inadequate attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Sự có mặt hoặc tham gia không đầy đủ hoặc không đạt yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Inadequate attendance at the training sessions led to poor performance."
"Sự tham gia không đầy đủ vào các buổi đào tạo đã dẫn đến kết quả làm việc kém."
-
"The manager was concerned about the inadequate attendance at the weekly meetings."
"Người quản lý lo ngại về sự tham gia không đầy đủ tại các cuộc họp hàng tuần."
-
"Inadequate attendance can negatively impact the success of a project."
"Sự tham gia không đầy đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự thành công của một dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inadequate | không đầy đủ, không thỏa đáng |
| Noun | inadequacy | sự không đầy đủ, sự thiếu sót |
| Adverb | inadequately | một cách không đầy đủ, không thỏa đáng |
| Noun | attendance | sự tham dự, số người tham dự |
| Verb | attend | tham dự, có mặt |
| Noun | attendant | người phục vụ, người tham dự (thường đi kèm theo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inadequate attendance' thường được dùng để chỉ tình trạng số lượng người tham gia một sự kiện, lớp học, cuộc họp... quá ít, không đáp ứng được yêu cầu hoặc mục tiêu đặt ra. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu sót hoặc không hiệu quả. Khác với 'poor attendance' mang nghĩa chung chung là sự tham gia kém, 'inadequate attendance' nhấn mạnh sự thiếu hụt so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cụ thể nào đó.
Prepositions
- 'at' thường được dùng khi nói về việc tham gia một sự kiện cụ thể: 'inadequate attendance at the meeting'.
- 'in' thường được dùng khi nói về việc tham gia một lớp học, khóa học: 'inadequate attendance in the class'.
- 'for' thường được dùng khi nói đến lý do cho sự tham gia: 'inadequate attendance for the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor inadequate attendance (tình trạng tham dự kém)
-
low low inadequate attendance (tình trạng tham dự thấp)
-
persistent persistent inadequate attendance (tình trạng tham dự không đầy đủ kéo dài)
-
chronic chronic inadequate attendance (tình trạng tham dự không đầy đủ mãn tính)
-
suffer from suffer from inadequate attendance (chịu cảnh tham dự không đầy đủ)
-
address address inadequate attendance (giải quyết tình trạng tham dự không đầy đủ)
-
lead to lead to inadequate attendance (dẫn đến tình trạng tham dự không đầy đủ)
-
combat combat inadequate attendance (chống lại tình trạng tham dự không đầy đủ)
-
problem of problem of inadequate attendance (vấn đề tham dự không đầy đủ)
-
issue of issue of inadequate attendance (vấn đề tham dự không đầy đủ)
-
levels of levels of inadequate attendance (mức độ tham dự không đầy đủ)
Idioms
-
The event suffered from inadequate attendance.
Sự kiện đó đã bị ảnh hưởng vì số lượng người tham dự không đủ.
"The charity gala was unfortunately not as successful as hoped, as it suffered from inadequate attendance."
(Buổi dạ tiệc từ thiện thật không may mắn không thành công như mong đợi, vì nó bị ảnh hưởng bởi số lượng người tham dự không đủ.)
-
To address inadequate attendance
Để giải quyết tình trạng tham dự không đầy đủ
"The school board decided to implement new policies to address inadequate attendance among students."
(Ban giám hiệu nhà trường đã quyết định thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng học sinh nghỉ học không đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadequate attendance
Danh từSự có mặt hoặc tham gia không đầy đủ hoặc không đạt yêu cầu.
"Inadequate attendance at the training sessions led to poor performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate attendance".
