(Top Banner Ad)
political action
B2
Danh từ B2 Chính trị học

political action

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈækʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động chính trị hoạt động chính trị can thiệp chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activity directed toward the success or failure of a political party, candidate, or policy.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc hoạt động hướng tới sự thành công hoặc thất bại của một đảng phái chính trị, ứng cử viên hoặc chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking political action is essential for positive change."

    "Thực hiện hành động chính trị là điều cần thiết cho sự thay đổi tích cực."

  • "The group organized a political action committee to support their candidate."

    "Nhóm này đã tổ chức một ủy ban hành động chính trị để ủng hộ ứng cử viên của họ."

  • "Many young people are engaging in political action through social media."

    "Nhiều người trẻ đang tham gia vào hành động chính trị thông qua mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun activist nhà hoạt động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun action hành động
Verb act hành động, đóng vai
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective active năng động, chủ động
Adverb politically về mặt chính trị
Adverb actively một cách năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
actio
Old French
accion
English
action

Nguồn Gốc của 'Political Action'

'Political action' là một cụm từ ghép, hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'political' (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'công dân', sau đó phát triển qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique' để chỉ những gì liên quan đến chính phủ và quản lý xã hội. Từ 'action' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'một việc làm' hay 'một sự thực hiện'. Khi được kết hợp, 'political action' mô tả những hành động có chủ đích được thực hiện nhằm tác động đến chính sách, luật pháp hoặc kết quả chính trị trong một xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động có mục đích rõ ràng, nhằm gây ảnh hưởng đến kết quả chính trị. Nó bao gồm nhiều hình thức như vận động bầu cử, biểu tình, lobbying (vận động hành lang), và tham gia vào các tổ chức chính trị.

Prepositions

on for against

on: thường dùng để chỉ hành động về một vấn đề cụ thể (e.g., political action on climate change). for: chỉ hành động ủng hộ một mục tiêu (e.g., political action for equal rights). against: chỉ hành động phản đối một điều gì đó (e.g., political action against the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political action
  • direct direct political action
    (hành động chính trị trực tiếp)
  • collective collective political action
    (hành động chính trị tập thể)
  • grassroots grassroots political action
    (hành động chính trị từ cơ sở)
  • effective effective political action
    (hành động chính trị hiệu quả)
Verb + political action
  • take take political action
    (thực hiện hành động chính trị)
  • initiate initiate political action
    (khởi xướng hành động chính trị)
  • demand demand political action
    (yêu cầu hành động chính trị)
  • engage in engage in political action
    (tham gia vào hành động chính trị)
Noun + of political action
  • form of a form of political action
    (một hình thức hành động chính trị)
  • lack of a lack of political action
    (sự thiếu hành động chính trị)

Idioms

  • Political Action Committee (PAC)

    Ủy ban Hành động Chính trị. Một tổ chức ở Hoa Kỳ huy động và chi tiền để ủng hộ hoặc phản đối các ứng cử viên trong các cuộc bầu cử, hoặc các sáng kiến chính trị.

    "Super PACs can raise and spend unlimited amounts of money to influence elections."

    (Các Super PAC có thể huy động và chi tiêu không giới hạn số tiền để gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử.)

  • Take political action

    Thực hiện hành động chính trị; bắt đầu một hoạt động để thay đổi một tình huống hoặc gây ảnh hưởng đến chính sách.

    "Citizens must take political action to address climate change."

    (Người dân phải thực hiện hành động chính trị để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)

  • Call for political action

    Kêu gọi hành động chính trị; thúc giục người khác hoặc chính phủ thực hiện các biện pháp chính trị.

    "Activists called for political action to protect human rights."

    (Các nhà hoạt động đã kêu gọi hành động chính trị để bảo vệ nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political action

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc hoạt động hướng tới sự thành công hoặc thất bại của một đảng phái chính trị, ứng cử viên hoặc chính sách.

"Taking political action is essential for positive change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People must take political action to address climate change.
Người dân phải thực hiện hành động chính trị để giải quyết biến đổi khí hậu.
Phủ định
The government should not ignore the need for political action.
Chính phủ không nên bỏ qua sự cần thiết của hành động chính trị.
Nghi vấn
Can political action truly make a difference in this situation?
Hành động chính trị có thực sự tạo ra sự khác biệt trong tình huống này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His political action impressed many young voters.
Hành động chính trị của anh ấy đã gây ấn tượng với nhiều cử tri trẻ.
Phủ định
They did not support any political action at that time.
Họ đã không ủng hộ bất kỳ hành động chính trị nào vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Will political action solve the country's problems?
Liệu hành động chính trị có giải quyết được các vấn đề của đất nước không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had taken political action sooner, the environmental disaster would have been averted.
Nếu chính phủ đã hành động chính trị sớm hơn, thảm họa môi trường đã có thể tránh được.
Phủ định
If the citizens had not demanded political action, the corrupt officials would not have been investigated.
Nếu người dân không yêu cầu hành động chính trị, các quan chức tham nhũng đã không bị điều tra.
Nghi vấn
Would the company have faced legal repercussions if they had taken political action to lobby against the environmental regulations?
Liệu công ty có phải đối mặt với hậu quả pháp lý nếu họ đã thực hiện hành động chính trị để vận động hành lang chống lại các quy định về môi trường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee supported that political action, didn't they?
Ủy ban đã ủng hộ hành động chính trị đó, phải không?
Phủ định
He isn't interested in political action, is he?
Anh ấy không quan tâm đến hành động chính trị, phải không?
Nghi vấn
Political actions are often controversial, aren't they?
Các hành động chính trị thường gây tranh cãi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political action".

Sự Tham Gia của Công Dân trong Dân Chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'political action' là một khái niệm trung tâm, nhấn mạnh quyền và trách nhiệm của công dân trong việc định hình chính phủ và chính sách. Nó bao gồm từ việc bỏ phiếu, kiến nghị, biểu tình ôn hòa, cho đến tham gia vào các chiến dịch vận động hoặc ủy ban hành động chính trị (PACs). Sự tham gia này được coi là trụ cột để đảm bảo chính phủ phải chịu trách nhiệm và phản ánh ý chí của người dân.

Các Nhóm Vận Động và Hành Lang Chính Trị

Nhiều tổ chức và nhóm lợi ích sử dụng 'political action' để vận động cho các mục tiêu cụ thể của họ. Điều này có thể bao gồm việc vận động hành lang trực tiếp với các nhà lập pháp, tổ chức các cuộc biểu tình công khai, hoặc tài trợ cho các ứng cử viên chính trị thông qua các PACs. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống chính trị phương Tây, nơi các nhóm khác nhau cạnh tranh để gây ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.