(Top Banner Ad)
fluctuating price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

fluctuating price

UK: /ˈflʌktʃueɪtɪŋ praɪs/ • US: /ˈflʌktʃueɪtɪŋ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả biến động giá dao động giá cả trồi sụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subject to changes; varying irregularly.

Vietnamese Meaning

Thay đổi thất thường; biến động không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fluctuating price of oil made it difficult to budget."

    "Giá dầu biến động khiến việc lập ngân sách trở nên khó khăn."

  • "The fluctuating price of agricultural products affects farmers' incomes."

    "Giá nông sản biến động ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân."

  • "Fluctuating prices can make it difficult for businesses to plan ahead."

    "Giá cả biến động có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fluctuate dao động, lên xuống
Noun fluctuation sự dao động, sự biến động
Adjective fluctuating dao động, thay đổi liên tục
Noun price giá, giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Adjective pricey đắt đỏ, giá cao
Noun pricing việc định giá, cách đặt giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluctus
Latin
fluctuare
English
fluctuate
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc của 'Fluctuate'

Từ 'fluctuate' (dao động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluctuare', nghĩa là 'trôi dạt như sóng biển' hoặc 'lắc lư'. Nó bắt nguồn từ 'fluctus' (sóng) và 'fluere' (chảy). Điều này tạo nên hình ảnh một thứ gì đó không ổn định, lên xuống như sóng nước, rất phù hợp để mô tả sự thay đổi của giá cả.

Nguồn gốc của 'Price'

Từ 'price' (giá cả) xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', mang ý nghĩa 'giá trị, tiền công, phần thưởng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pris'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, 'price' đã gắn liền với khái niệm về giá trị trao đổi và sự đánh giá.

Usage Note

Tính từ 'fluctuating' mô tả một trạng thái biến đổi liên tục, không ổn định. Trong bối cảnh 'fluctuating price', nó nhấn mạnh rằng giá cả không giữ nguyên mà liên tục tăng giảm. Khác với 'variable price' (giá biến đổi), 'fluctuating price' mang ý nghĩa biến động khó lường hơn, không theo quy luật rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluctuating price
  • high high fluctuating price
    (giá cả dao động ở mức cao)
  • low low fluctuating price
    (giá cả dao động ở mức thấp)
  • volatile volatile fluctuating price
    (giá cả dao động mạnh/biến động dữ dội)
  • unpredictable unpredictable fluctuating price
    (giá cả dao động khó lường)
Verb + fluctuating price
  • monitor monitor fluctuating price
    (giám sát giá cả dao động)
  • manage manage fluctuating price
    (quản lý giá cả dao động)
  • deal with deal with fluctuating price
    (đối phó/xử lý giá cả dao động)
Noun/Prepositional phrase + fluctuating price
  • impact of impact of fluctuating price
    (tác động của giá cả dao động)
  • due to due to fluctuating price
    (do giá cả dao động)

Idioms

  • be subject to fluctuating prices

    chịu sự chi phối/ảnh hưởng của giá cả dao động

    "Commodities like oil and gold are often subject to fluctuating prices."

    (Các mặt hàng như dầu và vàng thường chịu sự chi phối của giá cả dao động.)

  • deal with fluctuating prices

    đối phó/giải quyết vấn đề giá cả dao động

    "Businesses must develop strategies to deal with fluctuating prices in the market."

    (Các doanh nghiệp phải phát triển chiến lược để đối phó với vấn đề giá cả dao động trên thị trường.)

  • navigate fluctuating prices

    điều hướng/xoay sở trước giá cả dao động

    "Consumers need smart budgeting skills to navigate fluctuating prices of daily necessities."

    (Người tiêu dùng cần kỹ năng lập ngân sách thông minh để xoay sở trước giá cả dao động của các nhu yếu phẩm hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluctuating price

Tính từ
Lật mặt

Thay đổi thất thường; biến động không đều.

"The fluctuating price of oil made it difficult to budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluctuating price".

Quy luật Cung - Cầu

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, giá cả dao động mạnh mẽ theo quy luật cung và cầu. Nếu cung vượt cầu, giá sẽ giảm; ngược lại, nếu cầu vượt cung, giá sẽ tăng. Sự dao động này là một cơ chế tự nhiên giúp thị trường điều tiết nguồn lực, nhưng cũng tạo ra sự bất ổn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Rủi ro và Chiến lược Kinh doanh

Giá cả dao động tạo ra rủi ro lớn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những ngành phụ thuộc vào nguyên liệu thô hoặc có chi phí sản xuất biến đổi. Các công ty phương Tây thường áp dụng các chiến lược như hợp đồng tương lai (futures contracts) hoặc phòng ngừa rủi ro (hedging) để giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo vệ lợi nhuận và duy trì sự ổn định.