(Top Banner Ad)
inadequate attendance
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

inadequate attendance

UK: /ɪnˈædɪkwət əˈtendəns/ • US: /ɪnˈædɪkwət əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia không đầy đủ số lượng tham gia không đạt yêu cầu mức độ tham gia thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Sự có mặt hoặc tham gia không đầy đủ hoặc không đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inadequate attendance at the training sessions led to poor performance."

    "Sự tham gia không đầy đủ vào các buổi đào tạo đã dẫn đến kết quả làm việc kém."

  • "The manager was concerned about the inadequate attendance at the weekly meetings."

    "Người quản lý lo ngại về sự tham gia không đầy đủ tại các cuộc họp hàng tuần."

  • "Inadequate attendance can negatively impact the success of a project."

    "Sự tham gia không đầy đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự thành công của một dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate không đầy đủ, không thỏa đáng
Noun inadequacy sự không đầy đủ, sự thiếu sót
Adverb inadequately một cách không đầy đủ, không thỏa đáng
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendant người phục vụ, người tham dự (thường đi kèm theo)

Synonyms

Antonyms

good attendance (sự tham gia tốt)high turnout (số lượng người tham gia cao)full attendance (sự tham gia đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
aequus (equal, level)
Latin
adaequare (to make equal to)
Latin
adaequatus (past participle of adaequare, made equal to)
English
adequate (sufficient, enough)
English
inadequate (not sufficient)
Latin
tendere (to stretch, to extend)
Latin
attendere (to stretch toward, to give heed to)
Old French
atendre (to wait, to expect, to give attention to)
English
attend (to be present at)
English
-ance (suffix forming nouns of action or state)
English
attendance (the act of attending, the number of people present)

Nguồn gốc của 'inadequate'

Từ 'inadequate' (không đầy đủ) có gốc Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần 'adequate' bắt nguồn từ 'adaequare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho ngang bằng, tương xứng', mà bản thân nó lại từ 'aequus' nghĩa là 'bằng nhau, công bằng'. Do đó, 'inadequate' mang ý nghĩa 'không đủ, không đáp ứng được yêu cầu'.

Nguồn gốc của 'attendance'

Từ 'attendance' (sự tham dự) có nguồn gốc từ động từ 'attend'. 'Attend' xuất phát từ 'attendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kéo về phía, chú ý'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'atendre' (chờ đợi, trông đợi) và vào tiếng Anh với nghĩa 'có mặt, tham dự'. Hậu tố '-ance' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái 'sự có mặt, số người tham dự'.

Ý nghĩa tổng hợp của 'inadequate attendance'

Khi hai từ 'inadequate' và 'attendance' kết hợp, 'inadequate attendance' mô tả một tình trạng 'sự tham dự không đủ, không đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi'. Nó thường ám chỉ số lượng người tham dự ít hơn mức cần thiết, hoặc việc tham dự không đủ thường xuyên hay đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ 'inadequate attendance' thường được dùng để chỉ tình trạng số lượng người tham gia một sự kiện, lớp học, cuộc họp... quá ít, không đáp ứng được yêu cầu hoặc mục tiêu đặt ra. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu sót hoặc không hiệu quả. Khác với 'poor attendance' mang nghĩa chung chung là sự tham gia kém, 'inadequate attendance' nhấn mạnh sự thiếu hụt so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cụ thể nào đó.

Prepositions

at in for

- 'at' thường được dùng khi nói về việc tham gia một sự kiện cụ thể: 'inadequate attendance at the meeting'.
- 'in' thường được dùng khi nói về việc tham gia một lớp học, khóa học: 'inadequate attendance in the class'.
- 'for' thường được dùng khi nói đến lý do cho sự tham gia: 'inadequate attendance for the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadequate attendance
  • poor poor inadequate attendance
    (tình trạng tham dự kém)
  • low low inadequate attendance
    (tình trạng tham dự thấp)
  • persistent persistent inadequate attendance
    (tình trạng tham dự không đầy đủ kéo dài)
  • chronic chronic inadequate attendance
    (tình trạng tham dự không đầy đủ mãn tính)
Verb + inadequate attendance
  • suffer from suffer from inadequate attendance
    (chịu cảnh tham dự không đầy đủ)
  • address address inadequate attendance
    (giải quyết tình trạng tham dự không đầy đủ)
  • lead to lead to inadequate attendance
    (dẫn đến tình trạng tham dự không đầy đủ)
  • combat combat inadequate attendance
    (chống lại tình trạng tham dự không đầy đủ)
Noun + inadequate attendance
  • problem of problem of inadequate attendance
    (vấn đề tham dự không đầy đủ)
  • issue of issue of inadequate attendance
    (vấn đề tham dự không đầy đủ)
  • levels of levels of inadequate attendance
    (mức độ tham dự không đầy đủ)

Idioms

  • The event suffered from inadequate attendance.

    Sự kiện đó đã bị ảnh hưởng vì số lượng người tham dự không đủ.

    "The charity gala was unfortunately not as successful as hoped, as it suffered from inadequate attendance."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện thật không may mắn không thành công như mong đợi, vì nó bị ảnh hưởng bởi số lượng người tham dự không đủ.)

  • To address inadequate attendance

    Để giải quyết tình trạng tham dự không đầy đủ

    "The school board decided to implement new policies to address inadequate attendance among students."

    (Ban giám hiệu nhà trường đã quyết định thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng học sinh nghỉ học không đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate attendance

Danh từ
Lật mặt

Sự có mặt hoặc tham gia không đầy đủ hoặc không đạt yêu cầu.

"Inadequate attendance at the training sessions led to poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate attendance".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây (trường học, đại học), các chính sách về tham dự thường rất nghiêm ngặt. Tình trạng tham dự không đầy đủ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số, điều kiện thi cử và thậm chí dẫn đến trượt môn. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và cam kết học tập của học sinh/sinh viên.

Tính chuyên nghiệp trong Công việc

Trong môi trường chuyên nghiệp, việc tham dự đều đặn các cuộc họp, giờ làm việc hoặc sự kiện thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tôn trọng đồng nghiệp cũng như mục tiêu của tổ chức. Tình trạng tham dự không đầy đủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá về đạo đức làm việc của một cá nhân.