(Top Banner Ad)
physical game
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

physical game

UK: /ˈfɪzɪkl ɡeɪm/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi thể chất trò chơi vận động hoạt động thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game involving physical activity and exertion.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi liên quan đến hoạt động thể chất và sự gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Football is a popular physical game."

    "Bóng đá là một trò chơi thể chất phổ biến."

  • "Children need to engage in physical games for their health."

    "Trẻ em cần tham gia các trò chơi thể chất để có sức khỏe tốt."

  • "Many schools have physical game facilities."

    "Nhiều trường học có cơ sở vật chất cho các trò chơi thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physique Vóc dáng, thể chất (ví dụ: Anh ấy có một physique khỏe mạnh - Anh ấy có một vóc dáng khỏe mạnh)
Adjective physical Thuộc về thể chất, vật chất (ví dụ: Kiểm tra sức khỏe - physical exam)
Adverb physically Về mặt thể chất (ví dụ: Anh ấy physically khỏe mạnh - He is physically fit)
Noun game Trò chơi
Verb gamify Ứng dụng yếu tố trò chơi vào (ví dụ: gamify learning)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (relating to nature)
Latin
physica (study of nature)
English
physical
English
game

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'physica', chỉ 'nghiên cứu về tự nhiên'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'thuộc về vật chất' hoặc 'thể chất'.

Nguồn gốc của 'game'

Từ 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là 'niềm vui, trò chơi'. Nó đã phát triển theo thời gian để chỉ bất kỳ hoạt động nào được chơi theo quy tắc, thường là để giải trí hoặc cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để phân biệt với các trò chơi trí tuệ, trò chơi điện tử hoặc các loại hình giải trí ít vận động khác. Nhấn mạnh yếu tố vận động cơ thể, sức mạnh và sự khéo léo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical game
  • challenging physical game
    (trò chơi thể chất đầy thử thách)
  • strenuous physical game
    (trò chơi thể chất đòi hỏi nhiều sức lực)
  • outdoor physical game
    (trò chơi thể chất ngoài trời)
Verb + physical game
  • play a physical game
    (chơi một trò chơi thể chất)
  • participate in a physical game
    (tham gia vào một trò chơi thể chất)
  • win a physical game
    (thắng một trò chơi thể chất)

Idioms

  • It's all fun and games until someone gets hurt.

    Mọi thứ chỉ vui vẻ cho đến khi có ai đó bị thương. (Ý chỉ trò đùa có thể trở nên nghiêm trọng)

    "They were roughhousing, and it was all fun and games until someone got hurt."

    (Chúng nó đang đùa giỡn thô bạo, và mọi thứ chỉ vui vẻ cho đến khi có ai đó bị thương.)

  • Get in the game

    Tham gia vào cuộc chơi/hành động

    "Stop watching and get in the game! We need your help."

    (Đừng đứng nhìn nữa mà hãy tham gia vào cuộc chơi đi! Chúng ta cần sự giúp đỡ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi liên quan đến hoạt động thể chất và sự gắng sức.

"Football is a popular physical game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tournament starts, the team will have been practicing this physical game for six months.
Vào thời điểm giải đấu bắt đầu, đội sẽ đã luyện tập trò chơi thể chất này trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been playing physical games regularly before the competition, so her stamina might be low.
Cô ấy sẽ không chơi các trò chơi thể chất thường xuyên trước cuộc thi, vì vậy sức bền của cô ấy có thể thấp.
Nghi vấn
Will they have been organizing the physical game event for more than a year by next summer?
Liệu họ có tổ chức sự kiện trò chơi thể chất trong hơn một năm vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical game".

Tầm quan trọng của trò chơi vận động

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các trò chơi vận động đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thể chất, kỹ năng xã hội và tinh thần đồng đội cho trẻ em và thanh thiếu niên. Các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và bóng chày rất phổ biến.

Olympic Games

Thế vận hội Olympic là một sự kiện thể thao quốc tế lớn, được tổ chức bốn năm một lần, nơi các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới thi đấu trong nhiều môn thể thao khác nhau. Nó là một biểu tượng của sự đoàn kết và cạnh tranh hòa bình giữa các quốc gia.