(Top Banner Ad)
adaptive services
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

adaptive services

UK: /əˈdæptɪv ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /əˈdæptɪv ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ thích ứng dịch vụ tùy biến dịch vụ linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that can adjust and change according to individual needs or changing circumstances.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ có thể điều chỉnh và thay đổi theo nhu cầu cá nhân hoặc các hoàn cảnh thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers adaptive services to ensure each customer receives a personalized experience."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ thích ứng để đảm bảo mỗi khách hàng nhận được một trải nghiệm cá nhân hóa."

  • "Adaptive services are essential for modern businesses to stay competitive."

    "Các dịch vụ thích ứng là rất cần thiết để các doanh nghiệp hiện đại duy trì tính cạnh tranh."

  • "The platform uses AI to provide adaptive services in real-time."

    "Nền tảng này sử dụng AI để cung cấp các dịch vụ thích ứng trong thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptable có thể thích nghi, dễ thích nghi
Adverb adaptively một cách thích nghi, một cách linh hoạt
Noun service dịch vụ, sự phục vụ (dạng số ít)
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun server người phục vụ, máy chủ
Noun servicing việc bảo dưỡng, việc cung cấp dịch vụ
Noun Phrase adaptive services các dịch vụ thích ứng

Synonyms

personalized services (dịch vụ cá nhân hóa)customized services (dịch vụ tùy chỉnh)flexible services (dịch vụ linh hoạt)

Antonyms

standard services (dịch vụ tiêu chuẩn)rigid services (dịch vụ cứng nhắc)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare
English
adapt
English
adaptive
Latin
servitium
Old French
service
English
service

Nguồn gốc của 'Adaptive'

Từ 'adaptive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adaptare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Nó nói lên khả năng thay đổi để thích nghi với một tình huống mới hoặc một nhu cầu cụ thể. Trong cụm từ 'dịch vụ thích ứng', nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng tùy chỉnh của dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Services'

'Services' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'sự nô lệ' hoặc 'sự phục vụ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển thành 'hành động giúp đỡ' hoặc 'cung cấp sự hỗ trợ'. Khi kết hợp với 'adaptive', nó mô tả những hành động hỗ trợ được điều chỉnh riêng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, dịch vụ khách hàng, hoặc các lĩnh vực mà sự tùy biến và khả năng đáp ứng linh hoạt là quan trọng. 'Adaptive services' nhấn mạnh khả năng dịch vụ tự điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể, khác với các dịch vụ cố định hoặc tiêu chuẩn. Nó có thể bao gồm việc cá nhân hóa, tự động hóa, hoặc điều chỉnh dựa trên dữ liệu thu thập được.

Prepositions

to for in

- 'adaptive services to': thường dùng để chỉ sự thích nghi với một đối tượng cụ thể (ví dụ, 'adaptive services to customer needs').
- 'adaptive services for': thường dùng để chỉ mục đích mà dịch vụ thích nghi (ví dụ, 'adaptive services for personalized learning').
- 'adaptive services in': thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà dịch vụ hoạt động (ví dụ, 'adaptive services in healthcare').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adaptive services
  • provide provide adaptive services
    (cung cấp dịch vụ thích ứng)
  • offer offer adaptive services
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ thích ứng)
  • develop develop adaptive services
    (phát triển dịch vụ thích ứng)
  • implement implement adaptive services
    (triển khai dịch vụ thích ứng)
Adjective + adaptive services
  • effective effective adaptive services
    (dịch vụ thích ứng hiệu quả)
  • personalized personalized adaptive services
    (dịch vụ thích ứng cá nhân hóa)
  • digital digital adaptive services
    (dịch vụ thích ứng kỹ thuật số)
Noun + adaptive services
  • provision of provision of adaptive services
    (việc cung cấp dịch vụ thích ứng)
  • delivery of delivery of adaptive services
    (việc phân phối/cung cấp dịch vụ thích ứng)

Idioms

  • provide adaptive services to (someone/something)

    cung cấp các dịch vụ thích ứng cho (ai đó/cái gì đó)

    "Many organizations actively provide adaptive services to individuals with special needs."

    (Nhiều tổ chức tích cực cung cấp các dịch vụ thích ứng cho những cá nhân có nhu cầu đặc biệt.)

  • focus on adaptive services

    tập trung vào các dịch vụ thích ứng

    "The new government initiative aims to focus on adaptive services for the elderly."

    (Sáng kiến mới của chính phủ nhằm mục đích tập trung vào các dịch vụ thích ứng cho người cao tuổi.)

  • improve adaptive services

    cải thiện các dịch vụ thích ứng

    "We are constantly working to improve adaptive services in our educational system."

    (Chúng tôi liên tục nỗ lực để cải thiện các dịch vụ thích ứng trong hệ thống giáo dục của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive services

Noun Phrase
Lật mặt

Các dịch vụ có thể điều chỉnh và thay đổi theo nhu cầu cá nhân hoặc các hoàn cảnh thay đổi.

"The company offers adaptive services to ensure each customer receives a personalized experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was offering adaptive services to its customers last year.
Năm ngoái, công ty đã cung cấp các dịch vụ thích ứng cho khách hàng của mình.
Phủ định
They were not developing adaptive services during the economic crisis.
Họ đã không phát triển các dịch vụ thích ứng trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Were they implementing adaptive services when the new regulations came into effect?
Có phải họ đang triển khai các dịch vụ thích ứng khi các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive services".

Hòa nhập và Tiếp cận

Dịch vụ thích ứng là nền tảng để xây dựng một xã hội hòa nhập và công bằng. Chúng giúp loại bỏ rào cản, đảm bảo rằng mọi người, đặc biệt là những người khuyết tật, người cao tuổi hoặc có nhu cầu đặc biệt, đều có thể tiếp cận bình đẳng các nguồn lực, thông tin và cơ hội. Ví dụ, phần mềm thích ứng giúp người khiếm thị sử dụng máy tính, hoặc xe lăn thích ứng giúp người khuyết tật vận động di chuyển dễ dàng hơn.

Cá nhân hóa trải nghiệm

Trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, công nghệ và y tế, dịch vụ thích ứng đóng vai trò quan trọng trong việc cá nhân hóa trải nghiệm. Chúng tự động điều chỉnh nội dung, tốc độ, phương pháp hoặc giao diện để phù hợp với năng lực, sở thích hoặc tình trạng cụ thể của từng cá nhân. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả học tập, sự thoải mái khi sử dụng sản phẩm hoặc kết quả điều trị y tế.