adaptive services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services that can adjust and change according to individual needs or changing circumstances.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ có thể điều chỉnh và thay đổi theo nhu cầu cá nhân hoặc các hoàn cảnh thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers adaptive services to ensure each customer receives a personalized experience."
"Công ty cung cấp các dịch vụ thích ứng để đảm bảo mỗi khách hàng nhận được một trải nghiệm cá nhân hóa."
-
"Adaptive services are essential for modern businesses to stay competitive."
"Các dịch vụ thích ứng là rất cần thiết để các doanh nghiệp hiện đại duy trì tính cạnh tranh."
-
"The platform uses AI to provide adaptive services in real-time."
"Nền tảng này sử dụng AI để cung cấp các dịch vụ thích ứng trong thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | thích nghi, điều chỉnh |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Adjective | adaptable | có thể thích nghi, dễ thích nghi |
| Adverb | adaptively | một cách thích nghi, một cách linh hoạt |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ (dạng số ít) |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Noun | server | người phục vụ, máy chủ |
| Noun | servicing | việc bảo dưỡng, việc cung cấp dịch vụ |
| Noun Phrase | adaptive services | các dịch vụ thích ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, dịch vụ khách hàng, hoặc các lĩnh vực mà sự tùy biến và khả năng đáp ứng linh hoạt là quan trọng. 'Adaptive services' nhấn mạnh khả năng dịch vụ tự điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể, khác với các dịch vụ cố định hoặc tiêu chuẩn. Nó có thể bao gồm việc cá nhân hóa, tự động hóa, hoặc điều chỉnh dựa trên dữ liệu thu thập được.
Prepositions
- 'adaptive services to': thường dùng để chỉ sự thích nghi với một đối tượng cụ thể (ví dụ, 'adaptive services to customer needs').
- 'adaptive services for': thường dùng để chỉ mục đích mà dịch vụ thích nghi (ví dụ, 'adaptive services for personalized learning').
- 'adaptive services in': thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà dịch vụ hoạt động (ví dụ, 'adaptive services in healthcare').
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide adaptive services (cung cấp dịch vụ thích ứng)
-
offer offer adaptive services (đề xuất/cung cấp dịch vụ thích ứng)
-
develop develop adaptive services (phát triển dịch vụ thích ứng)
-
implement implement adaptive services (triển khai dịch vụ thích ứng)
-
effective effective adaptive services (dịch vụ thích ứng hiệu quả)
-
personalized personalized adaptive services (dịch vụ thích ứng cá nhân hóa)
-
digital digital adaptive services (dịch vụ thích ứng kỹ thuật số)
-
provision of provision of adaptive services (việc cung cấp dịch vụ thích ứng)
-
delivery of delivery of adaptive services (việc phân phối/cung cấp dịch vụ thích ứng)
Idioms
-
provide adaptive services to (someone/something)
cung cấp các dịch vụ thích ứng cho (ai đó/cái gì đó)
"Many organizations actively provide adaptive services to individuals with special needs."
(Nhiều tổ chức tích cực cung cấp các dịch vụ thích ứng cho những cá nhân có nhu cầu đặc biệt.)
-
focus on adaptive services
tập trung vào các dịch vụ thích ứng
"The new government initiative aims to focus on adaptive services for the elderly."
(Sáng kiến mới của chính phủ nhằm mục đích tập trung vào các dịch vụ thích ứng cho người cao tuổi.)
-
improve adaptive services
cải thiện các dịch vụ thích ứng
"We are constantly working to improve adaptive services in our educational system."
(Chúng tôi liên tục nỗ lực để cải thiện các dịch vụ thích ứng trong hệ thống giáo dục của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adaptive services
Noun PhraseCác dịch vụ có thể điều chỉnh và thay đổi theo nhu cầu cá nhân hoặc các hoàn cảnh thay đổi.
"The company offers adaptive services to ensure each customer receives a personalized experience."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was offering adaptive services to its customers last year. |
Năm ngoái, công ty đã cung cấp các dịch vụ thích ứng cho khách hàng của mình. |
| Phủ định | They were not developing adaptive services during the economic crisis. |
Họ đã không phát triển các dịch vụ thích ứng trong cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Were they implementing adaptive services when the new regulations came into effect? |
Có phải họ đang triển khai các dịch vụ thích ứng khi các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive services".
