actual animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con vật có thật, đang tồn tại, trái ngược với một con vật hư cấu hoặc tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's an actual animal, not just a statue."
"Đó là một con vật thật, không chỉ là một bức tượng."
-
"The zookeeper showed us an actual animal during the educational presentation."
"Người trông coi sở thú cho chúng tôi xem một con vật thật trong buổi thuyết trình giáo dục."
-
"I saw an actual animal crossing the road."
"Tôi đã thấy một con vật thật băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb (of 'actual') | actually | thực sự, thật ra |
| Noun (of 'actual') | actuality | thực tại, sự thật |
| Verb (of 'actual') | actualize | hiện thực hóa |
| Verb (from 'animal') | animate | làm cho sống động, thổi hồn vào |
| Noun (from 'animal') | animation | phim hoạt hình, sự sống động |
| Adjective (from 'animal') | inanimate | vô tri vô giác, không có sự sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ nhấn mạnh rằng con vật đó là thật, có thể quan sát và tương tác được trong thế giới thực. Nó thường được dùng để phân biệt với các hình ảnh, mô hình, hoặc các sinh vật huyền thoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see an actual animal (nhìn thấy một con vật thật (bằng xương bằng thịt))
-
own an actual animal (sở hữu một con vật nuôi thật)
-
encounter an actual animal in the wild (bắt gặp một con vật thật trong tự nhiên)
-
not a stuffed animal, but an actual animal (không phải thú nhồi bông, mà là một con vật thật)
-
is it a robot or an actual animal? (đó là rô-bốt hay một con vật thật?)
-
looks like a statue, but it's an actual animal (trông như một bức tượng, nhưng nó là một con vật thật)
Idioms
-
It's an actual animal!
Một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh rằng một sinh vật là thật, không phải giả.
"Look, it moved! It's not a statue, it's an actual animal!"
(Nhìn kìa, nó cử động! Đó không phải là một bức tượng, đó là một con vật thật!)
-
Is that an actual animal?
Một câu hỏi dùng để xác nhận liệu thứ gì đó có phải là một sinh vật sống thật hay không, thường khi không chắc chắn.
"From this distance, I can't tell. Is that an actual animal on the rock, or just a shadow?"
(Từ khoảng cách này, tôi không thể nói chắc. Kia có phải là một con vật thật trên tảng đá không, hay chỉ là một cái bóng?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actual animal
Tính từ + Danh từMột con vật có thật, đang tồn tại, trái ngược với một con vật hư cấu hoặc tưởng tượng.
"That's an actual animal, not just a statue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual animal".
