ignore the issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to take notice of or acknowledge; to disregard deliberately.
Vietnamese Meaning
Cố ý không để ý đến, phớt lờ, bỏ qua một vấn đề, sự kiện hoặc thông tin nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company chose to ignore the issue of declining sales."
"Công ty đã chọn phớt lờ vấn đề doanh số bán hàng đang giảm sút."
-
"You can't just ignore the issue of poverty; we need to find solutions."
"Bạn không thể chỉ phớt lờ vấn đề nghèo đói; chúng ta cần tìm ra giải pháp."
-
"She tried to ignore the issue, but it kept bothering her."
"Cô ấy đã cố gắng phớt lờ vấn đề, nhưng nó cứ làm phiền cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Ignore' ngụ ý một hành động chủ động chọn không quan tâm đến điều gì đó. Nó khác với 'overlook' (bỏ qua) ở chỗ 'overlook' thường chỉ sự vô tình hoặc do sơ suất. So sánh với 'disregard' (không để ý đến), 'ignore' có thể mang sắc thái mạnh hơn, biểu thị sự coi thường hoặc khinh miệt.
'Issue' trong ngữ cảnh này ám chỉ một vấn đề cần được giải quyết hoặc xem xét. Nó có thể là một vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế, hoặc bất kỳ vấn đề nào gây tranh cãi hoặc cần sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate ignore the issue (cố tình lờ đi vấn đề)
-
complete complete ignore the issue (hoàn toàn bỏ qua vấn đề)
-
strategic strategic ignore the issue (bỏ qua vấn đề một cách có chiến lược)
-
tend to tend to ignore the issue (có xu hướng lờ đi vấn đề)
-
choose to choose to ignore the issue (chọn cách lờ đi vấn đề)
-
can't can't ignore the issue (không thể lờ đi vấn đề)
Idioms
-
sweep the issue under the rug
che giấu vấn đề, ém nhẹm vấn đề
"The company tried to sweep the issue under the rug, but the media found out."
(Công ty đã cố gắng che giấu vấn đề, nhưng giới truyền thông đã phát hiện ra.)
-
turn a blind eye to the issue
làm ngơ trước vấn đề
"The government turned a blind eye to the issue of corruption."
(Chính phủ đã làm ngơ trước vấn đề tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore the issue
Động từCố ý không để ý đến, phớt lờ, bỏ qua một vấn đề, sự kiện hoặc thông tin nào đó.
"The company chose to ignore the issue of declining sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore the issue".
