flexible price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that is easily changed to suit the market conditions or the customer's specific needs.
Vietnamese Meaning
Một mức giá có thể dễ dàng thay đổi để phù hợp với điều kiện thị trường hoặc nhu cầu cụ thể của khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer flexible pricing to meet the needs of different businesses."
"Chúng tôi cung cấp giá cả linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp khác nhau."
-
"The car dealer offered a flexible price on the used vehicle."
"Người bán xe đã đưa ra một mức giá linh hoạt cho chiếc xe đã qua sử dụng."
-
"Our software subscriptions have flexible price plans based on usage."
"Gói đăng ký phần mềm của chúng tôi có các gói giá linh hoạt dựa trên mức sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | flexible | linh hoạt, dễ uốn nắn, mềm dẻo |
| Noun | flexibility | sự linh hoạt, tính mềm dẻo, khả năng thích nghi |
| Adverb | flexibly | một cách linh hoạt, mềm dẻo |
| Noun | price | giá cả, chi phí, giá trị |
| Verb | price | định giá, đặt giá, hỏi giá |
| Noun | pricing | việc định giá, chính sách giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng, đàm phán và định giá sản phẩm/dịch vụ. 'Flexible' ở đây nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng điều chỉnh lên xuống của giá để đạt được thỏa thuận hoặc tăng tính cạnh tranh. Khác với 'fixed price' (giá cố định) không cho phép thương lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly flexible price (mức giá rất linh hoạt)
-
more more flexible price (mức giá linh hoạt hơn)
-
truly truly flexible price (mức giá thực sự linh hoạt)
-
competitive competitive flexible price (mức giá linh hoạt cạnh tranh)
-
offer offer a flexible price (đưa ra mức giá linh hoạt)
-
set set a flexible price (thiết lập một mức giá linh hoạt)
-
negotiate negotiate a flexible price (đàm phán một mức giá linh hoạt)
-
maintain maintain a flexible price (duy trì một mức giá linh hoạt)
Idioms
-
flexible pricing strategy
chiến lược định giá linh hoạt
"Many companies adopt a flexible pricing strategy to adapt to market changes and customer demand."
(Nhiều công ty áp dụng chiến lược định giá linh hoạt để thích nghi với thay đổi thị trường và nhu cầu khách hàng.)
-
be open to a flexible price
sẵn sàng chấp nhận/đàm phán một mức giá linh hoạt
"We are open to a flexible price for large volume orders, especially for our loyal customers."
(Chúng tôi sẵn sàng chấp nhận một mức giá linh hoạt cho các đơn hàng số lượng lớn, đặc biệt là với khách hàng thân thiết.)
-
demand for flexible prices
nhu cầu về các mức giá linh hoạt
"The current economic climate has increased the demand for flexible prices among consumers and businesses."
(Tình hình kinh tế hiện tại đã làm tăng nhu cầu về các mức giá linh hoạt giữa người tiêu dùng và doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flexible price
Tính từ + Danh từMột mức giá có thể dễ dàng thay đổi để phù hợp với điều kiện thị trường hoặc nhu cầu cụ thể của khách hàng.
"We offer flexible pricing to meet the needs of different businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible price".
