physical game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi liên quan đến hoạt động thể chất và sự gắng sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Football is a popular physical game."
"Bóng đá là một trò chơi thể chất phổ biến."
-
"Children need to engage in physical games for their health."
"Trẻ em cần tham gia các trò chơi thể chất để có sức khỏe tốt."
-
"Many schools have physical game facilities."
"Nhiều trường học có cơ sở vật chất cho các trò chơi thể chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physique | Vóc dáng, thể chất (ví dụ: Anh ấy có một physique khỏe mạnh - Anh ấy có một vóc dáng khỏe mạnh) |
| Adjective | physical | Thuộc về thể chất, vật chất (ví dụ: Kiểm tra sức khỏe - physical exam) |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất (ví dụ: Anh ấy physically khỏe mạnh - He is physically fit) |
| Noun | game | Trò chơi |
| Verb | gamify | Ứng dụng yếu tố trò chơi vào (ví dụ: gamify learning) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để phân biệt với các trò chơi trí tuệ, trò chơi điện tử hoặc các loại hình giải trí ít vận động khác. Nhấn mạnh yếu tố vận động cơ thể, sức mạnh và sự khéo léo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging physical game (trò chơi thể chất đầy thử thách)
-
strenuous physical game (trò chơi thể chất đòi hỏi nhiều sức lực)
-
outdoor physical game (trò chơi thể chất ngoài trời)
-
play a physical game (chơi một trò chơi thể chất)
-
participate in a physical game (tham gia vào một trò chơi thể chất)
-
win a physical game (thắng một trò chơi thể chất)
Idioms
-
It's all fun and games until someone gets hurt.
Mọi thứ chỉ vui vẻ cho đến khi có ai đó bị thương. (Ý chỉ trò đùa có thể trở nên nghiêm trọng)
"They were roughhousing, and it was all fun and games until someone got hurt."
(Chúng nó đang đùa giỡn thô bạo, và mọi thứ chỉ vui vẻ cho đến khi có ai đó bị thương.)
-
Get in the game
Tham gia vào cuộc chơi/hành động
"Stop watching and get in the game! We need your help."
(Đừng đứng nhìn nữa mà hãy tham gia vào cuộc chơi đi! Chúng ta cần sự giúp đỡ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical game
Danh từMột trò chơi liên quan đến hoạt động thể chất và sự gắng sức.
"Football is a popular physical game."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tournament starts, the team will have been practicing this physical game for six months. |
Vào thời điểm giải đấu bắt đầu, đội sẽ đã luyện tập trò chơi thể chất này trong sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been playing physical games regularly before the competition, so her stamina might be low. |
Cô ấy sẽ không chơi các trò chơi thể chất thường xuyên trước cuộc thi, vì vậy sức bền của cô ấy có thể thấp. |
| Nghi vấn | Will they have been organizing the physical game event for more than a year by next summer? |
Liệu họ có tổ chức sự kiện trò chơi thể chất trong hơn một năm vào mùa hè tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical game".
