(Top Banner Ad)
ignore the issue
B1
Động từ B1 Chung

ignore the issue

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

phớt lờ vấn đề bỏ qua vấn đề lờ đi vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to take notice of or acknowledge; to disregard deliberately.

Vietnamese Meaning

Cố ý không để ý đến, phớt lờ, bỏ qua một vấn đề, sự kiện hoặc thông tin nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company chose to ignore the issue of declining sales."

    "Công ty đã chọn phớt lờ vấn đề doanh số bán hàng đang giảm sút."

  • "You can't just ignore the issue of poverty; we need to find solutions."

    "Bạn không thể chỉ phớt lờ vấn đề nghèo đói; chúng ta cần tìm ra giải pháp."

  • "She tried to ignore the issue, but it kept bothering her."

    "Cô ấy đã cố gắng phớt lờ vấn đề, nhưng nó cứ làm phiền cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Adverb ignorantly một cách thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
English
ignore

Nguồn gốc của 'Ignore'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'lờ đi'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là không có kiến thức về điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành hành động cố ý bỏ qua hoặc không chú ý đến một vấn đề.

Usage Note

'Ignore' ngụ ý một hành động chủ động chọn không quan tâm đến điều gì đó. Nó khác với 'overlook' (bỏ qua) ở chỗ 'overlook' thường chỉ sự vô tình hoặc do sơ suất. So sánh với 'disregard' (không để ý đến), 'ignore' có thể mang sắc thái mạnh hơn, biểu thị sự coi thường hoặc khinh miệt.
'Issue' trong ngữ cảnh này ám chỉ một vấn đề cần được giải quyết hoặc xem xét. Nó có thể là một vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế, hoặc bất kỳ vấn đề nào gây tranh cãi hoặc cần sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignore the issue
  • deliberate deliberate ignore the issue
    (cố tình lờ đi vấn đề)
  • complete complete ignore the issue
    (hoàn toàn bỏ qua vấn đề)
  • strategic strategic ignore the issue
    (bỏ qua vấn đề một cách có chiến lược)
Verb + ignore the issue
  • tend to tend to ignore the issue
    (có xu hướng lờ đi vấn đề)
  • choose to choose to ignore the issue
    (chọn cách lờ đi vấn đề)
  • can't can't ignore the issue
    (không thể lờ đi vấn đề)

Idioms

  • sweep the issue under the rug

    che giấu vấn đề, ém nhẹm vấn đề

    "The company tried to sweep the issue under the rug, but the media found out."

    (Công ty đã cố gắng che giấu vấn đề, nhưng giới truyền thông đã phát hiện ra.)

  • turn a blind eye to the issue

    làm ngơ trước vấn đề

    "The government turned a blind eye to the issue of corruption."

    (Chính phủ đã làm ngơ trước vấn đề tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore the issue

Động từ
Lật mặt

Cố ý không để ý đến, phớt lờ, bỏ qua một vấn đề, sự kiện hoặc thông tin nào đó.

"The company chose to ignore the issue of declining sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore the issue".

Văn hóa Im lặng

Trong một số nền văn hóa, việc tránh đối đầu và duy trì sự hòa thuận được ưu tiên cao. Điều này có thể dẫn đến việc mọi người 'lờ đi vấn đề' để tránh xung đột hoặc làm mất lòng người khác.

Hiệu ứng Đà điểu

Hiệu ứng đà điểu (Ostrich Effect) là xu hướng của con người khi tránh né thông tin tiêu cực bằng cách giả vờ nó không tồn tại. Điều này liên quan trực tiếp đến việc 'lờ đi vấn đề', đặc biệt khi vấn đề đó gây khó chịu hoặc lo lắng.