adjustable price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that can be changed or modified depending on market conditions or other factors.
Vietnamese Meaning
Một mức giá có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện thị trường hoặc các yếu tố khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers products with adjustable prices to remain competitive in the market."
"Công ty cung cấp các sản phẩm với giá cả có thể điều chỉnh để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường."
-
"The interest rate on the loan is tied to an adjustable price."
"Lãi suất cho khoản vay được gắn với một mức giá có thể điều chỉnh."
-
"We offer products with adjustable prices based on the quantity purchased."
"Chúng tôi cung cấp các sản phẩm với giá có thể điều chỉnh dựa trên số lượng mua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | Điều chỉnh, thích nghi |
| Noun | adjustment | Sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Adverb | adjustably | Có thể điều chỉnh được |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Noun | price | Giá cả, chi phí |
| Noun | pricing | Cách định giá, việc định giá |
| Adjective | priceless | Vô giá, không định giá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adjustable price' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và thương mại. Nó chỉ ra rằng giá cả không cố định mà linh hoạt, có thể thay đổi để phản ánh các yếu tố như chi phí sản xuất, nhu cầu thị trường, biến động tiền tệ, hoặc chính sách giá của công ty. Sự khác biệt với 'fixed price' (giá cố định) nằm ở tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các điều kiện thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer an adjustable price (đề nghị/đưa ra một mức giá có thể điều chỉnh)
-
negotiate negotiate an adjustable price (đàm phán một mức giá có thể điều chỉnh)
-
agree on agree on an adjustable price (thống nhất về một mức giá có thể điều chỉnh)
-
set set an adjustable price (đặt/quy định một mức giá có thể điều chỉnh)
-
fair a fair adjustable price (một mức giá điều chỉnh công bằng)
-
reasonable a reasonable adjustable price (một mức giá điều chỉnh hợp lý)
-
competitive a competitive adjustable price (một mức giá điều chỉnh mang tính cạnh tranh)
-
at at an adjustable price (ở mức giá có thể điều chỉnh)
-
subject to subject to an adjustable price (tùy thuộc vào/chịu theo một mức giá có thể điều chỉnh)
Idioms
-
Offer an adjustable price
Đề xuất một mức giá không cố định, có thể thay đổi tùy điều kiện
"The supplier offered an adjustable price based on the fluctuating cost of raw materials."
(Nhà cung cấp đã đưa ra mức giá có thể điều chỉnh dựa trên chi phí nguyên vật liệu biến động.)
-
Contract with an adjustable price clause
Hợp đồng có điều khoản về giá có thể điều chỉnh
"Many long-term agreements include a contract with an adjustable price clause to account for market changes."
(Nhiều thỏa thuận dài hạn bao gồm một hợp đồng với điều khoản giá có thể điều chỉnh để tính đến sự thay đổi của thị trường.)
-
Agree to an adjustable price
Đồng ý với một mức giá có khả năng thay đổi
"Buyers and sellers sometimes agree to an adjustable price to share risks."
(Người mua và người bán đôi khi đồng ý với mức giá có thể điều chỉnh để chia sẻ rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjustable price
Tính từMột mức giá có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện thị trường hoặc các yếu tố khác.
"The company offers products with adjustable prices to remain competitive in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustable price".
