(Top Banner Ad)
actual animal
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sinh học, Động vật học

actual animal

UK: /ˈæktʃuəl ˈænɪməl/ • US: /ˈæktʃuəl ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thật con vật có thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real, existing animal, as opposed to a fictional or imagined one.

Vietnamese Meaning

Một con vật có thật, đang tồn tại, trái ngược với một con vật hư cấu hoặc tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's an actual animal, not just a statue."

    "Đó là một con vật thật, không chỉ là một bức tượng."

  • "The zookeeper showed us an actual animal during the educational presentation."

    "Người trông coi sở thú cho chúng tôi xem một con vật thật trong buổi thuyết trình giáo dục."

  • "I saw an actual animal crossing the road."

    "Tôi đã thấy một con vật thật băng qua đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb (of 'actual') actually thực sự, thật ra
Noun (of 'actual') actuality thực tại, sự thật
Verb (of 'actual') actualize hiện thực hóa
Verb (from 'animal') animate làm cho sống động, thổi hồn vào
Noun (from 'animal') animation phim hoạt hình, sự sống động
Adjective (from 'animal') inanimate vô tri vô giác, không có sự sống

Synonyms

real animal (động vật thật)live animal (động vật sống)

Antonyms

fictional animal (động vật hư cấu)imaginary animal (động vật tưởng tượng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actualis ('relating to action') + animalis ('having breath')
Old French
actuel + animal
Middle English
actuel + animal
Modern English
actual animal

Từ 'Hơi thở' đến 'Động vật'

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Người xưa quan niệm rằng dấu hiệu cơ bản của sự sống, thứ phân biệt một sinh vật với một vật vô tri, chính là hơi thở. Vì vậy, 'animal' về cơ bản có nghĩa là 'một sinh vật biết thở'.

Nhấn mạnh sự thật

Từ 'actual' xuất phát từ tiếng Latin 'actus' (một hành động, một việc đã làm). Nó được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là có thật, không phải tưởng tượng, không phải đồ giả hay bản sao. Do đó, cụm từ 'actual animal' được dùng để khẳng định chắc chắn rằng chúng ta đang nói về một con vật bằng xương bằng thịt, chứ không phải đồ chơi, hình vẽ hay sinh vật thần thoại.

Usage Note

Cụm từ nhấn mạnh rằng con vật đó là thật, có thể quan sát và tương tác được trong thế giới thực. Nó thường được dùng để phân biệt với các hình ảnh, mô hình, hoặc các sinh vật huyền thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actual animal
  • see an actual animal
    (nhìn thấy một con vật thật (bằng xương bằng thịt))
  • own an actual animal
    (sở hữu một con vật nuôi thật)
  • encounter an actual animal in the wild
    (bắt gặp một con vật thật trong tự nhiên)
Distinguishing Phrase + actual animal
  • not a stuffed animal, but an actual animal
    (không phải thú nhồi bông, mà là một con vật thật)
  • is it a robot or an actual animal?
    (đó là rô-bốt hay một con vật thật?)
  • looks like a statue, but it's an actual animal
    (trông như một bức tượng, nhưng nó là một con vật thật)

Idioms

  • It's an actual animal!

    Một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh rằng một sinh vật là thật, không phải giả.

    "Look, it moved! It's not a statue, it's an actual animal!"

    (Nhìn kìa, nó cử động! Đó không phải là một bức tượng, đó là một con vật thật!)

  • Is that an actual animal?

    Một câu hỏi dùng để xác nhận liệu thứ gì đó có phải là một sinh vật sống thật hay không, thường khi không chắc chắn.

    "From this distance, I can't tell. Is that an actual animal on the rock, or just a shadow?"

    (Từ khoảng cách này, tôi không thể nói chắc. Kia có phải là một con vật thật trên tảng đá không, hay chỉ là một cái bóng?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actual animal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một con vật có thật, đang tồn tại, trái ngược với một con vật hư cấu hoặc tưởng tượng.

"That's an actual animal, not just a statue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual animal".

Vườn thú và sự khác biệt giữa thực và ảo

Ở các nước phương Tây, vườn thú và khu bảo tồn hoang dã là nơi phổ biến để mọi người, đặc biệt là trẻ em, được nhìn thấy 'actual animals' ở cự ly gần. Trải nghiệm này giúp chúng phân biệt giữa động vật bằng xương bằng thịt và các phiên bản cách điệu hóa trong phim hoạt hình (như của Disney), qua đó dạy chúng về sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn.

'Thung lũng kỳ lạ' với động vật robot

Cụm từ 'actual animal' ngày càng trở nên quan trọng hơn với sự phát triển của robot và động vật máy có hình dáng như thật. Mọi người có thể cần phải làm rõ liệu họ đang nói về một 'actual animal' hay một con robot rất thuyết phục. Điều này kết nối với khái niệm 'uncanny valley' (thung lũng kỳ lạ), nơi một thứ gì đó trông gần như thật nhưng không hoàn toàn, gây ra cảm giác bất an.