(Top Banner Ad)
sudden illness
B1
Noun Phrase B1 Y học

sudden illness

UK: /ˈsʌdn ˈɪlnəs/ • US: /ˈsʌdn ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh đột ngột ốm đột ngột cơn bệnh bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease or sickness that occurs unexpectedly and rapidly.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh hoặc sự ốm yếu xảy ra bất ngờ và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot suffered a sudden illness during the flight, forcing an emergency landing."

    "Phi công bị bệnh đột ngột trong chuyến bay, buộc phải hạ cánh khẩn cấp."

  • "She was rushed to the hospital after a sudden illness."

    "Cô ấy được đưa đến bệnh viện sau một cơn bệnh đột ngột."

  • "The athlete's performance declined due to a sudden illness."

    "Phong độ của vận động viên giảm sút do bệnh đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Adverb suddenly một cách đột ngột, bất chợt
Noun suddenness sự đột ngột, tính bất ngờ
Adjective ill ốm, bệnh
Verb sicken làm cho ốm yếu; trở nên ốm yếu
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu

Synonyms

acute illness (bệnh cấp tính)unexpected sickness (ốm đột ngột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subitaneus
Old French
soudain
Middle English
sodain
Old Norse
illr
Old English
yllness

Nguồn gốc của 'Sudden Illness'

Cụm từ 'sudden illness' (bệnh đột ngột) kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'sudden' (đột ngột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subitaneus', nghĩa là 'xảy ra bất ngờ' hoặc 'đến một cách không lường trước'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'soudain' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Còn từ 'illness' (bệnh tật) xuất phát từ 'ill' – một từ Bắc Âu cổ 'illr' có nghĩa là 'xấu, ác'. Khi kết hợp với hậu tố '-ness', nó mô tả trạng thái 'xấu về sức khỏe' hoặc 'bệnh tật'. Cùng nhau, chúng tạo nên một cụm từ diễn tả chính xác tình trạng sức khỏe xấu đi một cách bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất đột ngột của bệnh, thường gây bất ngờ cho người bệnh và có thể đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp. Nó khác với 'chronic illness' (bệnh mãn tính) ở tốc độ khởi phát và tiến triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sudden illness
  • severe severe sudden illness
    (bệnh đột ngột nghiêm trọng)
  • acute acute sudden illness
    (bệnh đột ngột cấp tính)
  • unexpected unexpected sudden illness
    (bệnh đột ngột không mong đợi)
Verb + sudden illness
  • suffer from suffer from a sudden illness
    (mắc phải một căn bệnh đột ngột)
  • experience experience a sudden illness
    (trải qua một cơn bệnh đột ngột)
  • be struck by be struck by a sudden illness
    (bị mắc một căn bệnh đột ngột)
Noun + sudden illness
  • a bout of a bout of sudden illness
    (một đợt bệnh đột ngột)
  • a case of a case of sudden illness
    (một trường hợp bệnh đột ngột)

Idioms

  • A sudden bout of illness

    Một đợt bệnh đột ngột, một cơn bệnh bất ngờ kéo dài trong thời gian ngắn.

    "He had to cancel his trip due to a sudden bout of illness."

    (Anh ấy phải hủy chuyến đi của mình vì một đợt bệnh đột ngột.)

  • Be struck down by a sudden illness

    Bị mắc bệnh đột ngột một cách nghiêm trọng, thường khiến người bệnh không thể hoạt động được.

    "The athlete was struck down by a sudden illness just before the competition."

    (Vận động viên bị mắc bệnh đột ngột ngay trước cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudden illness

Noun Phrase
Lật mặt

Một căn bệnh hoặc sự ốm yếu xảy ra bất ngờ và nhanh chóng.

"The pilot suffered a sudden illness during the flight, forcing an emergency landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden illness".

Phản ứng khẩn cấp với bệnh đột ngột

Ở các nước phương Tây, khi ai đó trải qua một cơn bệnh đột ngột nghiêm trọng, việc gọi các dịch vụ khẩn cấp (như xe cứu thương) là một phản ứng phổ biến và được khuyến khích. Các hệ thống y tế được thiết lập để cung cấp sự can thiệp y tế nhanh chóng trong những tình huống này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị kịp thời để cứu sống hoặc ngăn ngừa biến chứng.

Nghỉ ốm và trách nhiệm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nghỉ làm hoặc nghỉ học do bệnh đột ngột được chấp nhận. Đây không chỉ là quyền lợi cá nhân mà còn là trách nhiệm xã hội nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật cho đồng nghiệp, bạn học. Việc thông báo kịp thời cho người quản lý hoặc giáo viên về tình trạng bệnh là một kỳ vọng chung.