(Top Banner Ad)
ad hoc decision-making
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

ad hoc decision-making

UK: /ˌæd ˈhɒk/ • US: /ˌæd ˈhɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

ra quyết định tùy cơ ứng biến quyết định nóng quy trình ra quyết định đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Created or done for a particular purpose as necessary.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was an ad hoc one, formed specifically to address the budget crisis."

    "Ủy ban là một ủy ban đặc biệt, được thành lập riêng để giải quyết cuộc khủng hoảng ngân sách."

  • "The company's ad hoc decision-making process led to several inconsistencies."

    "Quy trình ra quyết định ứng biến của công ty đã dẫn đến một số điểm không nhất quán."

  • "In a crisis, ad hoc decision-making is often necessary."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, việc ra quyết định ứng biến thường là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb ad hoc đặc thù, cho một mục đích cụ thể, tạm thời, tùy hứng
Noun decision quyết định, sự quyết định
Verb decide quyết định, đưa ra quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát
Noun decision-maker người ra quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad hoc
English
ad hoc decision-making

Nguồn gốc La Tinh: 'Cho mục đích này'

Cụm từ 'ad hoc' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là 'cho việc này' hoặc 'cho mục đích này'. Trong luật pháp và triết học La Mã cổ đại, nó được dùng để chỉ một giải pháp hoặc một ủy ban được tạo ra cho một vấn đề cụ thể, duy nhất và không được lên kế hoạch từ trước. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi du nhập vào tiếng Anh, ám chỉ những hành động được thực hiện để giải quyết một nhu cầu tức thời.

Usage Note

Tính từ 'ad hoc' thường được sử dụng để mô tả một giải pháp, một ủy ban, hoặc một quy trình được thiết lập chỉ cho một tình huống cụ thể và không phải là một phần của một hệ thống hoặc kế hoạch rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh tính tạm thời, ứng biến và tập trung vào giải quyết vấn đề trước mắt. Khác với các giải pháp có hệ thống và được lên kế hoạch từ trước, 'ad hoc' mang tính linh hoạt và phản ứng nhanh nhạy với tình hình.
Decision-making là một danh từ ghép chỉ quá trình suy nghĩ và lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau. Trong cụm từ 'ad hoc decision-making', nó được bổ nghĩa bởi 'ad hoc' để nhấn mạnh tính chất ứng biến, không theo quy trình cố định của việc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ad hoc decision-making
  • rely on ad hoc decision-making
    (phụ thuộc vào việc ra quyết định tùy hứng)
  • avoid ad hoc decision-making
    (tránh việc ra quyết định tùy hứng / không theo kế hoạch)
  • engage in ad hoc decision-making
    (tham gia vào việc ra quyết định đặc thù / tại chỗ)
  • criticize ad hoc decision-making
    (chỉ trích việc ra quyết định thiếu kế hoạch)
Adjective + ad hoc decision-making
  • inefficient ad hoc decision-making
    (việc ra quyết định tùy hứng không hiệu quả)
  • chaotic ad hoc decision-making
    (việc ra quyết định tùy hứng một cách hỗn loạn)
  • necessary ad hoc decision-making
    (việc ra quyết định tại chỗ cần thiết)
Noun + of + ad hoc decision-making
  • a pattern of ad hoc decision-making
    (một kiểu ra quyết định tùy hứng lặp đi lặp lại)
  • a culture of ad hoc decision-making
    (một văn hóa làm việc tùy hứng, thiếu kế hoạch)

Idioms

  • to play it by ear

    Tùy cơ ứng biến, để mọi việc diễn ra tự nhiên rồi quyết định.

    "I'm not sure what we'll do this weekend. Let's just play it by ear."

    (Tôi không chắc cuối tuần này chúng ta sẽ làm gì. Cứ tùy cơ ứng biến thôi.)

  • to make it up as you go along

    Vừa làm vừa tính, ứng biến tại chỗ mà không có sự chuẩn bị trước.

    "He had no script for the presentation, so he had to make it up as he went along."

    (Anh ấy không có kịch bản cho bài thuyết trình, nên đã phải vừa nói vừa nghĩ.)

  • to fly by the seat of one's pants

    Hành động theo bản năng và cảm tính, không có kế hoạch hay kinh nghiệm.

    "Starting a new business without a plan felt like we were flying by the seat of our pants."

    (Bắt đầu một doanh nghiệp mới mà không có kế hoạch giống như chúng tôi đang hành động theo cảm tính vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad hoc decision-making

Tính từ
Lật mặt

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

"The committee was an ad hoc one, formed specifically to address the budget crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad hoc decision-making".

Văn hóa Khởi nghiệp vs. Tập đoàn

Trong văn hóa khởi nghiệp (start-up) ở phương Tây, việc ra quyết định 'ad hoc' thường được coi là sự linh hoạt và nhanh nhạy cần thiết để thích ứng với thị trường. Tuy nhiên, trong các tập đoàn lớn, nó thường bị xem là dấu hiệu của sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu kế hoạch và có thể gây rủi ro, nơi mà các quy trình ổn định được ưu tiên hơn.

Kỹ năng cần thiết trong Quản lý Khủng hoảng

Trong các lĩnh vực như chính trị, quân sự, hoặc dịch vụ cấp cứu, khả năng đưa ra quyết định 'ad hoc' chính xác là một kỹ năng sống còn. Khi đối mặt với các sự kiện bất ngờ (thiên tai, khủng hoảng tài chính), các nhà lãnh đạo phải hành động ngay lập tức mà không có sẵn kịch bản. Khả năng này thường được xem là thước đo của một nhà lãnh đạo tài ba.