(Top Banner Ad)
deactivator
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Hóa học, Sinh học)

deactivator

UK: /diːˈæktɪveɪtər/ • US: /diˈæktɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm mất hoạt tính tác nhân vô hiệu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that deactivates something; a substance that reduces the activity of something.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc chất làm mất hoạt tính hoặc giảm hoạt động của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This chemical acts as a deactivator for the enzyme."

    "Hóa chất này hoạt động như một chất làm mất hoạt tính của enzyme."

  • "The deactivator is applied to prevent further reactions."

    "Chất làm mất hoạt tính được sử dụng để ngăn chặn các phản ứng tiếp theo."

  • "The machine has a built-in deactivator for safety purposes."

    "Máy có một bộ phận làm mất hoạt tính tích hợp cho mục đích an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deactivate vô hiệu hóa, ngắt kích hoạt
Noun deactivation sự vô hiệu hóa, sự ngắt kích hoạt
Verb activate kích hoạt
Noun activation sự kích hoạt
Adjective active năng động, đang hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, thụ động

Synonyms

inhibitor (chất ức chế)neutralizer (chất trung hòa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Hóa học, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix meaning 'off, away')
Latin
activus (active)
Latin
-or (agent suffix)
Modern English
deactivator

Sức mạnh của Tiền tố 'de-'

Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'loại bỏ'. Khi nó được thêm vào động từ 'activate' (kích hoạt), nó tạo ra 'deactivate' (vô hiệu hóa). Do đó, 'deactivator' chính là thứ loại bỏ sự kích hoạt.

Từ Hành động đến Người hành động

Hậu tố '-or' thường được dùng để chỉ một người hoặc một vật thực hiện hành động của động từ. Ví dụ, 'act' (hành động) trở thành 'actor' (diễn viên). Tương tự, 'deactivate' (vô hiệu hóa) trở thành 'deactivator' - một thiết bị hoặc chất dùng để vô hiệu hóa.

Usage Note

Từ 'deactivator' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ một tác nhân hoặc thiết bị có khả năng vô hiệu hóa hoặc làm giảm chức năng của một hệ thống, thiết bị hoặc chất. Nó mang ý nghĩa về việc kiểm soát và dừng lại một quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra. So với các từ như 'inhibitor' (chất ức chế) hay 'suppressor' (chất đàn áp), 'deactivator' thường ám chỉ sự vô hiệu hóa hoàn toàn hơn là chỉ làm chậm hoặc giảm bớt.

Prepositions

for of

‘Deactivator for’: Chỉ rõ đối tượng bị vô hiệu hóa (ví dụ: a deactivator for nerve gas). ‘Deactivator of’: Tương tự, chỉ đối tượng bị vô hiệu hóa, nhưng có thể mang tính chất sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: a deactivator of a chemical reaction).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + deactivator
  • bomb deactivator
    (bộ vô hiệu hóa bom)
  • alarm deactivator
    (thiết bị ngắt báo động)
  • enzyme deactivator
    (chất ức chế enzyme)
  • security tag deactivator
    (máy khử từ tem an ninh (trong cửa hàng))
Adjective + deactivator
  • chemical deactivator
    (chất vô hiệu hóa hóa học)
  • manual deactivator
    (thiết bị vô hiệu hóa thủ công)
  • remote deactivator
    (thiết bị vô hiệu hóa từ xa)
Verb + deactivator
  • use a deactivator
    (sử dụng một thiết bị vô hiệu hóa)
  • find the deactivator
    (tìm ra thiết bị/chất vô hiệu hóa)
  • trigger the deactivator
    (kích hoạt bộ vô hiệu hóa)

Idioms

  • to be the deactivator in the room

    (Nghĩa bóng) Là người làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc ngăn chặn một cuộc tranh cãi.

    "When the two managers started shouting, the HR representative acted as the deactivator in the room and calmly resolved the conflict."

    (Khi hai vị quản lý bắt đầu la hét, người đại diện nhân sự đã đóng vai trò là người hòa giải và bình tĩnh giải quyết xung đột.)

  • to hit the deactivator on something

    (Nghĩa bóng) Dập tắt hoặc bác bỏ hoàn toàn một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án.

    "We were excited about our new marketing plan, but the CEO hit the deactivator on it due to budget cuts."

    (Chúng tôi đã rất hào hứng về kế hoạch marketing mới của mình, nhưng CEO đã dập tắt nó do cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deactivator

Danh từ
Lật mặt

Một vật hoặc chất làm mất hoạt tính hoặc giảm hoạt động của một cái gì đó.

"This chemical acts as a deactivator for the enzyme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used a deactivator to neutralize the chemical compound.
Nhà khoa học đã sử dụng một chất khử hoạt tính để trung hòa hợp chất hóa học.
Phủ định
The deactivator didn't completely eliminate the enzyme's activity.
Chất khử hoạt tính đã không loại bỏ hoàn toàn hoạt động của enzyme.
Nghi vấn
Does this deactivator require a specific temperature to function effectively?
Chất khử hoạt tính này có yêu cầu nhiệt độ cụ thể để hoạt động hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deactivator".

Người hùng và cuộc đua với thời gian

Trong phim hành động và điệp viên của Hollywood, 'deactivator' thường là một thiết bị tối quan trọng. Nhân vật chính phải chạy đua với đồng hồ để tìm và sử dụng nó nhằm vô hiệu hóa một quả bom hoặc một hệ thống an ninh, tạo ra những cảnh phim cực kỳ căng thẳng và kịch tính.

Công cụ thiết yếu trong Khoa học Viễn tưởng & Game

Trong thế giới khoa học viễn tưởng và trò chơi điện tử, 'deactivator' là một khái niệm phổ biến. Nó có thể là một mã lệnh, một thiết bị năng lượng, hoặc một vũ khí đặc biệt dùng để tắt các trường năng lượng, vô hiệu hóa robot kẻ thù, hay đóng các cổng không gian.