fluctuating price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Subject to changes; varying irregularly.
Vietnamese Meaning
Thay đổi thất thường; biến động không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fluctuating price of oil made it difficult to budget."
"Giá dầu biến động khiến việc lập ngân sách trở nên khó khăn."
-
"The fluctuating price of agricultural products affects farmers' incomes."
"Giá nông sản biến động ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân."
-
"Fluctuating prices can make it difficult for businesses to plan ahead."
"Giá cả biến động có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fluctuate | dao động, lên xuống |
| Noun | fluctuation | sự dao động, sự biến động |
| Adjective | fluctuating | dao động, thay đổi liên tục |
| Noun | price | giá, giá cả |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá |
| Adjective | pricey | đắt đỏ, giá cao |
| Noun | pricing | việc định giá, cách đặt giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fluctuating' mô tả một trạng thái biến đổi liên tục, không ổn định. Trong bối cảnh 'fluctuating price', nó nhấn mạnh rằng giá cả không giữ nguyên mà liên tục tăng giảm. Khác với 'variable price' (giá biến đổi), 'fluctuating price' mang ý nghĩa biến động khó lường hơn, không theo quy luật rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fluctuating price (giá cả dao động ở mức cao)
-
low low fluctuating price (giá cả dao động ở mức thấp)
-
volatile volatile fluctuating price (giá cả dao động mạnh/biến động dữ dội)
-
unpredictable unpredictable fluctuating price (giá cả dao động khó lường)
-
monitor monitor fluctuating price (giám sát giá cả dao động)
-
manage manage fluctuating price (quản lý giá cả dao động)
-
deal with deal with fluctuating price (đối phó/xử lý giá cả dao động)
-
impact of impact of fluctuating price (tác động của giá cả dao động)
-
due to due to fluctuating price (do giá cả dao động)
Idioms
-
be subject to fluctuating prices
chịu sự chi phối/ảnh hưởng của giá cả dao động
"Commodities like oil and gold are often subject to fluctuating prices."
(Các mặt hàng như dầu và vàng thường chịu sự chi phối của giá cả dao động.)
-
deal with fluctuating prices
đối phó/giải quyết vấn đề giá cả dao động
"Businesses must develop strategies to deal with fluctuating prices in the market."
(Các doanh nghiệp phải phát triển chiến lược để đối phó với vấn đề giá cả dao động trên thị trường.)
-
navigate fluctuating prices
điều hướng/xoay sở trước giá cả dao động
"Consumers need smart budgeting skills to navigate fluctuating prices of daily necessities."
(Người tiêu dùng cần kỹ năng lập ngân sách thông minh để xoay sở trước giá cả dao động của các nhu yếu phẩm hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluctuating price
Tính từThay đổi thất thường; biến động không đều.
"The fluctuating price of oil made it difficult to budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluctuating price".
