô hiệu hóa, sự ngắt kích hoạt |
| Verb | activate | kích hoạt |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Adjective | active | năng động, đang hoạt động |
| Adjective | inactive | không hoạt động, thụ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deactivator' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ một tác nhân hoặc thiết bị có khả năng vô hiệu hóa hoặc làm giảm chức năng của một hệ thống, thiết bị hoặc chất. Nó mang ý nghĩa về việc kiểm soát và dừng lại một quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra. So với các từ như 'inhibitor' (chất ức chế) hay 'suppressor' (chất đàn áp), 'deactivator' thường ám chỉ sự vô hiệu hóa hoàn toàn hơn là chỉ làm chậm hoặc giảm bớt.
Prepositions
‘Deactivator for’: Chỉ rõ đối tượng bị vô hiệu hóa (ví dụ: a deactivator for nerve gas). ‘Deactivator of’: Tương tự, chỉ đối tượng bị vô hiệu hóa, nhưng có thể mang tính chất sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: a deactivator of a chemical reaction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bomb deactivator (bộ vô hiệu hóa bom)
-
alarm deactivator (thiết bị ngắt báo động)
-
enzyme deactivator (chất ức chế enzyme)
-
security tag deactivator (máy khử từ tem an ninh (trong cửa hàng))
-
chemical deactivator (chất vô hiệu hóa hóa học)
-
manual deactivator (thiết bị vô hiệu hóa thủ công)
-
remote deactivator (thiết bị vô hiệu hóa từ xa)
-
use a deactivator (sử dụng một thiết bị vô hiệu hóa)
-
find the deactivator (tìm ra thiết bị/chất vô hiệu hóa)
-
trigger the deactivator (kích hoạt bộ vô hiệu hóa)
Idioms
-
to be the deactivator in the room
(Nghĩa bóng) Là người làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc ngăn chặn một cuộc tranh cãi.
"When the two managers started shouting, the HR representative acted as the deactivator in the room and calmly resolved the conflict."
(Khi hai vị quản lý bắt đầu la hét, người đại diện nhân sự đã đóng vai trò là người hòa giải và bình tĩnh giải quyết xung đột.)
-
to hit the deactivator on something
(Nghĩa bóng) Dập tắt hoặc bác bỏ hoàn toàn một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án.
"We were excited about our new marketing plan, but the CEO hit the deactivator on it due to budget cuts."
(Chúng tôi đã rất hào hứng về kế hoạch marketing mới của mình, nhưng CEO đã dập tắt nó do cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deactivator
Danh từMột vật hoặc chất làm mất hoạt tính hoặc giảm hoạt động của một cái gì đó.
"This chemical acts as a deactivator for the enzyme."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist used a deactivator to neutralize the chemical compound. |
Nhà khoa học đã sử dụng một chất khử hoạt tính để trung hòa hợp chất hóa học. |
| Phủ định | The deactivator didn't completely eliminate the enzyme's activity. |
Chất khử hoạt tính đã không loại bỏ hoàn toàn hoạt động của enzyme. |
| Nghi vấn | Does this deactivator require a specific temperature to function effectively? |
Chất khử hoạt tính này có yêu cầu nhiệt độ cụ thể để hoạt động hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deactivator".
