(Top Banner Ad)
adjustable price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

adjustable price

UK: /əˈdʒʌstəbl praɪs/ • US: /əˈdʒʌstəbl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá có thể điều chỉnh giá linh hoạt giá biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that can be changed or modified depending on market conditions or other factors.

Vietnamese Meaning

Một mức giá có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện thị trường hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers products with adjustable prices to remain competitive in the market."

    "Công ty cung cấp các sản phẩm với giá cả có thể điều chỉnh để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường."

  • "The interest rate on the loan is tied to an adjustable price."

    "Lãi suất cho khoản vay được gắn với một mức giá có thể điều chỉnh."

  • "We offer products with adjustable prices based on the quantity purchased."

    "Chúng tôi cung cấp các sản phẩm với giá có thể điều chỉnh dựa trên số lượng mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust Điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment Sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adverb adjustably Có thể điều chỉnh được
Verb price Định giá, đặt giá
Noun price Giá cả, chi phí
Noun pricing Cách định giá, việc định giá
Adjective priceless Vô giá, không định giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + iūxtā (near, close) -> adiūstāre (to bring to a standard, fit)
Old French
ajuster (to adjust, fit)
English
adjust (late 16th century)
English
adjustable (mid-18th century, from adjust + -able)
Latin
pretium (price, value)
Old French
preis (price, value, worth)
Middle English
pris (price, value)
English
price (modern form)

Nguồn gốc của 'Adjustable Price'

Cụm từ 'adjustable price' là một sự kết hợp khá trực tiếp và hiện đại trong tiếng Anh, không có một lịch sử phát triển 'từ gốc' phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. 'Adjustable' có nghĩa là 'có thể điều chỉnh, thay đổi được', xuất phát từ động từ 'adjust' (điều chỉnh). 'Price' đơn giản là 'giá cả'. Khi ghép lại, 'adjustable price' mô tả một mức giá không cố định mà có khả năng thay đổi theo các điều kiện hoặc thỏa thuận nhất định, phản ánh sự linh hoạt trong các giao dịch kinh tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'adjustable price' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và thương mại. Nó chỉ ra rằng giá cả không cố định mà linh hoạt, có thể thay đổi để phản ánh các yếu tố như chi phí sản xuất, nhu cầu thị trường, biến động tiền tệ, hoặc chính sách giá của công ty. Sự khác biệt với 'fixed price' (giá cố định) nằm ở tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các điều kiện thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adjustable price
  • offer offer an adjustable price
    (đề nghị/đưa ra một mức giá có thể điều chỉnh)
  • negotiate negotiate an adjustable price
    (đàm phán một mức giá có thể điều chỉnh)
  • agree on agree on an adjustable price
    (thống nhất về một mức giá có thể điều chỉnh)
  • set set an adjustable price
    (đặt/quy định một mức giá có thể điều chỉnh)
Adjective + adjustable price
  • fair a fair adjustable price
    (một mức giá điều chỉnh công bằng)
  • reasonable a reasonable adjustable price
    (một mức giá điều chỉnh hợp lý)
  • competitive a competitive adjustable price
    (một mức giá điều chỉnh mang tính cạnh tranh)
Prepositional Phrase with adjustable price
  • at at an adjustable price
    (ở mức giá có thể điều chỉnh)
  • subject to subject to an adjustable price
    (tùy thuộc vào/chịu theo một mức giá có thể điều chỉnh)

Idioms

  • Offer an adjustable price

    Đề xuất một mức giá không cố định, có thể thay đổi tùy điều kiện

    "The supplier offered an adjustable price based on the fluctuating cost of raw materials."

    (Nhà cung cấp đã đưa ra mức giá có thể điều chỉnh dựa trên chi phí nguyên vật liệu biến động.)

  • Contract with an adjustable price clause

    Hợp đồng có điều khoản về giá có thể điều chỉnh

    "Many long-term agreements include a contract with an adjustable price clause to account for market changes."

    (Nhiều thỏa thuận dài hạn bao gồm một hợp đồng với điều khoản giá có thể điều chỉnh để tính đến sự thay đổi của thị trường.)

  • Agree to an adjustable price

    Đồng ý với một mức giá có khả năng thay đổi

    "Buyers and sellers sometimes agree to an adjustable price to share risks."

    (Người mua và người bán đôi khi đồng ý với mức giá có thể điều chỉnh để chia sẻ rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjustable price

Tính từ
Lật mặt

Một mức giá có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện thị trường hoặc các yếu tố khác.

"The company offers products with adjustable prices to remain competitive in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustable price".

Linh hoạt trong kinh tế thị trường

Khái niệm 'adjustable price' phản ánh sự linh hoạt và năng động của kinh tế thị trường hiện đại. Trong nhiều ngành, đặc biệt là tài chính, bất động sản (ví dụ: các khoản vay thế chấp lãi suất điều chỉnh - Adjustable-Rate Mortgage) và hợp đồng cung cấp dài hạn, việc có một mức giá có thể điều chỉnh giúp các bên thích nghi với sự thay đổi của thị trường, lạm phát hoặc chi phí nguyên vật liệu, qua đó phân chia rủi ro một cách công bằng hơn giữa người mua và người bán. Điều này rất phổ biến ở các nước phương Tây.

Phản ứng với biến động thị trường

Giá có thể điều chỉnh thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro cho cả hai bên trong các giao dịch dài hạn, đặc biệt khi các yếu tố bên ngoài như giá dầu, tỷ giá hối đoái hoặc lãi suất ngân hàng có thể biến động lớn. Nó cho phép các doanh nghiệp duy trì lợi nhuận và người tiêu dùng không phải chịu mức giá quá cao hoặc quá thấp so với giá trị thực tế theo thời gian. Đây là một cơ chế quan trọng trong quản lý rủi ro và duy trì sự công bằng trong thương mại quốc tế và các thị trường phức tạp.