political action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activity directed toward the success or failure of a political party, candidate, or policy.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc hoạt động hướng tới sự thành công hoặc thất bại của một đảng phái chính trị, ứng cử viên hoặc chính sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking political action is essential for positive change."
"Thực hiện hành động chính trị là điều cần thiết cho sự thay đổi tích cực."
-
"The group organized a political action committee to support their candidate."
"Nhóm này đã tổ chức một ủy ban hành động chính trị để ủng hộ ứng cử viên của họ."
-
"Many young people are engaging in political action through social media."
"Nhiều người trẻ đang tham gia vào hành động chính trị thông qua mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | activist | nhà hoạt động |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Noun | action | hành động |
| Verb | act | hành động, đóng vai |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | active | năng động, chủ động |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Adverb | actively | một cách năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động có mục đích rõ ràng, nhằm gây ảnh hưởng đến kết quả chính trị. Nó bao gồm nhiều hình thức như vận động bầu cử, biểu tình, lobbying (vận động hành lang), và tham gia vào các tổ chức chính trị.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ hành động về một vấn đề cụ thể (e.g., political action on climate change). for: chỉ hành động ủng hộ một mục tiêu (e.g., political action for equal rights). against: chỉ hành động phản đối một điều gì đó (e.g., political action against the war).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct political action (hành động chính trị trực tiếp)
-
collective collective political action (hành động chính trị tập thể)
-
grassroots grassroots political action (hành động chính trị từ cơ sở)
-
effective effective political action (hành động chính trị hiệu quả)
-
take take political action (thực hiện hành động chính trị)
-
initiate initiate political action (khởi xướng hành động chính trị)
-
demand demand political action (yêu cầu hành động chính trị)
-
engage in engage in political action (tham gia vào hành động chính trị)
-
form of a form of political action (một hình thức hành động chính trị)
-
lack of a lack of political action (sự thiếu hành động chính trị)
Idioms
-
Political Action Committee (PAC)
Ủy ban Hành động Chính trị. Một tổ chức ở Hoa Kỳ huy động và chi tiền để ủng hộ hoặc phản đối các ứng cử viên trong các cuộc bầu cử, hoặc các sáng kiến chính trị.
"Super PACs can raise and spend unlimited amounts of money to influence elections."
(Các Super PAC có thể huy động và chi tiêu không giới hạn số tiền để gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử.)
-
Take political action
Thực hiện hành động chính trị; bắt đầu một hoạt động để thay đổi một tình huống hoặc gây ảnh hưởng đến chính sách.
"Citizens must take political action to address climate change."
(Người dân phải thực hiện hành động chính trị để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
Call for political action
Kêu gọi hành động chính trị; thúc giục người khác hoặc chính phủ thực hiện các biện pháp chính trị.
"Activists called for political action to protect human rights."
(Các nhà hoạt động đã kêu gọi hành động chính trị để bảo vệ nhân quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political action
Danh từHành động hoặc hoạt động hướng tới sự thành công hoặc thất bại của một đảng phái chính trị, ứng cử viên hoặc chính sách.
"Taking political action is essential for positive change."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People must take political action to address climate change. |
Người dân phải thực hiện hành động chính trị để giải quyết biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The government should not ignore the need for political action. |
Chính phủ không nên bỏ qua sự cần thiết của hành động chính trị. |
| Nghi vấn | Can political action truly make a difference in this situation? |
Hành động chính trị có thực sự tạo ra sự khác biệt trong tình huống này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His political action impressed many young voters. |
Hành động chính trị của anh ấy đã gây ấn tượng với nhiều cử tri trẻ. |
| Phủ định | They did not support any political action at that time. |
Họ đã không ủng hộ bất kỳ hành động chính trị nào vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Will political action solve the country's problems? |
Liệu hành động chính trị có giải quyết được các vấn đề của đất nước không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had taken political action sooner, the environmental disaster would have been averted. |
Nếu chính phủ đã hành động chính trị sớm hơn, thảm họa môi trường đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the citizens had not demanded political action, the corrupt officials would not have been investigated. |
Nếu người dân không yêu cầu hành động chính trị, các quan chức tham nhũng đã không bị điều tra. |
| Nghi vấn | Would the company have faced legal repercussions if they had taken political action to lobby against the environmental regulations? |
Liệu công ty có phải đối mặt với hậu quả pháp lý nếu họ đã thực hiện hành động chính trị để vận động hành lang chống lại các quy định về môi trường không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee supported that political action, didn't they? |
Ủy ban đã ủng hộ hành động chính trị đó, phải không? |
| Phủ định | He isn't interested in political action, is he? |
Anh ấy không quan tâm đến hành động chính trị, phải không? |
| Nghi vấn | Political actions are often controversial, aren't they? |
Các hành động chính trị thường gây tranh cãi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political action".
