(Top Banner Ad)
deal with the issue
B1
Động từ B1 Chung

deal with the issue

UK: /diːl wɪθ ðə ˈɪʃuː/ • US: /diːl wɪθ ðə ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết vấn đề đối phó với vấn đề xử lý vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action to solve a problem.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một vấn đề, đối phó với một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to deal with the issue of climate change."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "The government is dealing with the issue of unemployment."

    "Chính phủ đang giải quyết vấn đề thất nghiệp."

  • "How are you dealing with the stress of your new job?"

    "Bạn đang đối phó với căng thẳng từ công việc mới của bạn như thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deal Giải quyết, đối phó; giao dịch; phân phát
Noun deal Thỏa thuận, hợp đồng; lượng lớn; sự đối xử
Noun dealer Người buôn, đại lý; người chia bài
Verb issue Phát hành, ban hành; cấp (giấy tờ); đưa ra (một tuyên bố)
Noun issue Vấn đề, sự việc; số (báo, tạp chí); con cái (lối nói cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dælan
Middle English
delen
Modern English
deal
Latin
exitus
Old French
issue
Modern English
issue

Nguồn gốc của 'Deal' và 'Issue'

Từ 'deal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'dælan', mang ý nghĩa 'chia sẻ, phân phối'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ hành động xử lý, đối phó hoặc giải quyết một vấn đề. Trong khi đó, từ 'issue' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'exitus' (sự ra đi, lối thoát) thông qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối thoát, kết quả). Ban đầu, 'issue' có nghĩa là điểm thoát hoặc kết quả cuối cùng, sau này được dùng để chỉ một chủ đề quan trọng, một vấn đề cần được thảo luận, xem xét hoặc giải quyết, đặc biệt là một vấn đề gây tranh cãi.

Usage Note

Cụm từ 'deal with' mang ý nghĩa chủ động xử lý một vấn đề. Nó thường ám chỉ việc giải quyết một cách trực tiếp và có thể bao gồm nhiều hành động khác nhau. Khác với 'solve' (giải quyết) thường tập trung vào việc tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cuối cùng, 'deal with' nhấn mạnh quá trình đối phó và quản lý vấn đề, ngay cả khi không có giải pháp ngay lập tức. Ví dụ, 'deal with a difficult customer' có thể bao gồm việc lắng nghe, xoa dịu, và tìm cách giải quyết phàn nàn của khách hàng, ngay cả khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu của họ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối động từ 'deal' với đối tượng chịu tác động, trong trường hợp này là 'the issue'. Nó chỉ ra rằng hành động 'deal' đang được thực hiện *với* vấn đề đó. Ví dụ, 'deal with stress' (đối phó với căng thẳng), 'deal with paperwork' (xử lý giấy tờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deal with the issue
  • effectively deal with the issue
    (giải quyết vấn đề một cách hiệu quả)
  • quickly deal with the issue
    (giải quyết vấn đề nhanh chóng)
  • properly deal with the issue
    (giải quyết vấn đề một cách đúng đắn/thích hợp)
  • urgently deal with the issue
    (giải quyết vấn đề khẩn cấp)
Adjective + issue (within the phrase)
  • serious deal with a serious issue
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • complex deal with a complex issue
    (giải quyết một vấn đề phức tạp)
  • pressing deal with a pressing issue
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • sensitive deal with a sensitive issue
    (giải quyết một vấn đề nhạy cảm)
Verb phrase + deal with the issue
  • try to try to deal with the issue
    (cố gắng giải quyết vấn đề)
  • fail to fail to deal with the issue
    (không giải quyết được vấn đề)

Idioms

  • deal with the issue head-on

    trực tiếp đối mặt và giải quyết vấn đề (không né tránh)

    "We need to deal with the issue head-on if we want to find a lasting solution."

    (Chúng ta cần trực tiếp đối mặt với vấn đề nếu muốn tìm ra giải pháp lâu dài.)

  • deal with the issue once and for all

    giải quyết vấn đề dứt điểm, một lần và mãi mãi

    "It's time to deal with the issue once and for all, so it doesn't bother us again."

    (Đã đến lúc giải quyết vấn đề dứt điểm, để nó không làm phiền chúng ta nữa.)

  • deal with the root cause of the issue

    giải quyết tận gốc vấn đề, xử lý nguyên nhân cốt lõi

    "Instead of just patching things up, we must deal with the root cause of the issue."

    (Thay vì chỉ vá víu tạm thời, chúng ta phải giải quyết tận gốc nguyên nhân của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deal with the issue

Động từ
Lật mặt

Giải quyết một vấn đề, đối phó với một tình huống.

"We need to deal with the issue of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal with the issue".

Văn hóa giải quyết vấn đề trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc 'deal with the issue' (giải quyết vấn đề) thường được đánh giá cao khi nó diễn ra một cách trực tiếp, thẳng thắn và chủ động. Trì hoãn hoặc né tránh vấn đề có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm. Điều này phản ánh giá trị về hiệu quả, minh bạch và khả năng đối mặt với thử thách.

Thái độ chủ động và phản ứng

Khái niệm 'deal with the issue' cũng liên quan mật thiết đến sự khác biệt giữa thái độ chủ động (proactive) và phản ứng (reactive). Văn hóa phương Tây thường khuyến khích thái độ chủ động, tức là nhận diện và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Ngược lại, việc chỉ giải quyết vấn đề khi chúng đã phát sinh (thái độ phản ứng) thường bị coi là kém hiệu quả hơn, mặc dù đôi khi vẫn là cần thiết.