(Top Banner Ad)
handle the matter
B1
Động từ (kết hợp cụm từ) B1 Tổng quát, Công việc, Giải quyết vấn đề

handle the matter

UK: /ˈhændl ðə ˈmætə/ • US: /ˈhændl ðə ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết vấn đề xử lý vấn đề giải quyết sự việc xử lý sự việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a situation or problem.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một tình huống hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's very good at handling difficult clients."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý những khách hàng khó tính."

  • "The manager asked him to handle the matter urgently."

    "Người quản lý yêu cầu anh ta giải quyết vấn đề một cách khẩn trương."

  • "I'm confident that she can handle the matter effectively."

    "Tôi tin rằng cô ấy có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handler người xử lý, người điều khiển
Noun handling sự xử lý, sự điều khiển
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó xử lý
Noun/Adjective material vật liệu, vật chất / quan trọng, trọng yếu
Verb materialize hiện thực hóa, thành hiện thực
Adjective immaterial không quan trọng, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công việc, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Middle English
handlen
Modern English
handle
Latin
materia
Old French
matere
Middle English
mater
Modern English
matter

Từ hành động cụ thể đến giải quyết trừu tượng

Từ 'handle' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'handlian') có nghĩa là dùng tay để chạm, nắm giữ hoặc điều khiển một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc kiểm soát, quản lý hoặc giải quyết một tình huống, một vấn đề trừu tượng. Từ 'matter' xuất phát từ tiếng Latin 'materia' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là vật liệu, chất liệu, và sau này phát triển thành ý nghĩa 'vấn đề', 'sự việc'. Khi kết hợp lại, 'handle the matter' mang ý nghĩa chịu trách nhiệm xử lý hoặc giải quyết một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc khi nói về việc giải quyết các vấn đề chính thức. 'Handle' trong trường hợp này mang ý nghĩa là kiểm soát, quản lý và giải quyết một cách hiệu quả. So với 'deal with', 'handle' có thể mang sắc thái chủ động và tự tin hơn trong việc giải quyết vấn đề.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường theo sau bởi đối tượng cụ thể mà bạn đang xử lý. Ví dụ: 'He handled the situation with care.' (Anh ấy đã giải quyết tình huống một cách cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + handle the matter
  • effectively effectively handle the matter
    (xử lý vấn đề hiệu quả)
  • efficiently efficiently handle the matter
    (xử lý vấn đề một cách năng suất)
  • properly properly handle the matter
    (xử lý vấn đề một cách đúng đắn)
  • carefully carefully handle the matter
    (xử lý vấn đề cẩn thận)
  • swiftly swiftly handle the matter
    (xử lý vấn đề nhanh chóng)
  • sensitively sensitively handle the matter
    (xử lý vấn đề một cách nhạy cảm)
  • discreetly discreetly handle the matter
    (xử lý vấn đề một cách kín đáo)
Adjective + matter (to handle)
  • urgent an urgent matter to handle
    (một vấn đề khẩn cấp cần giải quyết)
  • delicate a delicate matter to handle
    (một vấn đề tế nhị cần giải quyết)
  • complex a complex matter to handle
    (một vấn đề phức tạp cần giải quyết)
Verb + handle the matter
  • try to try to handle the matter
    (cố gắng giải quyết vấn đề)
  • decide to decide to handle the matter
    (quyết định giải quyết vấn đề)
  • need to need to handle the matter
    (cần giải quyết vấn đề)

Idioms

  • Leave it to X to handle the matter.

    Hãy để X lo liệu/xử lý việc đó. (Ý nói tin tưởng giao phó cho ai đó giải quyết vấn đề.)

    "Don't worry about the complaints; leave it to John to handle the matter."

    (Đừng lo lắng về những lời phàn nàn; cứ để John lo liệu việc đó.)

  • It's a delicate/sensitive matter to handle.

    Đó là một vấn đề tế nhị/nhạy cảm cần được xử lý. (Nhấn mạnh tính chất khó khăn, cần sự khéo léo của vấn đề.)

    "Negotiating the merger is a delicate matter to handle, requiring great tact."

    (Thương lượng việc sáp nhập là một vấn đề tế nhị cần được xử lý, đòi hỏi sự khéo léo lớn.)

  • handle the matter with kid gloves

    Xử lý vấn đề một cách rất cẩn thận và khéo léo, nhẹ nhàng (như thể đang đeo găng tay trẻ em - ý nói không muốn làm tổn thương hoặc xúc phạm ai).

    "Because of the sensitivities involved, we must handle the matter with kid gloves."

    (Vì có nhiều yếu tố nhạy cảm liên quan, chúng ta phải xử lý vấn đề này một cách rất cẩn thận và khéo léo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle the matter

Động từ (kết hợp cụm từ)
Lật mặt

Giải quyết một tình huống hoặc vấn đề.

"She's very good at handling difficult clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle the matter".

Tầm quan trọng của giải quyết vấn đề trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc 'handle the matter' thường được đánh giá cao khi thể hiện sự chủ động, trách nhiệm và khả năng giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, rõ ràng. Điều này phản ánh giá trị của sự hiệu quả và minh bạch trong giao tiếp và hành động, nơi người ta mong đợi các cá nhân có thể đối mặt và giải quyết các thách thức một cách dứt khoát.

Chủ động và trách nhiệm cá nhân

Cụm từ 'handle the matter' nhấn mạnh ý nghĩa của việc chịu trách nhiệm cá nhân đối với một tình huống hoặc nhiệm vụ. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích các cá nhân không chỉ nhận diện vấn đề mà còn phải đưa ra các giải pháp và thực hiện chúng, thay vì chờ đợi người khác hành động. Điều này góp phần xây dựng một môi trường nơi mọi người đều có trách nhiệm và quyền hạn trong việc quản lý công việc của mình.