(Top Banner Ad)
active game
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

active game

UK: /ˈæktɪv ɡeɪm/ • US: /ˈæktɪv ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi vận động trò chơi động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game that requires physical activity and movement.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi đòi hỏi hoạt động thể chất và vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soccer is a very popular active game."

    "Bóng đá là một trò chơi vận động rất phổ biến."

  • "The children were playing an active game in the park."

    "Bọn trẻ đang chơi một trò chơi vận động trong công viên."

  • "We need to encourage kids to participate in active games instead of just playing video games."

    "Chúng ta cần khuyến khích trẻ em tham gia vào các trò chơi vận động thay vì chỉ chơi trò chơi điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun action hành động
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)

Synonyms

physical game (trò chơi thể chất)energetic game (trò chơi năng động)

Antonyms

board game (trò chơi trên bàn cờ)passive game (trò chơi tĩnh tại)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, draw out)
Latin
agere (to do, act)
Late Latin
activus
Old French
actif
English
active
Proto-Germanic
*gamaną (participation, communion)
Old English
gamen (game, joy, sport)
English
game

Gốc gác của 'Active': Từ 'Hành động'

Từ 'active' có nguồn gốc từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động', 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Vì vậy, khi bạn 'active', bạn đang thực sự 'hành động' và di chuyển, chứ không chỉ ngồi yên. Điều này giải thích tại sao 'active game' là trò chơi đòi hỏi sự vận động của cơ thể.

Gốc gác của 'Game': Từ 'Niềm vui chung'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là 'niềm vui, môn thể thao, sự giải trí'. Ban đầu, nó nhấn mạnh đến niềm vui và sự tham gia cùng nhau. Vì vậy, một 'active game' không chỉ là vận động, mà còn là chia sẻ niềm vui và sự gắn kết với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các trò chơi tĩnh tại hoặc trò chơi trên bàn cờ. 'Active' nhấn mạnh yếu tố vận động, khác với các trò chơi trí tuệ hoặc trò chơi điện tử thụ động hơn. Nó có thể bao gồm các trò chơi ngoài trời như bóng đá, bóng rổ, hoặc các trò chơi vận động trong nhà như nhảy dây, đuổi bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active game
  • play an active game
    (chơi một trò chơi vận động)
  • participate in an active game
    (tham gia một trò chơi vận động)
  • invent a new active game
    (sáng tạo ra một trò chơi vận động mới)
  • need more active games
    (cần nhiều trò chơi vận động hơn)
Adjective + active game
  • fun active game
    (trò chơi vận động vui nhộn)
  • simple active game
    (trò chơi vận động đơn giản)
  • outdoor active game
    (trò chơi vận động ngoài trời)
  • traditional active game
    (trò chơi vận động truyền thống)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active game

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi đòi hỏi hoạt động thể chất và vận động.

"Soccer is a very popular active game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An active game is a great way to exercise.
Một trò chơi vận động là một cách tuyệt vời để tập thể dục.
Phủ định
That is not an active game; it's quite sedentary.
Đó không phải là một trò chơi vận động; nó khá tĩnh tại.
Nghi vấn
Is an active game suitable for all ages?
Một trò chơi vận động có phù hợp với mọi lứa tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active game".

Trò chơi sân trường ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, các trò chơi vận động là một phần quan trọng trong giờ giải lao và môn Giáo dục thể chất (Physical Education - P.E.). Các trò chơi kinh điển như 'tag' (đuổi bắt), 'dodgeball' (bóng né), và 'hide-and-seek' (trốn tìm) không chỉ giúp trẻ em rèn luyện sức khỏe mà còn dạy chúng về tinh thần đồng đội, quy tắc và cách giải quyết xung đột.

Vận động không chỉ dành cho trẻ em

Người trưởng thành ở các nước phương Tây cũng rất yêu thích các trò chơi vận động. Các môn thể thao như ném đĩa 'Ultimate Frisbee', bắn súng sơn 'paintball', hay thậm chí là 'LARP' (Live Action Role-Playing - Nhập vai hành động trực tiếp) được xem là những sở thích lành mạnh để giữ dáng, giảm căng thẳng và kết nối với bạn bè ngoài công việc.